CTCP Sữa Việt Nam (vnm)

61.70
0.20
(0.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,723,52061,823,89060,478,91360,074,73061,012,07459,722,90856,400,23052,629,23051,134,90046,965,00340,222,60035,703,77631,586,00727,101,68422,070,55716,081,46610,820,1428,380,5636,848,7036,662,923
2. Các khoản giảm trừ doanh thu77,63341,280109,997118,48392,90986,62282,10767,28093,824170,664142,215726,848637,405540,110443,129328,600206,371171,58126,83843,821
3. Doanh thu thuần (1)-(2)63,645,88761,782,61060,368,91659,956,24760,919,16559,636,28656,318,12352,561,95051,041,07646,794,33940,080,38534,976,92830,948,60226,561,57421,627,42915,752,86610,613,7718,208,9826,821,8656,619,102
4. Giá vốn hàng bán37,436,41336,192,43335,824,18436,059,01634,640,86331,967,66329,745,90627,950,54426,806,93124,458,63323,817,97022,668,45119,765,79417,484,83015,039,30510,579,2086,735,0625,610,9694,956,2995,012,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,209,47425,590,17624,544,73223,897,23226,278,30127,668,62326,572,21724,611,40624,234,14522,335,70616,262,41512,308,47711,182,8089,076,7446,588,1245,173,6583,878,7092,598,0131,865,5661,606,470
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,496,8521,585,6611,716,3681,379,9041,214,6841,581,093807,317759,917816,317722,561648,982573,570507,348475,239680,232448,530439,936264,810257,66974,254
7. Chi phí tài chính350,234428,239503,123617,537202,338308,569186,970118,00787,038102,450162,84081,69890,79151,171246,430153,199184,828197,62169,47640,002
-Trong đó: Chi phí lãi vay325,804279,425354,095166,03988,799143,818108,82551,36729,43946,49931,27739,5821043,11513,9336,1726,65526,97111,66721,191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-150,55832,003-80,631-24,476-45,0443,882-5,71722,43467,13416,47912,89959,88743,94112,526-8,814-235-73,950
9. Chi phí bán hàng13,641,68913,357,70713,018,09312,548,21212,950,67013,447,49312,993,45512,265,93711,536,53410,758,7536,257,5074,696,1433,276,4322,345,7891,811,9141,438,1861,245,4761,052,308974,230899,396
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,904,0701,827,9171,755,6191,595,8461,567,3121,958,1551,396,3021,133,3001,267,6061,053,2521,232,723795,365611,256525,197459,432388,147292,942297,804223,772112,888
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,659,77511,593,97810,903,63310,491,06512,727,62013,539,38112,797,09011,876,51312,226,41811,160,2919,271,2267,368,7297,755,6196,642,3514,741,7663,642,4222,595,3991,241,140855,757628,438
12. Thu nhập khác245,718230,632353,409289,022422,823212,386249,446450,247213,081182,322166,272367,460313,458350,323237,226608,786143,031130,173155,482109,014
13. Chi phí khác255,508224,956289,142284,552228,208233,231250,827275,065210,553104,98670,358122,82058,82063,0067,07252,7832,982
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,7905,67664,2674,470194,616-20,845-1,380175,1832,52777,33695,915244,640254,638287,317237,226608,786135,959130,173102,699106,032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,649,98511,599,65410,967,89910,495,53512,922,23513,518,53612,795,71012,051,69612,228,94511,237,6279,367,1417,613,3698,010,2576,929,6684,978,9924,251,2072,731,3581,371,313958,455734,470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,273,2862,240,8591,948,3631,956,2482,320,9822,310,6742,238,3661,874,9051,967,0671,883,2671,471,9751,580,6581,483,4481,137,572778,589645,059361,536161,874-8,0172,885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-36,890-94,098182-38,289-31,282-27,8703,012-28,839-16,296-9,471125,613-35,493-7,299-27,359-17,778-9,344-6,245-39,259
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,236,3952,146,7611,948,5451,917,9592,289,7002,282,8042,241,3781,846,0671,950,7711,873,7971,597,5881,545,1661,476,1501,110,213760,810635,714355,291122,615-8,0172,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,413,5909,452,8939,019,3548,577,57510,632,53611,235,73210,554,33210,205,63010,278,1759,363,8307,769,5536,068,2036,534,1075,819,4554,218,1823,615,4932,376,0671,248,698966,472731,585
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,38860,583145,54261,552100,059136,795-26,844-21,651-17,49113,501-3,857-605-26-693375-1,422
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,410,2029,392,3108,873,8128,516,02410,532,47711,098,93710,581,17610,227,28110,295,6659,350,3297,773,4106,068,8086,534,1345,819,4554,218,1823,616,1862,375,6921,250,120966,472731,585

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,261,18137,553,65035,935,88031,560,38236,109,91129,665,72624,721,56520,559,75720,307,43518,673,82816,731,87515,522,31013,018,93011,110,6109,467,6835,919,8035,069,1573,187,6053,172,4341,996,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,794,8802,225,9442,912,0272,299,9442,348,5522,111,2432,665,1951,522,610963,336655,4231,358,6831,527,8752,745,6451,252,1203,156,515263,472426,135338,654117,819156,895
1. Tiền1,630,8801,877,9441,025,4871,327,4301,187,350863,8532,378,5841,072,610834,436599,9231,212,518993,3341,394,534852,120790,515249,472376,135132,977117,519156,195
2. Các khoản tương đương tiền164,000348,0001,886,540972,5141,161,2021,247,390286,611450,000128,90055,500146,165534,5421,351,111400,0002,366,00014,00050,000205,677300700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,354,86423,260,08920,137,24417,414,05521,025,73617,313,68012,435,7448,673,92710,561,71410,453,7498,668,3787,467,9634,167,3183,909,276736,0332,092,2602,314,253374,002654,485306,730
1. Chứng khoán kinh doanh1,2891,2481,1931,1591,1201,1241,153443,154443,131443,133525,9817,607,1714,313,2934,039,305815,2772,162,9172,400,760496,998654,660308,430
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-849-921-823-690-666-937-841-606-676-501-72,195-139,208-145,975-130,029-79,244-70,658-86,507-122,996-175-1,700
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,354,42423,259,76120,136,87317,413,58621,025,28217,313,49212,435,4328,231,37810,119,25910,011,1178,214,593
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,027,7196,233,7596,529,7056,100,4035,822,0295,187,2534,503,1554,639,4484,591,7032,866,6842,685,4692,771,7372,728,4212,246,3632,169,2051,124,862728,634646,385654,720511,623
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,701,6534,793,1334,808,1844,633,9434,367,7664,173,5633,474,4993,380,0173,613,9822,191,3482,202,3961,988,6141,894,7211,269,8421,143,168587,458513,346530,149505,234393,898
2. Trả trước cho người bán443,955566,479655,619589,440655,823546,237576,013876,158622,979288,808126,290420,615423,821576,619795,149354,096139,36375,46079,84783,172
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15031,170
6. Phải thu ngắn hạn khác915,888896,4801,080,803890,466810,697483,737438,268394,535367,936390,696359,995368,425417,267403,754232,805183,90576,58840,92370,39037,218
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,777-22,333-14,901-13,446-12,257-16,434-16,795-11,263-13,194-4,169-3,212-5,918-7,387-3,853-1,918-597-663-147-751-2,665
IV. Tổng hàng tồn kho6,839,2805,686,8406,128,0825,537,5636,773,0724,905,0694,983,0445,525,8464,021,0594,521,7663,810,0953,620,1073,217,4833,472,8453,272,4962,351,3541,311,7651,775,3421,669,871965,826
1. Hàng tồn kho6,897,8785,723,9326,165,9355,560,1696,820,4864,952,8494,996,1155,538,3044,041,3034,538,4403,827,3693,633,2323,227,8603,476,3013,277,4302,355,4871,321,2711,789,6461,681,500980,367
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-58,598-37,092-37,853-22,606-47,415-47,780-13,070-12,458-20,244-16,673-17,274-13,124-10,377-3,455-4,934-4,133-9,506-14,304-11,629-14,541
V. Tài sản ngắn hạn khác244,439147,019228,821208,417140,523148,481134,427197,926169,623176,205209,251134,627160,063230,006133,43487,854288,37053,22275,53955,317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn150,00689,54482,86097,57157,27357,41568,63454,82151,93359,288156,056115,703129,70872,34456,90938,59521,98631,46014,28222,673
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,35233,58199,42989,20479,01237,15960,876142,642117,133116,83653,19213,46525,468154,11874,77316,93337,39919,19633,4017,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước30,08023,89346,53221,6424,23853,9084,917462557812226,00023,80824,403
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,4594,8863,5441,75232,3252,9852,5664,048988
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,051,19017,495,41116,737,49116,922,28217,222,49318,766,75519,978,30816,806,35214,359,88410,704,82910,746,30110,247,8299,856,4848,587,2586,114,9894,853,2303,412,8792,779,3542,252,6831,613,012
I. Các khoản phải thu dài hạn23,25517,59216,13238,42316,69519,97421,17088,44353,77521,85520,8987,395737248,822475762860
1. Phải thu dài hạn của khách hàng39867,65829,974
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn5453,1445,3747,2465,574
5. Phải thu dài hạn khác23,25517,19416,13238,42316,69519,97420,62517,64118,42714,60915,3257,395737248,822475762860
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định12,648,91612,550,56512,689,65211,903,20812,706,59913,853,80814,893,54013,365,35410,609,3098,321,0538,214,1358,086,3968,380,5444,477,0593,749,6752,763,2891,874,8241,580,0551,043,361755,802
1. Tài sản cố định hữu hình11,618,11911,520,20111,688,52010,860,36711,620,09512,717,30713,743,91013,047,77110,290,5177,916,3237,795,3467,548,1897,849,0594,223,4433,493,6292,589,8941,835,5831,529,1871,022,646746,661
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,030,7971,030,3641,001,1321,042,8411,086,5041,136,5011,149,631317,582318,792404,730418,789538,207531,485253,616256,046173,39539,24150,86820,7159,141
III. Bất động sản đầu tư51,78053,61855,59457,59460,05059,99762,01890,24895,273136,973142,368147,726149,44696,714100,671100,81827,48927,489
- Nguyên giá98,82398,82398,82398,82398,82381,48181,481147,320143,341179,678179,678179,595176,332117,666117,666104,06027,48927,489
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,042-45,205-43,229-41,229-38,773-21,484-19,463-57,072-48,068-42,705-37,310-31,869-26,886-20,952-16,995-3,242
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,320,8041,539,776936,9241,805,1301,130,0241,062,634943,846868,2461,928,569993,112843,679803,688537,8723,565,2411,295,087665,282650,140356,868603,601316,178
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn449,021404,666381,980334,547295,205268,812249,634214,398181,678127,67282,394
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang871,7831,135,110554,9441,470,583834,819793,821694,212653,8481,746,891865,440761,285
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn957,0731,373,190831,228742,670743,862973,441986,6761,068,661555,498613,807940,365700,375318,308284,429846,7141,141,798602,479570,657401,018422,771
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh511,184622,224602,591664,303661,024686,486688,113497,499481,283419,909397,131325,220284,629217,945205,418214,23226,15223,70276,132131,571
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn94,57894,549101,975101,950101,921101,924104,53772,08482,33711,38711,378380,01243,92880,840783,6461,036,146672,732546,955324,886291,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,984-23,583-23,583-23,583-14,969-5,973-922-8,121-7,490-4,740-4,857-10,249-14,356-142,351-108,580-96,405
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn375,294680,000150,244-19,083200,000200,000500,000190,000536,596
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,219,9971,960,6712,207,9622,375,2582,565,264738,353704,998787,060642,530494,046442,510341,541295,113150,152107,338162,461249,125243,810203,941117,401
1. Chi phí trả trước dài hạn1,104,736792,476871,586772,805725,108713,499678,630750,599612,135459,395417,330183,505171,15241,07425,59897,741194,714195,512195,613117,296
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại115,26192,17314,44934,98527,14824,85426,36736,46130,39534,65125,180150,793115,301108,00280,64362,86553,52147,2768,017
3. Tài sản dài hạn khác7,2438,6601,0761,0961,8558901,022311105
VII. Lợi thế thương mại829,3641,076,0221,321,9281,567,4681,813,0082,058,5482,366,060538,340474,930123,983142,345160,707174,46413,66215,50319,557
TỔNG CỘNG TÀI SẢN53,312,37155,049,06252,673,37148,482,66453,332,40348,432,48144,699,87337,366,10934,667,31929,378,65627,478,17625,770,13822,875,41419,697,86815,582,67210,773,0328,482,0365,966,9595,425,1173,609,403
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,829,35518,874,65917,647,62715,666,14617,482,28914,785,35814,968,61811,094,73910,794,2616,972,7076,554,2605,969,9025,307,0614,204,7723,105,4662,808,5961,991,1961,250,6301,164,852939,491
I. Nợ ngắn hạn18,520,28618,459,54717,138,69015,308,42317,068,41714,212,64614,442,85210,639,59210,195,5636,457,4986,004,3175,453,2634,956,3984,144,9902,946,5372,645,0121,734,8711,068,7001,024,979850,351
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,393,7379,115,4358,217,7574,867,1309,382,3547,316,4975,351,4611,060,048268,1021,332,6661,475,3591,279,525178,944567,96013,283188,222
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả9,96317,883
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,923,3093,874,0643,805,8854,284,1584,213,8883,199,1863,648,4463,991,0653,965,6912,561,9102,193,6031,898,5291,968,2572,247,6591,830,9591,089,417789,867492,556621,376436,869
4. Người mua trả tiền trước253,081191,336164,713161,70966,036111,160245,248535,553360,18235,95219,88217,82620,92921,589116,84530,51528,8275,9175,7172,350
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,803,9991,014,478967,879598,135648,147659,550619,394341,669383,314255,510215,808502,643456,726333,953287,463281,789399,96264,18735,33133,589
6. Phải trả người lao động321,579307,904289,224287,914304,672279,673239,521215,271205,723192,349452,476163,477137,540106,15144,74033,54928,6883,10442630,118
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,754,1102,115,7751,910,2051,620,8751,817,2631,910,2141,738,3221,437,2331,528,2881,025,975593,486637,114490,761365,104260,678264,151208,131144,052132,466125,821
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2642644,1613,98315,9272,1116,9117,3453,3601,351
11. Phải trả ngắn hạn khác102,3631,148,5321,193,9013,055,542114,417145,8351,956,3642,540,3282,783,824592,100644,468598,4291,341,763664,13759,479118,23683,84874,464128,078138,895
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,06311,77616,77126,63610,29115,2788,0494,5026048902,420
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi953,047679,982572,092402,164507,366559,326633,937507,013692,490456,785405,464355,719361,478406,398346,373259,395182,26596,19891,62264,826
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn309,069415,112508,937357,723413,872572,712525,766455,147598,698515,209549,943516,639350,66359,782158,929163,583256,325181,930139,87389,140
1. Phải trả người bán dài hạn428116,94093,61281,00241,235
2. Chi phí phải trả dài hạn2,055
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6147231,0633,71221,90159,73127,41929,60716,5685892,8158,1935,03692,00092,00092,00030,0002,700
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn62,908157,904238,47666,02975,636167,422122,993215,799274,949326,970368,170346,384184,14312,45522,41832,38142,345
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả245,547256,485269,398287,982316,335345,559374,927204,758203,61890,02689,03484,71191,066
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm77,33469,58359,63666,92451,37434,93035,90026,4902,860
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,513102,52395,96187,326
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4161,0401,6632,59917835146520,210
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu34,483,01536,174,40335,025,74432,816,51835,850,11433,647,12229,731,25526,271,36923,873,05822,405,94920,923,91619,800,23617,568,35315,493,09712,477,2057,964,4376,490,8404,716,3294,260,2652,669,912
I. Vốn chủ sở hữu34,483,01536,174,40335,025,74432,816,51835,850,11433,647,12229,731,25526,271,36923,873,05822,405,94920,923,91619,800,23617,568,35315,493,09712,477,2057,964,4376,490,8404,716,3294,260,2652,669,912
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu20,899,55420,899,55420,899,55420,899,55420,899,55420,899,55417,416,87817,416,87814,514,53414,514,53412,006,62210,006,4148,339,5588,339,5585,561,1483,530,7213,512,6531,752,7571,752,7571,590,000
2. Thặng dư vốn cổ phần34,11134,11134,11134,11134,111260,700260,7001,276,9941,276,9941,276,9941,064,9481,064,94854,217
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu746,827499,081499,081202,658202,658202,658
5. Cổ phiếu quỹ-11,645-11,645-10,486-7,160-1,176-5,388-5,388-5,069-4,504-2,522-669-154
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái403,592295,734174,10092,49825410,64723,17427,63618,3675,6558,330-161
8. Quỹ đầu tư phát triển78,7237,079,1156,163,7375,266,7624,352,4413,286,2422,200,1881,191,6722,851,9051,797,0203,291,2071,550,029950,23893,889908,0242,172,2911,756,283869,697744,540590,245
9. Quỹ dự phòng tài chính971,690833,956588,402556,115353,072294,348175,276136,31393,211
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,522,5763,471,2253,926,2323,353,4687,594,2606,909,7267,875,4627,155,4345,736,9215,591,8325,391,7967,157,6996,149,8125,198,7584,177,4461,909,022892,344803,037525,757342,239
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,797,6323,895,5833,328,9292,967,4672,766,8352,349,9392,227,197490,235497,790237,386231,350119,95422,86435,36650,61435,950
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN53,312,37155,049,06252,673,37148,482,66453,332,40348,432,48144,699,87337,366,10934,667,31929,378,65627,478,17625,770,13822,875,41419,697,86815,582,67210,773,0328,482,0365,966,9595,425,1173,609,403
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |