Công ty cổ phần VNG (vnz)

373.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,193,5832,894,2812,571,1352,231,6932,612,6442,578,5112,054,7282,258,9642,176,5292,332,9142,245,9121,852,4562,036,6702,099,8731,997,7601,666,2681,927,8242,176,0722,017,0631,489,392
4. Giá vốn hàng bán2,014,7211,842,3251,614,7161,439,6651,630,9151,627,1941,427,7771,374,6891,389,0341,355,3371,146,6431,005,3301,119,2011,156,9521,122,627941,3671,151,9311,168,080973,620812,644
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,178,8621,051,956956,419792,028981,729951,316626,950884,275787,495977,5771,099,269847,126917,468942,920875,134724,900775,7931,007,9931,043,443676,748
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,04079,58668,24627,52537,80724,95767,19428,03823,39928,20524,40518,09027,78423,13144,60042,06466,19440,41373,05048,479
7. Chi phí tài chính55,15440,08455,38642,15948,16565,37638,63228,78744,46052,52683,6717,96150,2766958,6242,65316,856-1,1526,4956,102
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,60434,74033,79635,67335,73941,89236,21931,48529,31229,41986,9154,717
9. Chi phí bán hàng810,582735,243570,463441,152427,040503,921554,876484,785584,630718,250554,284543,537699,351714,821745,606569,417673,203634,611536,161512,043
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp412,854314,060306,817276,375359,930324,421332,005301,549352,120334,850414,262337,400448,472380,127349,259271,128386,352289,765248,750198,495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-43,52816,40890,80646,830-125,41754,754-256,03074,116-214,747-127,966-134,184-51,159-292,730-157,237-234,672-80,267-246,842120,630320,9859,495
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-184,47817,20865,88644,510-426,37730,243-253,71265,316-256,657-116,767-160,705-43,070-446,829-183,393-240,875-72,282-240,455100,715321,17616,434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-223,920-7,23114,632-14,935-421,222-11,068-554,388-31,381-291,093-171,798-203,195-90,082-547,394-254,564-400,288-109,643-282,82950,674179,170-26,587
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-200,3867,40329,026-4,845-412,5028,496-527,62813,701-229,844-116,956-153,102-40,501-435,462-137,933-286,1924,787-128,692169,778270,69698,363

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |