CTCP Container Miền Trung (vsm)

14.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh298,497294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,11594,093
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)298,497294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,11594,093
4. Giá vốn hàng bán266,960263,141238,768293,763231,065164,137148,857126,981112,505101,53978,326
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,53731,34025,22830,55128,13518,24715,25316,01914,52718,57615,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính71461786732431534029931740995192
7. Chi phí tài chính393991,05389149889164423831218955
-Trong đó: Chi phí lãi vay143791,03687338186963923828418655
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,9263,4732,1992,3802,0821,6321,5292,8314,9612,1262,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,18212,1888,1588,3248,4995,6525,3575,4704,2144,6543,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,10415,89514,68419,28017,37010,4128,0227,7975,44911,7029,836
12. Thu nhập khác2823763219311671761,7156261483302,970
13. Chi phí khác9912148301967
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1832553218841671461,696626813302,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,28716,15115,00620,16417,53810,5589,7178,4235,53012,03212,806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5903,7993,1714,0953,3991,4622,1871,6851,1142,4062,817
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19909012837-228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5903,8183,2614,1853,5271,4991,9591,6851,1142,4062,817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,69712,33311,74515,97914,0119,0597,7596,7384,4169,6259,988
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát196837184088125197
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,50112,25011,67415,13913,1308,8087,6626,7384,4169,6259,988

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,65277,43078,99277,19773,32158,54940,74638,57540,41136,94430,107
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,03135,02637,96519,04721,19516,33311,68012,17612,2449,04114,724
1. Tiền21,03118,02615,46513,54713,69510,3334,6806,17610,2206,5106,648
2. Các khoản tương đương tiền20,00017,00022,5005,5007,5006,0007,0006,0002,0242,5318,076
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2001,0001,0002,0001,1025,027450
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2001,0001,0002,0001,1025,027450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,48337,93338,02354,51949,59138,75727,35524,67125,92921,60313,805
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,95235,85035,98751,48546,07835,97725,52423,51320,14819,87812,264
2. Trả trước cho người bán1,0192603383672955126845213472311
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác13,7112,4681,8942,8633,4132,4631,3427615,5581,8271,778
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,199-646-196-196-196-196-196-124-124-124-248
IV. Tổng hàng tồn kho1,8413,0941,1291,1191,4981,4341,1931,5127361,062848
1. Hàng tồn kho1,8413,0941,1291,1191,4981,4341,1931,5127361,062848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0971,3771,8741,5123725518216401211280
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9421,2791,4657073725253216401158280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27778265
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước155983812753
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,42846,95851,04959,19240,98342,26247,79735,54729,02128,35927,046
I. Các khoản phải thu dài hạn3004811,7101,5711,7041,452300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3004811,7101,5711,7041,452300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định35,40044,44547,11254,71332,53335,57942,10633,44028,79027,78526,549
1. Tài sản cố định hữu hình35,23744,20347,10954,69532,49335,55442,07433,44028,79027,78526,549
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình163243418412532
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4132582,310
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4132582,310
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3151,7732,2282,9084,4365,2315,3912,107231574498
1. Chi phí trả trước dài hạn1,3151,7732,2092,8004,2384,9055,1622,107231574498
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19108198326228
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN133,080124,388130,041136,389114,304100,81088,54374,12369,43265,30257,153
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả34,13136,45748,60860,52250,83846,70938,49228,38826,72822,45516,664
I. Nợ ngắn hạn34,13136,45739,13547,25948,31240,28826,86024,44125,78819,63616,428
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,7894,8161,7893,1053,0531,9921,8791,879
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,26921,61023,18828,87431,21826,89218,53916,05118,18912,49110,832
4. Người mua trả tiền trước131392836738644135327219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4169521,0401,0591,6078807478179071,4501,247
6. Phải trả người lao động12,18411,5152,08910,26310,2957,6813,6054,6313,1312,8562,599
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,50719890766106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,2221,9001,0111,7232,2991,445660780689533727
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27342482290124133106157460419804
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,47413,2632,5266,42111,6323,9479402,819237
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác237
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,47413,2632,5266,42111,6323,9479402,819
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu98,94987,93081,43375,86763,46654,10250,05245,73542,70442,84740,488
I. Vốn chủ sở hữu98,94987,93081,43375,86763,46654,10250,05245,73542,70442,84740,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,32533,55033,55030,50030,50030,50030,50030,50030,50030,50030,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,3831,3831,383
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển32,35432,35426,45718,14317,92413,94210,9028,4965,1042,722
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,383
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,69118,63518,04623,66213,1308,4977,6626,7387,1009,6259,988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,1972,0081,9972,1801,9111,163988
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN133,080124,388130,041136,389114,304100,81088,54374,12369,43265,30257,153
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |