CTCP Sữa Việt Nam (vnm)

66.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
66.90
66.90
66.90
66.90
0
17.2k
4.4k
15.2 lần
3.9 lần
18% # 26%
0.8
140,027 tỷ
2,090 triệu
3,468,423
78.7 - 62.9
15,786 tỷ
35,868 tỷ
44.0%
69.44%
1,788 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (29 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 66.90 (0.00) 34.5%
MSN 78.60 (0.00) 27.4%
SAB 65.60 (0.00) 21.2%
KDC 62.20 (0.00) 4.7%
BHN 39.80 (0.00) 2.3%
SBT 11.95 (0.00) 2.2%
DBC 36.30 (0.00) 2.1%
VCF 220.00 (0.00) 1.4%
PAN 23.90 (0.00) 1.3%
SLS 171.90 (0.00) 0.4%
HHC 80.00 (0.00) 0.3%
SMB 39.00 (0.00) 0.3%
LSS 13.20 (0.00) 0.2%
BCF 30.50 (0.00) 0.2%
NAF 18.75 (0.00) 0.2%
BBC 50.20 (0.00) 0.2%
SGC 95.00 (0.00) 0.2%
SAF 52.90 (0.00) 0.2%
DAT 9.69 (0.00) 0.2%
BNA 14.10 (0.00) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 51,000 (51.13) 0% 9,735 (10.28) 0%
2018 55,500 (52.63) 0% 10,752 (10.21) 0%
2019 56,300 (56.40) 0% 10,480 (10.55) 0%
2020 59,600 (59.72) 0% 10,690 (11.24) 0%
2021 62,160 (61.01) 0% 0.03 (10.63) 36,664%
2022 64,070 (60.07) 0% 9,770 (8.58) 0%
2023 60,380 (13.95) 0% 8,622 (1.91) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,124,89015,630,45915,681,49515,212,93960,478,91360,074,73061,012,07459,722,90856,400,23052,629,23051,134,90046,965,00340,222,60035,703,776
Tổng lợi nhuận trước thuế2,705,8402,852,0653,075,7902,727,99910,967,89910,495,53512,922,23513,518,53612,795,71012,051,69612,228,94511,237,6279,367,1417,613,369
Lợi nhuận sau thuế 2,206,9832,350,7052,533,2642,229,1589,019,3548,577,57510,632,53611,235,73210,554,33210,205,63010,278,1759,363,8307,769,5536,068,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,194,6672,326,0142,492,2542,198,8118,873,8128,516,02410,532,47711,098,93710,581,17610,227,28110,295,6659,350,3297,773,4106,068,808
Tổng tài sản51,653,87052,673,37154,967,43650,968,78252,673,37148,482,66453,332,40348,432,48144,699,87337,366,10934,667,31929,378,65627,478,17625,770,138
Tổng nợ15,786,27917,647,62720,964,37214,308,73217,647,62715,666,14617,482,28914,785,35814,968,61811,094,73910,794,2616,972,7076,554,2605,969,902
Vốn chủ sở hữu35,867,59135,025,74434,003,06436,660,05035,025,74432,816,51835,850,11433,647,12229,731,25526,271,36923,873,05822,405,94920,923,91619,800,236


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc