CTCP Container Phía Nam (vsg)

1.60
0.20
(14.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,064147,315187,044197,227153,633122,68967,66921,48918,38825,27920,83219,71522,61421,64426,01120,27031,68034,50136,73832,909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8645475616,49813,9577,71810,05411,8956,5683,9885,1994,8033,2754,6918,6415,5936,3527,34512,68614,675
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,654134,523171,823180,427137,532112,56046,5243,3946,90115,6619,4798,73611,7809,6669,8247,72517,10020,11515,80910,287
IV. Tổng hàng tồn kho5545545542,0206097559451,3851,5732,4463,0213,0213,4263,5783,5933,6004,7644,7476,2876,440
V. Tài sản ngắn hạn khác11,99211,69214,1078,2821,5351,65610,1464,8153,3463,1843,1333,1564,1323,7103,9533,3513,4642,2941,9551,506
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,93037,08341,30875,877163,755219,072191,856222,337261,455277,535287,544299,293308,193317,704325,272336,550345,551351,673356,185368,031
I. Các khoản phải thu dài hạn5825925822323222222
II. Tài sản cố định8,99710,04711,32342,31185,591120,239153,689189,115224,991242,969251,981261,004269,219278,261287,302297,159305,590314,753323,916333,164
III. Bất động sản đầu tư20,16920,74921,32921,91022,49023,07123,65124,23124,81225,10225,24725,39225,53725,68225,82725,97326,11826,26326,40826,553
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5601,560750750750750
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7506,2506,2506,2506,250750750750750750750750750750750750750750750750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15388453,84548,84274,42013,1848,21710,8808,6919,54412,12412,68613,01111,39312,66912,3439,1574,3626,813
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,994184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843302,814308,376319,008330,807339,348351,283356,820377,231386,173392,923400,939
A. Nợ phải trả892,514882,125888,511807,560747,972732,751616,102546,186531,875544,044535,411530,896500,984496,935493,733493,508488,205484,544478,622474,948
I. Nợ ngắn hạn892,141879,847874,283767,639708,570699,948595,603544,252529,781541,861533,228528,712499,798495,676492,426420,717229,102225,411219,460215,814
II. Nợ dài hạn3742,27814,22839,92139,40132,80320,4991,9342,0952,1832,1832,1841,1861,2591,30772,792259,103259,132259,163259,133
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-767,520-697,727-660,159-534,456-430,584-390,990-356,577-302,360-252,032-241,230-227,035-211,888-170,177-157,588-142,449-136,688-110,974-98,371-85,699-74,009
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,994184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843302,814308,376319,008330,807339,348351,283356,820377,231386,173392,923400,939
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |