CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

13.50
0.40
(3.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,07115,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96482,05047,626133,27444,48799,80187,927173,538217,76799,19074,73165,842
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,043
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,07115,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96481,00747,626133,27444,48799,80187,927173,538217,76799,19074,73165,842
4. Giá vốn hàng bán1,1633,2451821751274,4043,95219,26921,44944,175128,53427,89977,38273,568135,053118,96155,94362,74555,134
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,90811,8623,7303,4733,3475,0476,67817,69559,5583,4514,74016,58822,42014,36038,48598,80743,24611,98610,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính252832164,7272773732,175353,73818,1892,538103178636273,8742,86019881150
7. Chi phí tài chính9556,506473,5463075672,000877-2724,88511,05114,7008,69911,9183,3935,5861,9611,676
-Trong đó: Chi phí lãi vay9556,506473075671,604-2724,88511,05114,7008,69911,9183,3935,5861,9611,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-27-39-10-30-62-228
9. Chi phí bán hàng512,0126964103772502324931550
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1293,5663,2683,9972,5245,1649,40011,9996,8874,4864,1205,0535,2905,8246,7604,0033,2161,5742,176
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0491,8346216277888628,885357,43469,9831,725-6,174-342,0828623,43194,03834,1508,5176,955
12. Thu nhập khác57750725120,251731,5364,6293,67233,1682,0881,1303,4391,5141,0022,0512,763893,0362,031
13. Chi phí khác81642022,0343406811,7361,1033,7101,3423751,8451,7956901555135643,0093
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2405034918,217-2678552,8942,56929,4587467551,594-2803121,8962,250-475272,028
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8092,33767018,84452194031,779360,00399,4412,470-5,4201,5601,80239825,32796,28833,6768,5448,984
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9031,7897482,5544561,3547,86480,70722,323565765739,06081992,656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-460-1,219-480-424-426-852-1,044-1,142207293229255-32,42323,6558,403-467
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4435702672,131305016,82079,56622,3232112936578862556,63724,4758,4122,190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3661,76740316,71449143924,959280,43777,1182,259-5,71290491614318,69071,81425,2646,3548,984
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát611790204-1842141029784,199-1,590-90-2781322533
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75497719816,89727733723,981276,23878,7082,349-5,43577166314018,69071,81425,2646,3548,984

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |