CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

18
0.10
(0.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,08815,48810,77714,77314,09915,11624,46824,96313,79832,06020,89615,5489,98335,78968,15295,46881,56670,05469,061127,368
4. Giá vốn hàng bán2,96414,94811,90413,96714,89714,32516,88923,29020,05030,38429,94721,85917,10434,64667,12287,83679,42768,29968,745118,687
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,876540-1,127806-7987917,5791,657-6,2511,676-9,052-6,311-7,1211,1431,0307,6322,1391,7563168,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0849811,3821,5213,2751,5699002,0851,9592,9315,6231,8121,8828,2737,3032,2011,8754,3231,6391,140
7. Chi phí tài chính1451551931,1937292,4378821,0172,3581,7472962,3806,4412,7332,6392,2344,0731,9212,5753,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay1441551764827128058241,0171,2501,3571,3411,3321,3161,3981,5181,5991,8331,9191,8433,010
9. Chi phí bán hàng3332924064436674717207811,0999249898619551,1179708791,4588621,1921,274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8591,0851,9571,4463,7171,6801,6201,3773,5652,1771,8991,7194,0261,9771,0761,6791,7381,1812,0462,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,8788,1515,6059,1941,3031,4378,7673,494-8,7873,329-4,048-3,322-15,2734,95315,14226,0595,17418,72130,28821,358
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,9328,2195,1619,0901,1821,3399,1613,493-8,1523,328-4,094-3,310-15,2645,11715,12726,2795,29018,68630,45121,357
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,9328,2195,1619,0901,1821,3399,1613,493-8,1523,268-4,094-3,310-15,3775,11715,02726,2794,75418,68630,39621,185
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,9258,2225,1669,0931,1901,3419,1633,495-8,1433,275-4,074-3,266-15,3565,12315,02826,2794,75918,69330,39621,186

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,807121,042160,302175,609193,791200,750202,957199,822221,718238,122238,444249,150240,477269,435392,614298,937252,596245,362222,881233,030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,3772,52641,7496,24510,63010,71617,73662,42728,77717,06118,62016,4828,1638,03963,73118,88117,53826,51213,17731,158
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,50068,46073,691114,047133,643138,850126,95079,578113,978133,633127,800100,052105,698140,438200,307174,195136,269130,615119,127101,028
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,35923,94815,54022,1197,3819,77316,01115,32514,34618,23914,79945,52425,40415,64429,79654,99350,39924,27729,93154,911
IV. Tổng hàng tồn kho14,80317,48420,58224,15032,92532,63333,36433,46053,72558,76066,11275,82589,42693,94092,02343,49041,91356,98254,19340,967
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7698,6248,7409,0489,2128,7788,8969,03210,89110,42811,11211,26611,78511,3736,7567,3796,4766,9776,4534,965
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,906184,010176,192168,638173,383171,488168,198170,955168,413174,352171,230169,053181,885201,206200,239226,026205,428238,760222,580213,730
I. Các khoản phải thu dài hạn16,83021,03021,04021,04021,04021,04021,04021,04021,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,049
II. Tài sản cố định3,5673,8634,1314,4164,7095,0035,2975,5905,8846,1776,4726,7677,0667,3707,6747,9808,3078,6448,9829,320
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn146,665152,211144,049136,143140,529138,274134,608136,988134,061139,621136,050133,485145,925164,785163,423188,712167,694200,306183,699174,369
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8446,9076,9737,0397,1047,1727,2547,3377,4197,5057,6597,7527,8458,0028,0938,2858,3788,7628,8508,992
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,713305,052336,494344,246367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760
A. Nợ phải trả26,66626,07365,73438,91670,55476,68676,94285,723110,213124,405124,873128,091128,897161,770289,070234,488193,629224,453204,449234,167
I. Nợ ngắn hạn25,96625,02765,38938,91670,55476,57176,82785,608110,098124,289124,757127,610128,415161,289288,589234,006193,148223,972203,966233,684
II. Nợ dài hạn7001,046346116116116116116116481481481481481481481483483
B. Nguồn vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330296,621295,552294,214285,053279,917288,069284,801290,112293,465308,871303,783290,475264,395259,670241,012212,593
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,713305,052336,494344,246367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |