CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

24.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,177259,536173,19184,721147,209705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744
Giá vốn hàng bán98,22779,04872,80159,99472,362310,070275,106262,822278,842270,188250,241253,654288,959263,131243,897
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV89,951180,488100,39024,72774,848395,555311,123279,063402,505298,381204,958230,320324,434330,242204,847
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh64,655169,35587,28413,39561,300334,689258,948218,818318,668196,29694,266118,264200,843188,85357,470
Tổng lợi nhuận trước thuế67,053169,21086,94713,40564,380336,615265,825220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,382
Lợi nhuận sau thuế 52,518135,19069,48510,67251,353267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,518135,19069,48510,67251,353267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Tổng tài sản ngắn hạn511,384440,140273,094174,407318,751511,384322,688253,332290,070203,858157,025118,157176,636228,888149,706
Tiền mặt280,621137,28565,08760,842221,236280,621221,23649,681103,119113,40839,86352,59537,260144,63257,891
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho5,6435,3005,1145,3952,8425,6436,7791,3481,2901,1971,0091,1901,7501,8722,318
Tài sản dài hạn1,282,1101,302,2591,336,2651,378,2971,415,1491,282,1101,415,1941,563,4731,715,7161,865,3072,003,9042,159,2822,300,2322,412,2132,554,047
Tài sản cố định1,236,2871,260,4301,297,0371,338,0001,377,1151,236,2871,377,1601,525,2981,681,0731,840,0471,979,3582,135,1772,271,0312,374,0142,547,493
Đầu tư tài chính dài hạn1,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,9501,950
Tổng tài sản1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,733,9001,793,4941,737,8811,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,753
Tổng nợ163,554164,977167,128138,698330,844163,554334,547248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,054
Vốn chủ sở hữu1,629,9401,577,4221,442,2321,414,0061,403,0551,629,9401,403,3341,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,699

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.51K1.99K1.79K2.66K1.54K0.75K0.91K1.64K1.58K0.55K0.43K0.71K0.52K0.28K0.08K
Giá cuối kỳ25.75K26.68K20.62K18.59K13.79K11.14K11.38K10.23K9.17K6.83K11K11K11K11K11K
Giá / EPS (PE)10.25 (lần)13.40 (lần)11.54 (lần)6.98 (lần)8.96 (lần)14.76 (lần)12.53 (lần)6.26 (lần)5.80 (lần)12.50 (lần)25.36 (lần)15.40 (lần)21.29 (lần)39.93 (lần)130.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.89 (lần)4.85 (lần)4.06 (lần)2.91 (lần)2.59 (lần)2.61 (lần)2.51 (lần)1.78 (lần)1.58 (lần)1.56 (lần)2.50 (lần)2.12 (lần)2.81 (lần)9.98 (lần)15.03 (lần)
Giá sổ sách15.29K13.17K14.71K14.38K12.80K11.90K11.68K11.87K11.76K10.81K11.03K10.43K10.22K9.01K7.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.68 (lần)2.03 (lần)1.40 (lần)1.29 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)0.97 (lần)0.86 (lần)0.78 (lần)0.63 (lần)1 (lần)1.05 (lần)1.08 (lần)1.22 (lần)1.48 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)107 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.51%18.57%13.94%14.46%9.85%7.27%5.19%7.13%8.67%5.54%5.21%7.33%8.37%6.50%14.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.49%81.43%86.06%85.54%90.15%92.73%94.81%92.87%91.33%94.46%94.79%92.67%91.63%93.50%85.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.12%19.25%13.68%23.58%34.06%41.31%45.34%48.94%54.37%59.03%61.66%66.56%69.48%69.27%71.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.03%23.84%15.85%30.85%51.66%70.40%82.94%95.84%119.16%144.09%160.83%199.05%227.62%225.37%247.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.88%80.75%86.32%76.42%65.94%58.69%54.66%51.06%45.63%40.97%38.34%33.44%30.52%30.73%28.78%
6/ Thanh toán hiện hành313.87%102.59%149.21%92.62%62.50%68.83%21.17%32.81%55.97%40.35%36.56%49.88%70.16%37.07%71.48%
7/ Thanh toán nhanh310.40%100.43%148.42%92.21%62.14%68.39%20.96%32.48%55.51%39.72%36%49.27%69.51%36.62%71.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn172.23%70.33%29.26%32.93%34.77%17.47%9.43%6.92%35.37%15.60%12.60%17.70%15.09%10.80%21.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.34%33.73%29.83%33.97%27.48%21.06%21.25%24.76%22.47%16.60%15.32%16.66%11.72%3.76%2.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn137.98%181.67%213.90%234.89%278.90%289.89%409.60%347.26%259.24%299.75%293.85%227.14%140.03%57.90%19.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.29%41.77%34.55%44.45%41.67%35.89%38.88%48.50%49.24%40.51%39.95%49.81%38.38%12.24%9.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,494.77%4,058.21%19,497.18%21,615.66%22,572.10%24,800.89%21,315.46%16,511.94%14,056.14%10,521.87%10,301.15%8,614.10%7,439.43%2,067.73%2,105.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần37.96%36.20%35.16%41.68%28.86%17.67%20%28.41%27.33%12.48%9.84%13.75%13.18%25%11.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.94%12.21%10.49%14.16%7.93%3.72%4.25%7.04%6.14%2.07%1.51%2.29%1.54%0.94%0.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.43%15.12%12.15%18.53%12.03%6.34%7.78%13.78%13.46%5.05%3.93%6.85%5.06%3.06%1.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)86%77%72%102%61%32%38%60%62%23%19%30%27%58%20%
Tăng trưởng doanh thu20.37%8.18%-20.47%19.84%24.91%-5.95%-21.10%3.37%32.23%1.84%-15.15%32.43%255.87%50.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận26.22%11.41%-32.93%73.09%104.01%-16.91%-44.46%7.47%189.67%29.07%-39.26%38.21%87.60%228.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-51.11%34.61%-47.45%-32.90%-21.05%-13.53%-14.82%-15.59%-10.03%-10.03%-14.52%-10.75%14.58%10.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.15%-10.52%2.31%12.35%7.59%1.86%-1.57%4.95%8.79%0.43%5.79%2.06%13.45%21.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.20%-4.34%-9.42%-3.06%-4.25%-5.12%-8.05%-6.22%-2.32%-6.02%-7.73%-6.84%14.23%13.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |