CTCP Container Miền Trung (vsm)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.40
14.80
14.40
200
26.2K
3.7K
6.2x
0.9x
10% # 14%
0.8
76 Bi
4 Mi
2,337
23.6 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 500 14.70 300
13.90 500 14.80 900
13.50 1,100 16.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 14.40 -0.40 100 100
09:33 14.80 0 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 120 (0.13) 0% 5.50 (0.00) 0%
2018 115 (0.14) 0% 8 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 8 (0.01) 0%
2020 145 (0.18) 0% 0 (0.01) 0%
2021 180 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%
2022 291 (0.32) 0% 0 (0.02) 0%
2023 284 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,07574,97176,03167,420298,497294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,115
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2973,8854,2623,84316,28716,15115,00620,16417,53810,5589,7178,4235,53012,032
Lợi nhuận sau thuế 3,3373,0443,2943,02212,69712,33311,74515,97914,0119,0597,7596,7384,4169,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3043,0383,2232,93512,50112,25011,67415,13913,1308,8087,6626,7384,4169,625
Tổng tài sản133,080129,325126,300127,756133,080124,388130,041136,389114,304100,81088,54374,12369,43265,302
Tổng nợ34,13133,71233,73236,80434,13136,45748,60860,52250,83846,70938,49228,38826,72822,455
Vốn chủ sở hữu98,94995,61292,56890,95298,94987,93081,43375,86763,46654,10250,05245,73542,70442,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |