CTCP Sữa Việt Nam (vnm)

61.70
0.20
(0.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,045,42116,968,08416,744,61012,965,40515,485,05163,723,52061,823,89060,478,91360,074,73061,012,07459,722,90856,400,23052,629,23051,134,90046,965,003
Giá vốn hàng bán10,143,5359,865,9359,702,9207,724,0239,267,38237,436,41336,192,43335,824,18436,059,01634,640,86331,967,66329,745,90627,950,54426,806,93124,458,633
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,890,0177,087,2977,021,6785,210,4826,209,69126,209,47425,590,17624,544,73223,897,23226,278,30127,668,62326,572,21724,611,40624,234,14522,335,706
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,432,8673,157,7533,118,5981,950,5572,581,91911,659,77511,593,97810,903,63310,491,06512,727,62013,539,38112,797,09011,876,51312,226,41811,160,291
Tổng lợi nhuận trước thuế3,477,0003,125,6013,096,0891,951,2962,643,36911,649,98511,599,65410,967,89910,495,53512,922,23513,518,53612,795,71012,051,69612,228,94511,237,627
Lợi nhuận sau thuế 2,827,1992,510,5332,488,5851,587,2732,146,7919,413,5909,452,8939,019,3548,577,57510,632,53611,235,73210,554,33210,205,63010,278,1759,363,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,840,3682,526,7672,474,5851,568,4822,123,6499,410,2029,392,3108,873,8128,516,02410,532,47711,098,93710,581,17610,227,28110,295,6659,350,329
Tổng tài sản ngắn hạn36,261,18138,746,85138,255,09238,407,98837,553,65036,261,18137,553,65035,935,88031,560,38236,109,91129,665,72624,721,56520,559,75720,307,43518,673,828
Tiền mặt1,794,8805,154,4662,498,4432,538,0242,225,9441,794,8802,225,9442,912,0272,299,9442,348,5522,111,2432,665,1951,522,610963,336655,423
Đầu tư tài chính ngắn hạn21,354,86421,133,94722,249,41823,170,81923,260,08921,354,86423,260,08920,137,24417,414,05521,025,73617,313,68012,435,7448,673,92710,561,71410,453,749
Hàng tồn kho6,897,8786,348,3257,090,2387,015,8395,723,9326,897,8785,723,9326,165,9355,560,1696,820,4864,952,8494,996,1155,538,3044,041,3034,538,440
Tài sản dài hạn17,051,19016,930,97117,027,57016,605,80217,495,41117,051,19017,495,41116,737,49116,922,28217,222,49318,766,75519,978,30816,806,35214,359,88410,704,829
Tài sản cố định12,648,91612,862,94512,784,78612,309,66112,550,56512,648,91612,550,56512,689,65211,903,20812,706,59913,853,80814,893,54013,365,35410,609,3098,321,053
Đầu tư tài chính dài hạn957,073820,154813,459709,3861,373,190957,0731,373,190831,228742,670743,862973,441986,6761,068,661555,498613,807
Tổng tài sản53,312,37155,677,82255,282,66155,013,79055,049,06253,312,37155,049,06252,673,37148,482,66453,332,40348,432,48144,699,87337,366,10934,667,31929,378,656
Tổng nợ18,829,35517,725,02319,595,60817,391,30218,874,65918,829,35518,874,65917,647,62715,666,14617,482,28914,785,35814,968,61811,094,73910,794,2616,972,707
Vốn chủ sở hữu34,483,01537,952,79935,687,05337,622,48936,174,40334,483,01536,174,40335,025,74432,816,51835,850,11433,647,12229,731,25526,271,36923,873,05822,405,949

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.50K4.49K4.25K4.07K5.04K5.31K6.08K5.87K7.09K6.44K6.48K6.07K7.84K10.47K7.59K10.30K6.76K7.13K5.51K4.60K3.81K2.90K3.22K
Giá cuối kỳ61.20K58.83K60.64K66.43K71.38K86.48K74.98K74.44K104.70K60.92K49.83K29.92K34.17K21.57K13.58K8.87K7.30K3.97K7.61K5.39K2.60K53K53K
Giá / EPS (PE)13.59 (lần)13.09 (lần)14.28 (lần)16.30 (lần)14.16 (lần)16.28 (lần)12.34 (lần)12.68 (lần)14.76 (lần)9.46 (lần)7.69 (lần)4.93 (lần)4.36 (lần)2.06 (lần)1.79 (lần)0.86 (lần)1.08 (lần)0.56 (lần)1.38 (lần)1.17 (lần)0.68 (lần)18.26 (lần)16.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.01 (lần)1.99 (lần)2.10 (lần)2.31 (lần)2.45 (lần)3.03 (lần)2.32 (lần)2.46 (lần)2.97 (lần)1.88 (lần)1.49 (lần)0.84 (lần)0.90 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.08 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)2.23 (lần)2.21 (lần)
Giá sổ sách16.50K17.31K16.76K15.70K17.15K16.10K17.07K15.08K16.45K15.44K17.44K19.80K21.08K27.88K22.45K22.68K18.48K26.90K24.30K16.79K13.55K11.42K9.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.71 (lần)3.40 (lần)3.62 (lần)4.23 (lần)4.16 (lần)5.37 (lần)4.39 (lần)4.94 (lần)6.37 (lần)3.95 (lần)2.86 (lần)1.51 (lần)1.62 (lần)0.77 (lần)0.61 (lần)0.39 (lần)0.39 (lần)0.15 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.19 (lần)4.64 (lần)5.40 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,090 (Mi)2,090 (Mi)2,090 (Mi)2,090 (Mi)2,090 (Mi)2,090 (Mi)1,742 (Mi)1,742 (Mi)1,451 (Mi)1,451 (Mi)1,200 (Mi)1,000 (Mi)833 (Mi)556 (Mi)556 (Mi)351 (Mi)351 (Mi)175 (Mi)175 (Mi)159 (Mi)159 (Mi)159 (Mi)159 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.02%68.22%68.22%65.10%67.71%61.25%55.31%55.02%58.58%63.56%60.89%60.23%56.91%56.41%60.76%54.95%59.76%53.42%58.48%55.31%61.74%69.26%79.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.98%31.78%31.78%34.90%32.29%38.75%44.69%44.98%41.42%36.44%39.11%39.77%43.09%43.59%39.24%45.05%40.24%46.58%41.52%44.69%38.26%30.74%20.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.32%34.29%33.50%32.31%32.78%30.53%33.49%29.69%31.14%23.73%23.85%23.17%23.20%21.35%19.93%26.07%23.48%20.96%21.47%26.03%44.72%28.94%40.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu54.60%52.18%50.38%47.74%48.76%43.94%50.35%42.23%45.22%31.12%31.32%30.15%30.21%27.14%24.89%35.26%30.68%26.52%27.34%35.19%80.90%40.74%68.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.68%65.71%66.50%67.69%67.22%69.47%66.51%70.31%68.86%76.27%76.15%76.83%76.80%78.65%80.07%73.93%76.52%79.04%78.53%73.97%55.28%71.06%59.31%
6/ Thanh toán hiện hành195.79%203.44%209.68%206.16%211.56%208.73%171.17%193.24%199.18%289.18%278.66%284.64%262.67%268.05%321.32%223.81%292.19%298.27%309.51%234.77%143.81%247.24%219.58%
7/ Thanh toán nhanh158.55%172.43%173.70%169.84%171.60%173.88%136.58%141.18%159.54%218.90%214.92%218.02%197.54%184.18%210.09%134.76%216.03%130.81%145.46%119.48%79.18%138.50%156.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.69%12.06%16.99%15.02%13.76%14.85%18.45%14.31%9.45%10.15%22.63%28.02%55.40%30.21%107.13%9.96%24.56%31.69%11.49%18.45%29.90%72.06%72.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản119.53%112.31%114.82%123.91%114.40%123.31%126.18%140.85%147.50%159.86%146.38%138.55%138.08%137.59%141.64%149.28%127.57%140.45%126.24%184.60%145.19%147.77%144.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn175.73%164.63%168.30%190.35%168.96%201.32%228.14%255.98%251.80%251.50%240.40%230.02%242.62%243.93%233.11%271.66%213.45%262.91%215.88%333.75%235.17%213.35%181.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu184.80%170.91%172.67%183.06%170.19%177.50%189.70%200.33%214.20%209.61%192.23%180.32%179.79%174.93%176.89%201.92%166.70%177.69%160.76%249.56%262.65%207.97%244.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho542.72%632.30%581%648.52%507.89%645.44%595.38%504.68%663.32%538.92%622.31%623.92%612.35%502.97%458.87%449.13%509.74%313.52%294.75%511.30%404.97%365.76%444.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.77%15.19%14.67%14.18%17.26%18.58%18.76%19.43%20.13%19.91%19.33%17%20.69%21.47%19.11%22.49%21.96%14.92%14.11%10.98%10.70%12.23%13.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.65%17.06%16.85%17.57%19.75%22.92%23.67%27.37%29.70%31.83%28.29%23.55%28.56%29.54%27.07%33.57%28.01%20.95%17.81%20.27%15.53%18.07%19.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.29%25.96%25.34%25.95%29.38%32.99%35.59%38.93%43.13%41.73%37.15%30.65%37.19%37.56%33.81%45.40%36.60%26.51%22.69%27.40%28.10%25.43%32.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%26%25%24%30%35%36%37%38%38%33%27%33%33%28%34%35%22%19%15%14%16%19%
Tăng trưởng doanh thu3.07%2.22%0.67%-1.54%2.16%5.89%7.17%2.92%8.88%16.76%12.66%13.04%16.55%22.80%37.24%48.63%29.11%22.37%2.79%17.73%49.91%-0.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.19%5.84%4.20%-19.15%-5.10%4.89%3.46%-0.66%10.11%20.29%28.09%-7.12%12.28%37.96%16.65%52.22%90.04%29.35%32.11%20.83%31.19%-9.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.24%6.95%12.65%-10.39%18.24%-1.22%34.92%2.78%54.81%6.38%9.79%12.49%26.22%35.40%10.57%41.05%59.22%7.36%23.99%-46.11%135.75%-30.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.68%3.28%6.73%-8.46%6.55%13.17%13.17%10.05%6.55%7.08%5.68%12.70%13.39%24.17%56.66%22.70%37.62%10.71%59.57%23.91%18.70%16.30%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.15%4.51%8.64%-9.09%10.12%8.35%19.63%7.78%18%6.92%6.63%12.65%16.13%26.41%44.65%27.01%42.15%9.99%50.31%-7.40%52.58%-2.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |