CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

17.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,67620,5839,4689,22275,8846,57026,5374,597524,7415,15714,5574,38192,44521,3124,7014,3754,3464,5994,6414,240
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,67620,5839,4689,22275,8846,57026,5374,597524,7415,15714,5574,38192,44521,3124,7014,3754,3464,5994,6414,240
4. Giá vốn hàng bán28,3768,4548,5095,76626,9554,813-27,3214,017216,2302,6445,4772,35529,2347,7212,6422,3412,5562,3482,4182,232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,29912,1299603,45648,9281,75753,858580308,5112,5139,0812,02563,21113,5912,0592,0341,7902,2512,2232,008
6. Doanh thu hoạt động tài chính4388031,1031,6503,2276382,4772,6231,0851094251,0471,4351,5061,5411,9041,9992,1632,3472,634
7. Chi phí tài chính1014210-27347725457187213-11530632
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,27770675942,4058611327019,390678
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,11210,4527,4976,20614,8144,9573,0475,14937,7006,9165,0225,1035,8784,0685,8703,2333,2883,2543,5641,507
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,3381,632-5,520-1,19434,963-2,99452,450-2,216252,049-4,4814,271-2,03158,20710,999-2,3347044981,1601,0073,135
12. Thu nhập khác2211322622425122
13. Chi phí khác82001616026245038223281413510
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6-198-15-59-259-449-37624-21-23-13-11-508
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,3331,434-5,535-1,19434,904-3,25352,001-2,216252,049-4,4814,234-2,02558,20810,999-2,3306834761,1479962,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,04736,93516,08354,01476111,8712,041-163163106368205532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,04736,93516,08354,01476111,8712,041-163163106368205532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,2861,434-5,535-1,19627,969-3,25335,918-2,216198,035-4,4813,473-2,02546,3378,959-2,1675203707797912,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,2861,434-5,535-1,19627,969-3,25335,918-2,216198,035-4,4813,473-2,02546,3378,959-2,1675203707797912,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,914288,501361,940365,623411,401368,918448,920435,513475,498145,386103,685160,321259,104194,955188,301215,937217,113230,762252,272254,017
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,003110,61972,90575,662133,35676,602155,40145,958116,31566,51726,48251,53136,30242,12925,75742,49715,1725,9121,05710,496
1. Tiền33,50330,61931,00520,96219,95632,80241,50135,45831,31531,5175,4826,5316,30232,12920,75722,49710,1725,9121,0575,496
2. Các khoản tương đương tiền71,50080,00041,90054,700113,40043,800113,90010,50085,00035,00021,00045,00030,00010,0005,00020,0005,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,21925,719150,019150,019150,019220,019220,019220,019300,019191920,00055,00089,000104,000107,890154,000178,000209,000209,000
1. Chứng khoán kinh doanh1919191919191919191919
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,20025,700150,000150,000150,000220,000220,000220,000300,00020,00055,00089,000104,000107,890154,000178,000209,000209,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn153,631125,000111,378112,042102,92046,24848,958166,47758,66461,72664,81082,579167,14155,07148,06257,93841,38140,66936,95028,145
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,96075,11573,04972,80070,01631,33031,19828,97029,32328,49528,57527,274110,17625,81124,68223,80524,52723,95322,91221,153
2. Trả trước cho người bán25,39135,68134,57432,57929,95024,26328,18627,63330,46332,13233,02254,59155,23525,67518,30327,22223,75624,79417,2379,803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác81,28840,92030,33831,93328,03313,97012,890131,96620,96919,17821,60520,01120,32121,48021,99521,1967,0784,9298,8357,278
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,008-26,716-26,583-25,271-25,079-23,315-23,315-22,091-22,091-18,079-18,392-19,298-18,591-17,895-16,918-14,285-13,980-13,007-12,034-10,089
IV. Tổng hàng tồn kho141151158160160
1. Hàng tồn kho141151158160160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác25,92127,01227,48127,74124,94726,05024,5433,05950017,12412,3746,2116628,75410,4817,6126,5606,1815,2666,376
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7981,6161,3971,9121531122963308425636524718523633745620714599239
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0571,3302,0181,7637112,0142371,86314,80312,0095,7204778,5199,6866,8356,2505,8444,6065,370
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24,06624,06624,06624,06624,08223,92324,0108664162,064243458322103193561766
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn602,874606,769608,805628,224623,105606,539589,588592,674577,430579,834554,744486,195440,787435,716433,796400,822402,656394,697384,340394,036
I. Các khoản phải thu dài hạn76,97277,89889,22190,18489,83889,83889,86289,83880,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94285,88380,94280,94280,942
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác76,97277,89889,22190,18489,83889,83889,86289,83880,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94280,94285,88380,94280,94280,942
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định108,213110,481107,88288,44189,82992,15594,61297,06899,524100,874102,570104,244106,632109,021111,411113,800115,426117,675120,045123,218
1. Tài sản cố định hữu hình108,213110,481107,88288,44189,82992,15594,61297,06899,524100,874102,570104,244106,632109,021111,411113,800115,426117,675120,045123,218
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư231,236233,037234,86687,21687,88588,55489,22489,89390,56291,23291,89992,56993,20293,87194,54095,20995,87896,54797,21697,960
- Nguyên giá260,047260,047260,047102,696102,696102,696102,696102,696102,696102,696102,694102,694102,656102,656102,656102,656102,656102,656102,656102,529
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,811-27,009-25,181-15,480-14,811-14,141-13,472-12,803-12,133-11,464-10,795-10,125-9,454-8,785-8,116-7,447-6,778-6,109-5,440-4,569
IV. Tài sản dở dang dài hạn159,660158,377150,098335,827330,272311,050290,948290,842281,327281,327253,901182,701134,632126,674121,61085,45880,07574,14760,73466,495
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang159,660158,377150,098335,827330,272311,050290,948290,842281,327281,327253,901182,701134,632126,674121,61085,45880,07574,14760,73466,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,30025,30025,30025,30025,07224,91424,91424,91424,91424,91424,91425,14625,14625,03025,03025,09325,31925,31925,31925,319
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,80025,80025,80025,80025,80025,80025,80025,80025,80025,80025,80025,81925,81925,81925,81925,81925,81925,81925,81925,819
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-500-500-500-500-728-886-886-886-886-886-886-673-673-788-788-725-500-500-500-500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4931,6761,4381,2562082729119161546518593233177264321766785102
1. Chi phí trả trước dài hạn1,4931,6761,4381,2562082729119161546518593233177264321766785102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN941,788895,270970,746993,8471,034,506975,4571,038,5071,028,1861,052,927725,220658,429646,516699,891630,671622,097616,759619,769625,459636,612648,053
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả591,658586,428663,338587,732627,470596,387609,573624,170586,491456,820385,547370,547376,734353,849354,235345,922349,764355,824357,213369,445
I. Nợ ngắn hạn63,59576,515151,43857,32394,55082,87994,59176,001147,046109,91837,66026,63129,70129,97032,50921,08121,71524,67422,96231,333
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,873
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,6609,56916,31216,35517,12818,11822,69122,66423,03723,81022,86313,7857,1677,0126,8789,54810,11312,40811,86520,274
4. Người mua trả tiền trước26,037991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,4916485315,7428,81415,83742377,130267029011,6361,5821168116
6. Phải trả người lao động9,4228,92910,25912,71832,90526,42026,43530,33321,8046984417105
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,1794,1874,3693,6305,3492,5902,5735,93618,428214254106144149104175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,3068,3068,3068,3068,3068,3068,3068,3062,0762,0764,1538,3068,3068,3068,3068,3068,3068,3068,3068,306
11. Phải trả ngắn hạn khác6,6168,502101,1877,9325,2968,5378,5568,6573,65382,6888,4433,4632,33212,9804,2292,8962,9243,4872,0462,012
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,278268
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,92110,92110,9218,3809,82510,09510,193-3179181,128-17737373226305561634
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn528,063509,912511,900530,408532,920513,508514,983548,169439,445346,902347,887343,916347,033323,879321,726324,841328,049331,150334,251338,112
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn268,540248,312248,223264,655265,090243,602243,000274,110274,11062,46063,44561,55162,59237,36233,13234,17035,30236,32737,35139,136
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1717171717171717171717171717171717171717
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn259,507261,583263,660265,736267,813269,889271,965274,042165,318284,424284,424282,348284,424286,501288,577290,654292,730294,807296,883298,959
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116407,036379,071428,934404,016466,436268,401272,882275,969323,157276,821267,863270,838270,005269,635279,399278,608
I. Vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116407,036379,071428,934404,016466,436268,401272,882275,969323,157276,821267,863270,838270,005269,635279,399278,608
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949258,949
2. Thặng dư vốn cổ phần2,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,1802,180
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,59220,59220,59214,72214,72214,72214,7227,2227,2227,2227,2224,5344,5344,5344,5344,3164,3164,3163,0693,069
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối68,41027,12225,687130,265131,186103,220153,084135,666198,086504,53110,30757,49511,1592,2005,3934,5604,19015,20114,410
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN941,788895,270970,746993,8471,034,506975,4571,038,5071,028,1861,052,927725,220658,429646,516699,891630,671622,097616,759619,769625,459636,612648,053
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |