CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

24.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
24.50
24.50
24.50
0
13.0K
0.0K
3,440x
2.7x
0% # 0%
1.2
574 Bi
17 Mi
130
50 - 27.9
455 Bi
217 Bi
210.0%
32.26%
182 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.90) 0% 25 (0.03) 0%
2018 600 (1.03) 0% 10 (0.01) 0%
2019 600 (0.93) 0% 10 (0.00) 0%
2020 700 (1.24) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 800 (2.54) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,500 (1.80) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 1,500 (0.21) 0% 1 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV427,563346,314423,588327,6371,525,1021,433,455879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5759,4215,2931,82624,1158,352-15,049-1,66021,145-7,47910,61510,14035,53327,075
Lợi nhuận sau thuế 5,7327,9053,74434117,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7327,9053,74434117,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Tổng tài sản699,309690,994697,545703,373699,309672,034651,680702,706792,028641,540557,091573,796712,147488,640
Tổng nợ464,797462,214476,670486,242464,797455,243435,117527,758593,775454,835346,004352,226561,016355,431
Vốn chủ sở hữu234,513228,781220,875217,132234,513216,790216,563174,948198,253186,705211,088221,571151,131133,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |