Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

25.90
-0.20
(-0.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,648,7924,214,2853,931,1146,174,6822,823,7085,246,0435,990,9188,079,3892,618,1894,985,2745,205,1075,020,7924,853,5233,732,5393,871,6844,172,2472,674,9263,456,0543,768,5004,266,455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,242,460819,359687,434654,519268,050421,670668,662439,751503,3821,009,230662,510637,4841,477,533486,732954,766400,837281,923256,340667,971296,287
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,00256,00270,50266,00255,00261,50259,50259,50246,50251,50266,00266,00263,502100,50286,50294,502104,00290,50248,00246,002
III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,2831,100,8991,152,6461,148,521684,197781,928889,989955,617528,0461,330,1481,276,780905,3081,976,584768,582542,201634,757808,283809,312709,328895,906
IV. Tổng hàng tồn kho1,481,1891,918,0281,784,1504,075,4741,606,2433,769,8274,157,5076,399,0581,328,1582,380,9122,976,9233,197,3151,144,9552,192,3262,103,9312,863,5881,308,6402,127,0512,173,5612,869,798
V. Tài sản ngắn hạn khác365,858319,997236,381230,166210,216211,116215,259225,461212,102213,482222,893214,682190,949184,396184,283178,562172,078172,848169,639158,462
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,380,2243,410,6693,433,6713,472,6153,501,9743,526,5683,570,4493,593,0012,988,4503,635,1493,635,3033,644,0273,673,3173,702,2773,777,6733,794,4873,845,7093,907,6433,994,5424,083,292
I. Các khoản phải thu dài hạn677,485677,978674,517660,282655,437634,710653,485640,436846627,073608,886605,852608,338615,510600,269589,131588,506586,068592,727594,008
II. Tài sản cố định2,315,8002,335,2082,352,7162,414,5222,444,2732,496,2722,523,1452,549,1752,583,7892,602,6262,608,4732,636,7382,658,8862,689,1942,722,6022,754,9102,796,8632,855,1342,928,8273,007,347
III. Bất động sản đầu tư19,18319,28019,37719,47519,57219,66919,76619,86319,96020,05720,15420,27520,37220,47420,57120,72620,73620,95021,16621,382
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,89917,57023,41420,86717,22216,03014,50720,40819,13829,49945,45631,94534,00923,76421,62321,04619,55122,05521,56023,003
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn148,859147,423145,708145,264143,419141,961139,414143,070141,265139,764136,876138,109136,385138,475206,089200,133201,911206,286206,464206,490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác204,998213,210217,938212,206222,052217,927220,132220,050223,451216,131215,458211,108215,328214,860206,518208,540218,142217,150223,798231,063
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,029,0167,624,9557,364,7859,647,2976,325,6828,772,6119,561,36711,672,3905,606,6398,620,4238,840,4108,664,8198,526,8407,434,8167,649,3577,966,7346,520,6357,363,6977,763,0428,349,747
A. Nợ phải trả4,576,5395,193,8444,952,0827,213,7853,896,2486,345,2567,121,5839,198,3693,142,1736,186,9736,419,1276,211,4856,071,2874,996,9335,199,0475,459,1173,965,5484,778,4435,073,6745,558,089
I. Nợ ngắn hạn3,161,9873,783,8883,543,3735,825,6232,509,9894,972,7035,727,9827,812,6922,393,1704,805,9375,054,2014,846,5024,697,9083,653,8183,870,4584,142,7982,651,3583,468,2623,756,4004,239,581
II. Nợ dài hạn1,414,5521,409,9571,408,7091,388,1611,386,2591,372,5521,393,6001,385,677749,0031,381,0371,364,9261,364,9831,373,3791,343,1151,328,5891,316,3191,314,1901,310,1811,317,2751,318,508
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,452,4762,431,1102,412,7032,433,5122,429,4342,427,3552,439,7852,474,0212,464,4662,433,4492,421,2842,453,3342,455,5532,437,8832,450,3092,507,6172,555,0872,585,2542,689,3682,791,657
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,029,0167,624,9557,364,7859,647,2976,325,6828,772,6119,561,36711,672,3905,606,6398,620,4238,840,4108,664,8198,526,8407,434,8167,649,3577,966,7346,520,6357,363,6977,763,0428,349,747
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |