CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

22.60
-0.85
(-3.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.45
23.50
23.50
21.85
38,600
13.2K
2.0K
12.4x
1.9x
12% # 15%
0.8
2,633 Bi
107 Mi
12,864
28 - 23.5
331 Bi
1,403 Bi
23.6%
80.92%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 4,800 23.00 500
22.55 300 23.10 200
22.50 7,200 23.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.30 -0.15 10,600 10,600
09:16 21.85 -1.60 1,200 11,800
09:17 21.90 -1.55 600 12,400
09:19 22 -1.45 200 12,600
09:21 22.20 -1.25 200 12,800
09:32 22.40 -1.05 200 13,000
09:34 23 -0.45 100 13,100
09:40 23 -0.45 400 13,500
09:41 23 -0.45 1,000 14,500
09:47 22.90 -0.55 600 15,100
09:50 22.80 -0.65 300 15,400
09:54 22.90 -0.55 2,100 17,500
10:10 22.90 -0.55 1,700 19,200
10:15 22.50 -0.95 2,700 21,900
10:16 22.50 -0.95 400 22,300
10:17 22.50 -0.95 200 22,500
10:24 23 -0.45 2,000 24,500
10:28 23.10 -0.35 100 24,600
10:34 22.50 -0.95 100 24,700
10:35 22.50 -0.95 200 24,900
10:36 22.50 -0.95 300 25,200
10:37 22.50 -0.95 900 26,100
10:50 22.55 -0.90 100 26,200
13:10 22.50 -0.95 2,400 28,600
13:16 22.40 -1.05 1,100 29,700
13:22 22.55 -0.90 7,000 36,700
13:23 22.50 -0.95 400 37,100
13:27 22.60 -0.85 200 37,300
13:45 22.70 -0.75 100 37,400
13:57 22.70 -0.75 100 37,500
14:10 22.70 -0.75 100 37,600
14:15 23 -0.45 500 38,100
14:45 22.60 -0.85 500 38,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 508.73 (0.59) 0% 93.84 (0.16) 0%
2018 569.04 (0.61) 0% 122.84 (0.17) 0%
2019 585.10 (0.48) 0% 145.03 (0.10) 0%
2020 513.84 (0.46) 0% 117.51 (0.08) 0%
2021 492.16 (0.57) 0% 0.01 (0.16) 1,823%
2022 496.30 (0.68) 0% 116.22 (0.28) 0%
2023 508.04 (0.11) 0% 155.64 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,177259,536173,19184,721705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744
Tổng lợi nhuận trước thuế67,053169,21086,94713,405336,615265,825220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,382
Lợi nhuận sau thuế 52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Tổng tài sản1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,793,4941,737,8811,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,753
Tổng nợ163,554164,977167,128138,698163,554334,547248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,054
Vốn chủ sở hữu1,629,9401,577,4221,442,2321,414,0061,629,9401,403,3341,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |