CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

28.10
1.80
(6.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,199130,132158,25488,179106,07647,45840,18258,861167,056148,89499,73349,317148,47369,61664,74553,90867,75353,26767,03368,560
4. Giá vốn hàng bán166,538111,241140,90771,96181,26829,90026,90545,209148,508129,93581,51333,309128,89352,60448,34837,08948,69439,75956,46854,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,66118,89217,34716,21924,80817,55913,27713,65118,54818,95918,22016,00919,58017,01216,39616,81919,05913,50810,56614,362
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0337017605851,1385343953281,0157301,5749161,6807081,1226541,4708,2579,655166
7. Chi phí tài chính2,0022,1632,2622,2382,2232,3812,3223,1123,9454,3724,7115,0155,6474,7514,8854,7754,9184,3251,3445,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9992,1632,2622,2382,2232,3622,3223,1123,9444,3724,7115,0125,6404,7514,8854,7754,9185,1015,0295,291
9. Chi phí bán hàng1679618325517710766335644905970114155459862844122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,3456,1246,4945,88011,8297,3715,8656,5068,4195,2613,4515,7919,3625,2713,2325,0618,7206,1883,9534,131
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,18011,2109,1688,43211,7188,2355,4194,3287,14410,01211,5426,0606,1817,5839,2467,5916,79311,18914,0794,983
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,20210,9149,1688,09211,7808,2525,5884,1836,06710,01211,5896,0356,1677,6759,2327,5917,01011,20214,0845,291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,6538,5177,1566,4799,5176,9574,3733,2993,9407,8679,0384,3964,4505,7577,5256,1605,5929,01812,0474,022
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,6558,5417,1056,4359,4496,8254,1553,2834,1887,9229,1194,6204,6735,9327,4066,0915,5769,08112,0644,115

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn280,873235,791192,174237,106242,947175,419156,387176,528211,101217,657233,157187,174216,084206,136194,409187,259198,414248,379191,744194,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,03688,74778,81534,177102,82074,77653,33880,77779,29362,13779,36956,42760,60461,69667,07192,25685,340119,77766,71144,205
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,00010,00010,00010,00022,00022,00023,12213,122222222222222222
III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,96792,43072,474102,44896,18663,26169,32677,800103,52187,435105,06384,159116,84991,18896,14075,70991,115100,97194,625123,480
IV. Tổng hàng tồn kho35,95944,06429,20754,24630,93927,00726,14513,78214,02154,67834,14720,53912,34325,61912,54413,09113,99720,89122,59920,819
V. Tài sản ngắn hạn khác9,91010,55011,67913,23513,00210,3757,5784,1694,2663,4064,5784,0494,2884,5125,5325,9807,7396,5177,5885,483
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,272278,306279,719282,396286,319291,134296,429303,010304,491309,002314,118320,062319,335323,882327,239332,700337,637342,908362,143387,154
I. Các khoản phải thu dài hạn72
II. Tài sản cố định137,329141,441136,795141,011145,192149,257153,444153,760157,755161,757165,762169,421170,226174,095178,052181,845183,312187,362191,414193,481
III. Bất động sản đầu tư107,833109,499111,152112,827114,857116,539118,220119,902121,583123,265124,946126,628128,309129,991131,672133,354135,035136,717138,398140,080
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,96423,05027,23623,82321,54220,30319,66824,07419,59718,14317,29117,61214,11812,83312,47312,36514,04313,47926,81631,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,85618,986
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2911,4611,6801,8781,8711,5941,4861,6371,8212,0052,1892,3732,5572,741723719734740808876
VII. Lợi thế thương mại981952933904885866837818789761,0741,1711,2691,3661,4641,5621,6571,7541,8521,949
TỔNG CỘNG TÀI SẢN547,145514,097471,893519,501529,265466,554452,816479,538515,591526,658547,275507,236535,418530,018521,648519,959536,050591,287553,887581,363
A. Nợ phải trả342,189309,595275,908318,501337,202270,808264,027281,913321,678323,485351,968304,347337,174323,024320,411296,167318,848361,196351,607371,939
I. Nợ ngắn hạn229,277192,650155,088193,039206,959137,138127,114141,484162,729162,077164,296114,499144,653114,082106,89378,12296,734134,732120,271134,665
II. Nợ dài hạn112,912116,945120,820125,463130,243133,670136,913140,429158,949161,408187,672189,848192,522208,942213,518218,045222,113226,465231,337237,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,956204,502195,986201,000192,063195,746188,789197,625193,913203,174195,307202,889198,244206,994201,237223,791217,203230,090202,279209,424
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN547,145514,097471,893519,501529,265466,554452,816479,538515,591526,658547,275507,236535,418530,018521,648519,959536,050591,287553,887581,363
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |