CTCP Container Phía Nam (vsg)

1.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,064147,315187,044197,227153,633122,68967,66921,48918,38819,71520,27032,94629,27324,30914,48535,55158,76340,28323,37246,764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8645475616,49813,9577,71810,05411,8956,5684,8035,59314,67517,91913,2404,6119,21033,1567,34712,47717,007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn505021,8843,05050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,654134,523171,823180,427137,532112,56046,5243,3946,9018,7367,72510,2875,3932,8124,71621,63220,1189,4385,81328,361
IV. Tổng hàng tồn kho5545545542,0206097559451,3851,5733,0213,6006,4353,1845,8392,6191,7703,068685392110
V. Tài sản ngắn hạn khác11,99211,69214,1078,2821,5351,65610,1464,8153,3463,1563,3511,5492,7772,4182,5392,8892,3719291,6401,235
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,93037,08341,30875,877163,755219,072191,856222,337261,455299,293336,764368,031409,639448,519484,035541,119529,377329,27435,94129,817
I. Các khoản phải thu dài hạn582592582232322
II. Tài sản cố định8,99710,04711,32342,31185,591120,239153,689189,115224,991261,004297,159333,164370,175408,410446,328513,499518,545326,71333,59714,636
III. Bất động sản đầu tư20,16920,74921,32921,91022,49023,07123,65124,23124,81225,39225,97326,55327,13327,71428,294
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5601,5607507507501,3192994,424
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7506,2506,2506,2506,2507507507507507507507507507507507501,3331,2331,1001,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15388453,84548,84274,42013,1848,21710,88012,12412,8826,81310,83110,8948,66326,8708,1801,0281,2449,057
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,994184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843319,008357,034400,977438,912472,827498,520576,670588,140369,55659,31476,581
A. Nợ phải trả892,514882,125888,511807,560747,972732,751616,102546,186531,875530,896493,510474,948456,139444,749408,736412,567423,822254,60016,85633,200
I. Nợ ngắn hạn892,141879,847874,283767,639708,570699,948595,603544,252529,781528,712420,718215,814140,47699,47490,87765,47175,73532,63815,61133,150
II. Nợ dài hạn3742,27814,22839,92139,40132,80320,4991,9342,0952,18472,792259,133315,664345,274317,859347,096348,087221,9621,24550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-767,520-697,727-660,159-534,456-430,584-390,990-356,577-302,360-252,032-211,888-136,476-73,971-17,22728,07989,784164,103164,319114,95642,45843,381
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,994184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843319,008357,034400,977438,912472,827498,520576,670588,140369,55659,31476,581
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |