CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

27.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh427,563346,314423,588327,637384,474401,281382,419256,383261,744220,646187,376209,761297,346386,681517,041602,517829,705663,063597,510454,067
4. Giá vốn hàng bán405,039329,091406,502310,624368,092384,066359,839245,381252,303211,396177,150189,800278,018367,922491,881575,602797,378638,745572,826436,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,52517,22217,08617,01316,38217,21522,58011,0029,4419,25010,22519,96119,32818,75925,16026,91532,32724,31824,68518,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9833,5373,6991,61216,3782,6973,9113,9075,3504,9374,0582,2884,8785,0365,0631,83027,1122,2752,5891,075
7. Chi phí tài chính4,8014,4304,8464,2784,9118,0224,5513,0884,8865,1972,8585,86411,1475,7035,3424,9306,9207,8146,5345,472
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0573,9774,4164,0814,3864,4283,9192,8613,1543,7633,3164,2255,2584,7244,1744,3565,7256,292-40,75751,658
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,3478,2778,2908,5807,0709,4348,5347,7376,5376,0128,7849,0327,00711,46212,60310,5589,5049,81610,8909,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,9259,1545,1951,2886,718-2,1176,310-3,682-5,374-5,494-3,69756-3,018-2,3222,1532,77334,269-2,989-2,293-7,660
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,5759,4215,2931,8266,981-2,2026,611-3,029-5,110-5,420-3,62992-3,583-2,2912,3252,77734,271-2,952-2,608-7,567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7327,9053,7443412,753-2,6664,086-3,936-5,473-5,838-3,588-1,758-6,966-3,74326413128,288-5,081-4,794-7,396
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7327,9053,7443412,753-2,6664,086-3,936-5,473-5,838-3,588-1,758-6,966-3,74326413128,288-5,081-4,794-7,396

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,927508,144515,826518,406481,576487,589520,456435,601423,128386,502382,991351,439471,772618,971587,992573,302617,505610,256562,640460,996
I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,635119,902174,813166,517182,209144,934109,26796,544119,55781,993106,75750,620124,513237,468178,681127,668112,902129,034138,63381,003
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,69190,45375,92067,64067,07680,662120,293129,766130,333131,818125,606145,328166,907159,006125,672122,526122,746125,75699,75270,362
III. Các khoản phải thu ngắn hạn296,619296,826262,958281,900228,595257,878285,381204,253169,498171,822149,633154,304180,317222,408283,549322,821380,978355,366324,092309,543
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác9829632,1352,3493,6974,1155,5165,0373,7408699951,18735899028787910016388
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn176,383182,850181,719184,968190,466206,120211,696219,849229,484238,736248,487255,798231,821141,841151,768162,938174,523189,745202,792216,105
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định21,98522,73823,70624,52225,49826,30427,31328,34029,37230,42630,48031,39132,55933,77335,02336,18137,42937,17138,39239,519
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn741741741849849849849293255255255255255147147147147147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,819158,253157,151159,605164,092178,853183,426190,523199,152207,828217,332223,683197,047106,665115,526125,389135,631151,346163,249175,329
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5791,859121991351141081371121894214681,9601,1489631,2211,3161,0821,0041,109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN699,309690,994697,545703,373672,042693,709732,153655,450652,612625,238631,478607,237703,593760,811739,760736,240792,028800,001765,431677,100
A. Nợ phải trả464,797462,214476,670486,242455,243479,662515,440442,823435,117402,270402,622374,792527,758578,010553,215538,364593,775630,036590,385497,751
I. Nợ ngắn hạn461,920459,337473,794483,865452,867477,286512,129439,547432,073399,224399,615371,293461,176512,542488,914475,238527,585564,974527,761436,242
II. Nợ dài hạn2,8762,8762,8762,3762,3762,3763,3113,2753,0443,0463,0063,49966,58165,46764,30163,12766,18965,06262,62461,509
B. Nguồn vốn chủ sở hữu234,513228,781220,875217,132216,799214,046216,713212,627217,495222,968218,057232,445175,836182,802186,544197,876198,253169,965175,047179,349
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN699,309690,994697,545703,373672,042693,709732,153655,450652,612625,238620,678607,237703,593760,811739,760736,240792,028800,001765,431677,100
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |