CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

25.70
-0.05
(-0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.75
25.60
25.85
25.60
5,900
13.2K
2.0K
12.4x
1.9x
12% # 15%
0.8
2,633 Bi
107 Mi
12,864
28 - 23.5
331 Bi
1,403 Bi
23.6%
80.92%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.60 300 25.70 200
25.55 100 25.80 2,000
25.50 700 25.85 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.80 (-0.20) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.35 (-0.30) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (-1.20) 4.0%
PPC 10.00 (-0.10) 3.5%
SHP 34.65 (0.15) 3.0%
PGD 24.10 (0.30) 2.3%
VPD 25.70 (-0.05) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.10 (-0.60) 1.6%
SBA 29.60 (-0.20) 1.5%
PGS 48.50 (-3.30) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 25.60 -0.15 1,000 1,000
09:24 25.60 -0.15 3,500 4,500
09:26 25.60 -0.15 400 4,900
11:20 25.85 0.10 100 5,000
13:47 25.65 -0.10 100 5,100
14:45 25.70 -0.05 800 5,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 508.73 (0.59) 0% 93.84 (0.16) 0%
2018 569.04 (0.61) 0% 122.84 (0.17) 0%
2019 585.10 (0.48) 0% 145.03 (0.10) 0%
2020 513.84 (0.46) 0% 117.51 (0.08) 0%
2021 492.16 (0.57) 0% 0.01 (0.16) 1,823%
2022 496.30 (0.68) 0% 116.22 (0.28) 0%
2023 508.04 (0.11) 0% 155.64 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV147,209244,001106,85988,160586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744440,635
Tổng lợi nhuận trước thuế64,380154,83228,67517,581265,468220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,38245,175
Lợi nhuận sau thuế 51,353123,75022,82114,025211,949190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,353123,75022,82114,025211,949190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,378
Tổng tài sản1,733,9001,785,1791,707,5391,796,8871,733,9001,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,7532,877,033
Tổng nợ330,844284,251223,772214,595330,844248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,0541,774,022
Vốn chủ sở hữu1,403,0551,500,9271,483,7671,582,2931,403,0551,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,6991,103,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |