CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

3.49
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478602,560701,931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,6531,246653812,39111,627
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,385,50716,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,331,4652,299,0682,240,3502,177,4781,527,851602,560701,931
4. Giá vốn hàng bán12,423,00515,620,0435,951,4015,259,1853,189,7052,038,2551,911,2981,959,7122,044,8731,472,004565,546674,969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-37,497637,159386,323265,477673,867293,210387,770280,638132,60655,84737,01426,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,885166,31272,66379,07425,03722,75825,85274,64716,77290341018
7. Chi phí tài chính289,964313,484251,167148,86650,83059,94340,51650,23330,82119,62511,152910
-Trong đó: Chi phí lãi vay216,731206,861114,38654,10534,92023,62235,24337,58727,63914,8967,086910
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng107,310238,279105,97885,740113,62689,081274,370207,86455,3292,814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp165,843105,87271,64276,88027,27122,99826,60221,13325,45015,20122,82220,462
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-509,729145,83630,19833,066507,176143,94572,13376,05537,77719,1103,4505,607
12. Thu nhập khác31,33510,82710,50256,70423,6802,0894,4803,1326,1151,74312,191864
13. Chi phí khác84,32317,52413,5159,0663,28233,6836,3201,9413,9962,2448,549846
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-52,988-6,696-3,01347,63820,398-31,595-1,8401,1912,119-5013,64217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,6097,0915,624
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,55542,9057,95618,186106,27624,00815,22318,54110,0713,8711,5931,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,778-12,582-152-11
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,33330,3247,80418,176106,27624,00815,22318,54110,0713,8711,5931,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,4994,387
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,76210,048-80-4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,4994,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |