CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
40
40
40
0
12.7k
0k
0 lần
3.1 lần
0% # 0%
2.9
668 tỷ
17 triệu
1,213
66 - 30.1
443 tỷ
213 tỷ
208.3%
32.44%
97 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.50 100 ATC 0
36.10 200 0.00 0
36.00 800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 30.60 (1.70) 29.5%
VJC 104.80 (-1.20) 26.5%
GMD 83.00 (-2.00) 12.2%
PVT 30.30 (-1.10) 4.7%
PHP 26.00 (-0.90) 4.1%
SCS 86.60 (-0.80) 3.8%
TMS 50.00 (-0.30) 3.7%
VSC 22.20 (-0.95) 2.8%
HAH 48.00 (-1.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.20 (-0.30) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 18.35 (-1.35) 1.3%
SGN 81.00 (-0.50) 1.3%
NCT 97.60 (1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.90) 0% 25 (0.03) 0%
2018 600 (1.03) 0% 10 (0.01) 0%
2019 600 (0.93) 0% 10 (0.00) 0%
2020 700 (1.24) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 800 (2.54) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,500 (1.80) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 1,500 (0.21) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV256,383261,744220,646187,376879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832779,015702,619
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,029-5,110-5,420-3,629-15,049-1,66021,145-7,47910,61510,14035,53327,07536,64538,819
Lợi nhuận sau thuế -3,936-5,473-5,838-3,588-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,89928,90828,484
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,936-5,473-5,838-3,588-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,89928,90828,484
Tổng tài sản655,450652,612625,238631,478651,680702,706792,028641,540557,091573,796712,147488,640359,868273,891
Tổng nợ442,823435,117402,270402,622435,117527,758593,775454,835346,004352,226561,016355,431226,829155,176
Vốn chủ sở hữu212,627217,495222,968218,057216,563174,948198,253186,705211,088221,571151,131133,209133,039118,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc