CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST (vpi)

58.70
0.70
(1.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,004,1051,897,3311,864,8422,199,4242,666,0992,171,2153,239,161282,682875,449773,731246,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu47,33955,5036,216181,89624,4171,62723,636
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,004,1051,897,3311,864,8422,152,0862,610,5962,164,9993,057,265258,265875,449772,104223,333
4. Giá vốn hàng bán1,229,3551,577,563565,517985,1191,968,6791,481,6892,224,106-182,396418,689672,176202,852
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)774,749319,7681,299,3241,166,966641,918683,310833,159440,661456,76099,92820,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính194,149311,775110,344131,045121,115107,07760,644253,79575,6302,0582,519
7. Chi phí tài chính198,956193,539465,497332,215114,448212,295153,78236,53826,59719,2619,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,736186,448458,874325,070103,912204,672144,65335,65626,59719,2619,201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh52,04453,31631,74814,37720,5597,17516,15812,59520,360-15,659
9. Chi phí bán hàng99,7207,469141,050120,350158,16178,05629,5529,7232,2822,992
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp206,245137,182219,363246,069127,036122,67492,86890,00652,99431,89810,689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)516,022346,670615,506613,755383,946384,536633,760570,783473,15932,886119
12. Thu nhập khác14,4092,40812,92734,06111,9434,54921,94317880,7221,65764
13. Chi phí khác8,0408,6599,95912,2913,6322,0455,65020,33431,1125,3703,200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,370-6,2512,96821,7708,3112,50416,294-20,15649,610-3,712-3,136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)522,391340,419618,474635,525392,257387,040650,053550,628522,76929,174-3,018
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành104,22158,512215,890201,77742,81580,630140,113115,295103,8897,223843
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23,199-21,993-48,166-58,6025,292-394-94512-1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)127,42036,519167,724143,17548,10780,236139,168115,307103,8897,223841
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)394,972303,899450,750492,350344,150306,804510,885435,320418,88121,952-3,859
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,373-24,575-45,475-47,341-3,9825,8824,54213,674-2,8374,056-355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)392,599328,475496,225539,690348,132300,922506,343421,646421,71817,896-3,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,341,4265,259,4015,950,3975,036,5526,773,3355,793,5086,158,8794,015,2112,587,1532,319,1171,620,262
I. Tiền và các khoản tương đương tiền706,152497,531191,400488,4471,122,7261,030,552650,50095,357325,679106,38519,028
1. Tiền490,821148,86893,768253,175128,196541,02193,54782,057225,67938,38519,028
2. Các khoản tương đương tiền215,331348,66397,632235,272994,530489,530556,95313,300100,00068,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1101075,10338,3764,00015,33522,20022,200
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1101075,10338,3764,00015,33522,20022,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,984,3741,787,1872,002,1182,514,7802,112,4362,743,2853,391,5451,627,3941,052,1391,002,515374,661
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng252,252179,434103,326130,735380,5511,062,4542,227,450688,458801,444893,30877,945
2. Trả trước cho người bán410,845134,673107,760110,851321,775333,349109,989157,06831,50938,874166,515
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn134,140522,737895,3081,332,239476,500593,772587,500357,2834,00010,200
6. Phải thu ngắn hạn khác1,243,2311,010,767959,9061,001,564964,031771,963522,408435,193215,43860,386130,454
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,096-60,424-64,182-60,609-30,421-18,253-55,802-10,608-252-252-252
IV. Tổng hàng tồn kho5,544,0542,946,7263,696,7851,925,6003,442,8251,803,2092,077,2332,135,5431,139,1591,146,2531,136,028
1. Hàng tồn kho5,557,0372,959,7083,709,7671,938,5833,456,0601,803,4622,077,2332,135,5431,139,1591,146,2531,136,028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,983-12,983-12,983-12,983-13,236-253
V. Tài sản ngắn hạn khác106,73627,85054,99069,34995,348212,46224,266134,71847,97663,96490,544
1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,1014,2587,79341,44858,027200,1204,19513782
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,01022,77237,25618,08535,06212,07818,200132,90347,63963,87989,363
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6258219,9419,8172,2602641,8701,678255851,182
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,366,1875,879,1196,580,4616,059,4393,062,1483,910,0262,813,4662,707,1531,150,322374,394490,222
I. Các khoản phải thu dài hạn353,414745,107705,235517,239483,5501,708,5681,133,6721,360,514490,003114,75284,752
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,37911,97720,203
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,8251,825
5. Phải thu dài hạn khác353,414741,728693,259497,036483,5501,708,5681,133,6721,360,514490,003112,92782,927
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định525,583534,884560,010583,677581,117592,298616,4329,3108,72813,0745,703
1. Tài sản cố định hữu hình520,426529,717554,981578,162575,080587,477611,0179,3108,72813,0745,703
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,1575,1675,0285,5166,0374,8215,416
III. Bất động sản đầu tư304,513316,041716,612733,739
- Nguyên giá350,479350,479749,389745,194
- Giá trị hao mòn lũy kế-45,965-34,438-32,777-11,455
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,810,9262,537,5072,704,4162,647,566359,670423,210245,856712,724143,55139,57639,046
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,123,6511,878,8571,837,7911,822,55889,56664,43745,30239,57639,046
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang687,274658,650866,625825,007359,670333,644181,419712,72498,249
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,238,4631,592,2531,742,5831,439,3881,475,585982,561558,572607,520504,621205,613357,286
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,238,4631,592,2531,742,5831,439,1881,455,459965,361558,572518,020488,056189,048129,791
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn17,00089,50016,56516,565227,495
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20020,126200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác133,289153,328151,605137,829162,226203,388256,60010,5312,9171,3783,435
1. Chi phí trả trước dài hạn24,55938,34259,79679,188159,449202,062255,66710,5312,9171,3783,435
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại108,730114,98691,81058,6412,7771,327933
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại2,3346,554502
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,707,61311,138,51912,530,85811,095,9909,835,4849,703,5348,972,3456,722,3643,737,4752,693,5112,110,483
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,227,6486,064,3798,564,2297,337,2846,441,0396,745,3096,281,1774,264,7951,700,6702,330,0061,766,581
I. Nợ ngắn hạn3,283,5002,105,5734,674,5592,636,3733,564,6794,097,4963,501,0942,692,4381,380,2281,882,6641,237,610
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,292,9411,252,1912,095,649794,7421,794,4761,272,2551,695,358785,155333,924547,520234,038
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn142,17383,16786,420228,517344,264292,907340,523530,572132,272232,15673,812
4. Người mua trả tiền trước1,044,65586,3221,029,153579,200623,2301,713,379647,325132,0741,2601,96675,186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước147,49960,426835,671256,50129,978149,944128,968103,13277,16112,928590
6. Phải trả người lao động17,76110,90411,48415,13514,18717,38112,9009,2027,5951,5662,041
7. Chi phí phải trả ngắn hạn364,618337,032313,466480,653437,625428,973464,840129,172491,854688,072763,305
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,9514,65924,3683,0553,2842,420832454301,450
11. Phải trả ngắn hạn khác225,886229,994238,290238,511277,595180,161185,3251,003,111336,57096,81588,157
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8201,941
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,01540,05940,05940,05940,03940,07623,081-434-408191480
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,944,1483,958,8063,889,6694,700,9112,876,3612,647,8132,780,0841,572,357320,443447,342528,970
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn387,744286,856338,07965,6479,251
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác523,017349,502263,825760,104897,794879,615210,736134,25141,434387,919357,214
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,996,1873,296,6323,262,8273,171,5721,356,4601,764,6082,566,5771,438,094279,00859,424171,757
7. Trái phiếu chuyển đổi663,650602,524
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,16021,50319,78634,7846,74212
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,0404,3135,1535,1533,5903,5902,770
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,479,9655,074,1403,966,6293,758,7073,394,4452,958,2242,691,1682,457,5692,036,804363,505343,903
I. Vốn chủ sở hữu5,479,9655,074,1403,966,6293,758,7073,394,4452,958,2242,691,1682,457,5692,036,804363,505343,903
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,200,4963,200,4962,419,9962,419,9962,199,9981,999,9991,600,0001,600,0001,600,000262,200262,200
2. Thặng dư vốn cổ phần574,657574,657
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu72,39772,39790,497
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,17815,17815,17815,17815,17815,17815,17815,17815,17815,17815,178
9. Quỹ dự phòng tài chính7,613
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,3897,5897,5897,5897,5897,5897,5897,5897,5897,613
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,442,5581,060,8091,222,616999,660878,795735,366851,463624,168221,42454,42445,168
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát228,688215,412228,853243,886202,389200,093216,938210,634192,61424,09013,743
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14,707,61311,138,51912,530,85811,095,9909,835,4849,703,5348,972,3456,722,3643,737,4752,693,5112,110,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |