CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

24.60
0.05
(0.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,177259,536173,19184,721147,209244,001106,85988,160137,679167,045122,277114,885157,001250,083155,903118,361136,926188,190137,425106,028
4. Giá vốn hàng bán98,22779,04872,80159,99472,36276,91465,26757,90067,75170,89264,51159,72573,20979,18067,90458,79673,40172,79366,32157,788
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,951180,488100,39024,72774,848167,08741,59130,25969,92896,15357,76655,16083,792170,90387,99959,56563,526115,39771,10448,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0863854735091,21456252435824752990701712399521628719383266334
7. Chi phí tài chính5819781,4841,7632,2452,6212,8443,1863,9174,9386,7259,47710,25810,26713,58014,51315,66317,05217,79118,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay5128461,1311,4141,9022,2772,5052,8483,5944,8228,9646,6116,4556,84320,6467,4478,1888,7539,40810,333
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,80110,54012,09510,07712,51710,19510,5169,7859,8408,6658,5368,83910,6489,2078,9508,2989,59810,3217,6726,995
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,655169,35587,28413,39561,300154,83328,75517,64656,41883,07942,59637,54563,599151,82765,99037,38238,98288,40745,90722,941
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,053169,21086,94713,40564,380154,83228,67517,58158,00483,02942,40737,40176,201151,68665,91036,36835,46188,20245,79422,769
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,518135,19069,48510,67251,353123,75022,82114,02550,52173,14635,97731,55664,575132,05056,38430,28628,57277,42639,72618,314
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,518135,19069,48510,67251,353123,75022,82114,02550,52173,14635,97731,55664,575132,05056,38430,28628,57277,42639,72618,314

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn511,384440,140273,094174,407318,751337,562222,337271,940253,309333,347239,106255,963290,072341,034224,833184,872204,047241,088164,879162,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền280,621137,28565,08760,842221,23667,715120,750172,05149,68185,07450,96498,648103,11961,49993,74083,642113,40885,96832,33867,704
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn224,708297,486202,485107,74894,168266,24799,09697,358202,102246,415185,956155,165185,513278,265129,29699,97189,263152,812131,15793,437
IV. Tổng hàng tồn kho5,6435,3005,1145,3952,8422,8221,4261,4411,3481,3111,1791,2641,2901,0791,4721,0801,1892,0279851,120
V. Tài sản ngắn hạn khác413684094225047791,0651,0901785481,007887150191325179187282399342
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,282,1101,302,2591,336,2651,378,2971,415,1491,447,6171,485,2021,524,9471,562,9951,596,9401,635,1731,675,5011,715,8731,745,8041,784,8151,825,4801,865,2601,896,6341,935,0161,972,453
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,236,2871,260,4301,297,0371,338,0001,377,1151,409,6931,447,3861,486,6561,525,2981,561,1971,600,1011,640,6081,681,2301,718,5021,759,8491,799,2731,840,0471,869,6241,910,5531,939,500
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,2998,8156,0796,6483,8483,5453,2723,2722,5481,0741,4929915392,7462561,3522512,3663248,728
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,950
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,57431,06431,19931,69832,23632,42832,59333,06933,19932,71831,63031,95332,15422,60622,76022,90423,05922,69422,18922,274
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,733,9001,785,1791,707,5391,796,8871,816,3041,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,8372,009,6492,010,3512,069,3072,137,7222,099,8952,135,055
A. Nợ phải trả163,554164,977167,128138,698330,844284,251223,772214,595247,335273,273290,412369,588473,818512,696567,557615,709704,999801,986820,267891,229
I. Nợ ngắn hạn162,930157,080153,168122,198312,644256,858177,011151,834168,575170,013162,651225,828314,058328,436358,797252,475326,351399,312193,568243,337
II. Nợ dài hạn6247,89713,95916,50018,20027,39446,76062,76078,760103,260127,760143,760159,760184,260208,760363,234378,648402,674626,699647,892
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,629,9401,577,4221,442,2321,414,0061,403,0551,500,9271,483,7671,582,2931,568,9691,657,0141,583,8681,561,8771,532,1271,574,1411,442,0921,394,6421,364,3081,335,7361,279,6281,243,826
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,733,9001,785,1791,707,5391,796,8871,816,3041,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,8372,009,6492,010,3512,069,3072,137,7222,099,8952,135,055
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |