Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm437,322540,405570,167853,357452,667464,838449,145536,765297,218409,906424,766498,163344,552387,415391,382390,959411,848391,019413,798389,197
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm374,469497,243530,985822,856322,283624,889335,669454,321293,386441,483361,972392,972304,661319,009331,175322,231392,295364,262384,316335,234
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,52934,23131,72928,38835,209-87840,91642,21632,05714,68132,90347,08034,59224,32927,23023,76319,54123,42424,20522,350
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính114,167114,816138,90472,63080,54489,06699,990123,23492,69195,38495,349167,515138,63234,71674,29943,56582,764100,41166,19194,914
28. Lợi nhuận hoạt động khác-69-101901841,273-34486-9-131,427-15-282251-3931198-9-9
29. Tổng lợi nhuận kế toán146,790133,113161,80886,197182,178-63,892185,370177,38564,64063,075134,936237,291154,30688,946130,13589,51888,154114,74981,542138,842
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp119,143108,527143,12470,395151,268-45,957156,419143,19452,59753,171108,634209,100126,64971,59796,58183,53971,40994,47768,090113,080

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,778,8846,799,0116,965,8786,605,3955,466,5276,288,7626,318,6366,110,2995,646,4786,085,9575,606,3025,173,0145,110,9055,916,0476,125,2075,703,0305,415,7345,714,3005,989,8205,555,202
I. Tiền58,40398,976184,80451,08695,42977,60352,20616,54367,48785,25779,89555,67782,30087,200261,26973,32825,282128,883146,43082,425
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2842,987,1613,136,8942,853,6742,655,2222,767,5192,391,1412,002,4502,428,4222,732,6972,757,9682,734,4652,555,6272,468,3422,781,0912,700,727
III. Các khoản phải thu834,3811,104,0391,037,3781,000,170765,7571,016,3551,167,7241,280,8601,040,8071,243,5861,203,8251,195,239734,4151,093,4721,035,052876,320751,203947,475958,056739,263
IV. Hàng tồn kho56847275533,7923,7953,8213,7723,7473,7413,7593,7343,7857,48310,93910,90625,35325,20436,418
V. Tài sản ngắn hạn khác2,534,9002,681,7212,528,3422,489,0892,196,0042,203,8501,958,0181,955,4021,879,1901,985,8491,927,7001,915,8891,862,0341,998,8932,063,4352,007,9782,072,7162,144,2462,079,0391,996,370
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,836,8593,051,0762,624,3022,665,7643,311,2002,434,6982,233,8342,274,2412,355,8712,083,7302,398,5922,565,7562,015,5381,518,1421,465,7521,567,7591,742,9781,598,3831,261,3351,413,715
I. Các khoản phải thu dài hạn28,45228,41228,00028,06630,54028,16328,60131,67730,74235,88044,50643,58024,34322,14822,00022,00025,93625,42923,30026,259
II. Tài sản cố định17,39115,75317,48918,89020,33420,84622,20223,61125,03218,10717,4478,7387,4757,2557,1427,4287,7648,0397,5137,748
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,10317,1375,4936,2036,0325,8906,4126,41215,65315,65325,08721,30721,48317,37517,10817,10815,76415,65315,653
IV. Bất động sản đầu tư454999541,4091,8632,3182,7733,2273,6824,1374,5915,0465,5015,9556,4106,8157,2217,626
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn11,30112,26910,42511,33613,32313,4969,2979,06011,4129,8369,4689,30010,0899,87210,24010,0109,7749,84910,02214,406
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7744,803,7464,897,6874,670,9334,492,6124,251,2834,469,4774,356,2904,046,0923,640,6944,072,0384,298,4573,877,7253,846,9494,069,8534,101,5913,689,856
I. Nợ ngắn hạn1,230,3781,494,6601,422,2981,161,9431,068,6001,147,7431,458,9921,274,4921,024,5821,263,7951,249,3301,007,243700,467990,2531,169,987811,482708,287920,0891,067,778781,205
II. Nợ dài hạn1,482-4,5171,6521,7311,7311,5061,4741,4741,4741,5531,2061,1441,0529749919919919911,2461,246
III. Dự phòng nghiệp vụ4,158,8624,250,3124,163,0004,064,5213,733,4153,746,9473,206,3393,213,4323,116,8443,201,8883,102,1113,035,0562,937,9573,078,5793,125,3983,063,1493,137,3473,146,7323,030,3552,905,103
IV. Nợ khác1,1138551,3731,5791,4904,1273,214108,3832,2413,6432,6481,2182,2312,0822,1033242,0422,2122,303
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0143,940,4813,792,7603,848,6493,859,1033,717,0993,665,1833,616,0643,661,3773,453,7973,330,3683,258,6303,359,4243,278,0393,209,3203,116,0463,245,603
I. Vốn chủ sở hữu4,154,1534,040,9163,935,8673,981,5163,911,4173,764,8823,809,4633,823,4633,683,4283,631,4623,582,0363,629,0063,425,3603,302,4073,230,7783,333,3793,251,9503,181,4363,088,1583,222,184
II. Nguồn kinh phí quỹ khác34,24134,16932,61728,49829,06327,87839,18635,63933,67033,72134,02932,37128,43627,96127,85226,04526,08827,88327,88723,420
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ35,51433,69233,37331,37133,50033,01432,88832,82533,96735,02732,54031,30131,95231,78433,87233,64133,72433,50933,51833,459
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |