CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

24.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,525,1021,433,455879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832779,015702,619619,350539,589512,768457,192299,017324,313267,710187,152
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,525,1021,433,455879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832779,015702,619619,350539,589512,768457,192299,017324,313267,710187,152
4. Giá vốn hàng bán1,451,2561,366,268830,6501,713,4232,444,9571,183,232881,262969,625867,681616,376714,918648,147581,038499,478482,694427,211272,209293,819245,677162,299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,84667,18748,87790,16199,38955,73851,53558,02530,59264,45664,09654,47238,31240,11130,07429,98126,80830,49422,03324,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,83026,89216,63316,80833,0527,2526,6357,83069,1483,7436,75110,18310,80014,54321,73711,1739,84224,1633,62612,051
7. Chi phí tài chính18,35520,57118,80427,12126,74017,29415,11825,62623,98411,8017,0671,4311,1551,3139,4404,0104,62519,5802,82111,186
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,53115,59314,45718,51122,91814,99014,48323,85622,9129,9383,43112151
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,265-33,504-31,783-39,520-44,815-23,50512-12
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,49532,78230,36141,62939,55829,63931,70230,44540,60630,66027,93823,82418,15819,20114,90311,9939,6749,8176,4614,574
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,5627,221-15,437-1,30121,328-7,44811,3639,77335,14925,73835,84239,40129,79934,13927,46825,15122,35025,26016,37721,145
12. Thu nhập khác2,5871,5124773303223301254896581,3458228176,4948791,6632,6798434,6111,946247
13. Chi phí khác35381896895063628731212748191,3995588098503,2487013,0801,400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5531,131388-359-183-32-7483683841,337803-5825,93670813-5691421,531546247
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,1158,352-15,049-1,66021,145-7,47910,61510,14035,53327,07536,64538,81935,73534,20928,28124,58222,49226,79116,92321,392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3938,1242,5919,54210,1292,1316,5091,9147,4085,1767,73710,3358,6947,0326,0964,9461,8693,1102,0892,285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3938,1242,5919,54210,1292,1316,5091,9147,4085,1767,73710,3358,6947,0326,0964,9461,8693,1102,0892,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,89928,90828,48427,04127,17722,18519,63620,62223,68114,83419,107
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,89928,90828,48427,04127,17722,18519,63620,62223,68114,83419,107

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |