CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

5.13
0.03
(0.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478602,560701,931
4. Giá vốn hàng bán15,620,6805,951,4015,259,1853,189,7052,038,2551,911,2981,959,7122,044,8731,472,004565,546674,969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)636,522386,323265,477673,867293,210387,770280,638132,60655,84737,01426,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính165,52872,66379,07425,03722,75825,85274,64716,77290341018
7. Chi phí tài chính313,246251,167148,86650,83059,94340,51650,23330,82119,62511,152910
-Trong đó: Chi phí lãi vay130,892114,38654,10534,92023,62235,24337,58727,63914,8967,086910
9. Chi phí bán hàng237,707105,97885,740113,62689,081274,370207,86455,3292,814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,13371,64276,88027,27122,99826,60221,13325,45015,20122,82220,462
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)145,96330,19833,066507,176143,94572,13376,05537,77719,1103,4505,607
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)142,53327,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,6097,0915,624
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)112,22719,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,4994,387
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,12719,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,4994,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |