Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

25.40
0.20
(0.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,823,7082,618,3424,851,8272,682,5272,593,1062,905,3844,036,5515,524,1636,972,6808,872,751
I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,050503,3821,477,533281,423483,559516,647396,377649,3452,255,1781,583,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,00246,50263,502104,50244,00228,18229,5025,15772,50236,679
III. Các khoản phải thu ngắn hạn684,197528,2271,976,132817,479614,003987,692529,3791,023,3231,590,6372,237,765
IV. Tổng hàng tồn kho1,606,2431,328,1321,145,2361,308,6401,307,0101,252,1202,820,0803,641,1542,834,9084,615,926
V. Tài sản ngắn hạn khác210,216212,099189,423170,483144,532120,743261,213205,184219,454399,268
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,501,9743,614,3963,675,2333,843,1334,170,7174,510,6074,854,9604,669,5824,040,3374,984,521
I. Các khoản phải thu dài hạn655,437626,348608,338587,595595,161595,289603,832592,440591,688547,791
II. Tài sản cố định2,444,2732,583,7892,658,8972,796,9003,082,1453,406,4553,716,4393,613,2642,876,5993,459,334
III. Bất động sản đầu tư19,57219,96020,37220,73621,59722,46023,32417,58817,57318,102
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,22219,13834,28419,08922,76422,73682,146125,406226,007482,717
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn143,419140,942136,670200,671206,902204,939203,551196,397214,358347,625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác222,052224,219216,672218,142242,148258,728225,668124,486114,113128,815
VII. Lợi thế thương mại137
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,325,6826,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,01613,857,272
A. Nợ phải trả3,896,2483,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,0249,780,182
I. Nợ ngắn hạn2,509,9892,393,6294,700,7792,716,6022,573,0982,961,0744,257,3594,673,7676,170,0809,076,385
II. Nợ dài hạn1,386,2591,374,9921,372,1861,314,1901,320,7541,316,7181,294,4891,250,837718,945703,797
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,429,4342,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,9924,077,090
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,325,6826,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,01613,857,272
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |