Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

25.40
0.20
(0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,823,7085,246,0435,990,9188,079,3892,618,1894,985,2745,205,1075,020,7924,853,5233,732,5393,871,6844,172,2472,674,9263,456,0543,768,5004,266,4552,593,1062,905,3843,699,4954,867,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,050421,670668,662439,751503,3821,009,230662,510637,4841,477,533486,732954,766400,837281,923256,340667,971296,287483,559516,647298,9721,137,512
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,00261,50259,50259,50246,50251,50266,00266,00263,502100,50286,50294,502104,00290,50248,00246,00244,00228,18219,58215,502
III. Các khoản phải thu ngắn hạn684,197781,928889,989955,617528,0461,330,1481,276,780905,3081,976,584768,582542,201634,757808,283809,312709,328895,906614,003987,692938,917989,251
IV. Tổng hàng tồn kho1,606,2433,769,8274,157,5076,399,0581,328,1582,380,9122,976,9233,197,3151,144,9552,192,3262,103,9312,863,5881,308,6402,127,0512,173,5612,869,7981,307,0101,252,1202,317,8882,604,878
V. Tài sản ngắn hạn khác210,216211,116215,259225,461212,102213,482222,893214,682190,949184,396184,283178,562172,078172,848169,639158,462144,532120,743124,137120,057
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,501,9743,526,5683,570,4493,593,0012,988,4503,635,1493,635,3033,644,0273,673,3173,702,2773,777,6733,794,4873,845,7093,907,6433,994,5424,083,2924,170,7174,510,6074,622,8004,704,668
I. Các khoản phải thu dài hạn655,437634,710653,485640,436846627,073608,886605,852608,338615,510600,269589,131588,506586,068592,727594,008595,161595,289604,100605,988
II. Tài sản cố định2,444,2732,496,2722,523,1452,549,1752,583,7892,602,6262,608,4732,636,7382,658,8862,689,1942,722,6022,754,9102,796,8632,855,1342,928,8273,007,3473,082,1453,406,4553,494,2693,574,617
III. Bất động sản đầu tư19,57219,66919,76619,86319,96020,05720,15420,27520,37220,47420,57120,72620,73620,95021,16621,38221,59722,46022,67622,892
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,22216,03014,50720,40819,13829,49945,45631,94534,00923,76421,62321,04619,55122,05521,56023,00322,76422,73688,12283,574
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn143,419141,961139,414143,070141,265139,764136,876138,109136,385138,475206,089200,133201,911206,286206,464206,490206,902204,939212,554211,040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác222,052217,927220,132220,050223,451216,131215,458211,108215,328214,860206,518208,540218,142217,150223,798231,063242,148258,728201,080206,557
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,325,6828,772,6119,561,36711,672,3905,606,6398,620,4238,840,4108,664,8198,526,8407,434,8167,649,3577,966,7346,520,6357,363,6977,763,0428,349,7476,763,8237,415,9918,322,2959,571,868
A. Nợ phải trả3,896,2486,345,2567,121,5839,198,3693,142,1736,186,9736,419,1276,211,4856,071,2874,996,9335,199,0475,459,1173,965,5484,778,4435,073,6745,558,0893,893,8534,277,7925,048,0246,313,227
I. Nợ ngắn hạn2,509,9894,972,7035,727,9827,812,6922,393,1704,805,9375,054,2014,846,5024,697,9083,653,8183,870,4584,142,7982,651,3583,468,2623,756,4004,239,5812,573,0982,961,0743,754,6815,017,540
II. Nợ dài hạn1,386,2591,372,5521,393,6001,385,677749,0031,381,0371,364,9261,364,9831,373,3791,343,1151,328,5891,316,3191,314,1901,310,1811,317,2751,318,5081,320,7541,316,7181,293,3431,295,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,429,4342,427,3552,439,7852,474,0212,464,4662,433,4492,421,2842,453,3342,455,5532,437,8832,450,3092,507,6172,555,0872,585,2542,689,3682,791,6572,869,9703,138,2003,274,2713,258,641
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,325,6828,772,6119,561,36711,672,3905,606,6398,620,4238,840,4108,664,8198,526,8407,434,8167,649,3577,966,7346,520,6357,363,6977,763,0428,349,7476,763,8237,415,9918,322,2959,571,868
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |