CTCP Container Miền Trung (vsm)

14.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,07574,97176,03167,42083,23577,80870,62862,80962,56067,75072,72860,95881,52482,45978,32382,68577,12464,68359,09158,302
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,07574,97176,03167,42083,23577,80870,62862,80962,56067,75072,72860,95881,52482,45978,32382,68577,12464,68359,09158,302
4. Giá vốn hàng bán72,51067,09667,82959,52673,51269,57563,49756,55855,49061,96665,45455,85973,68474,57171,20474,97968,74657,74952,03552,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,5657,8768,2027,8949,7238,2337,1326,2517,0715,7847,2745,0997,8397,8877,1197,7068,3786,9347,0565,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính28363313551491737378525112180501943072271322613026
7. Chi phí tài chính218196701551692102492703243173141996112612437210
-Trong đó: Chi phí lãi vay1461149169206241265324305313195604011615210
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1811,1871,3051,2531,452944489589589553618439681565569565508540571463
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4032,9152,8972,9684,2222,9592,5912,4161,9191,8032,1822,2542,2771,9811,8922,1743,4101,7371,7121,640
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,2623,8374,2963,7104,1924,2784,2703,1544,8773,2914,3852,1324,7585,0594,5314,9324,4664,5594,8663,479
12. Thu nhập khác384962133531172917788415813476215381164548695
13. Chi phí khác39616693648
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3549-341333748-717788415813471415381164548695
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,2973,8854,2623,8434,2294,3264,2643,3314,9653,3324,4432,2665,4735,0744,5685,0494,5114,6074,9353,484
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9608419688211,2169358418089097699125511,0841,0898931,029855921926697
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại117903040506365
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9608419688211,2279358488089997699425511,1241,0899431,029917921991697
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3373,0443,2943,0223,0023,3913,4162,5233,9662,5633,5011,7154,3493,9853,6254,0203,5943,6863,9442,787
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3367187-355662-6138603410021324827827931819093
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3043,0383,2232,9353,0373,3363,3542,5234,0272,5253,4411,6814,2483,7723,3773,7423,3153,3673,7542,695

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |