CTCP Container Miền Trung (vsm)

15.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.60
15.60
15.60
0
23.8K
3.0K
5.3x
0.7x
10% # 12%
0.9
68 Bi
4 Mi
1,609
16 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 100 15.60 1,100
14.10 700 15.80 100
0.00 0 17.10 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 131.80 (0.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.40 (-0.10) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,07574,97176,03167,420298,497294,481263,996324,314259,200182,384164,109142,999127,033120,115
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2973,8854,2623,84316,28716,15115,00620,16417,53810,5589,7178,4235,53012,032
Lợi nhuận sau thuế 3,3373,0443,2943,02212,69712,33311,74515,97914,0119,0597,7596,7384,4169,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3043,0383,2232,93512,50112,25011,67415,13913,1308,8087,6626,7384,4169,625
Tổng tài sản133,080129,325126,300127,756133,080124,388130,041136,389114,304100,81088,54374,12369,43265,302
Tổng nợ34,13133,71233,73236,80434,13136,45748,60860,52250,83846,70938,49228,38826,72822,455
Vốn chủ sở hữu98,94995,61292,56890,95298,94987,93081,43375,86763,46654,10250,05245,73542,70442,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc