CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

6.30
-0.10
(-1.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,17534,56462,36815,59131,33754,13047,86824,83752,80551,56739,49023,52884,43947,41435,78319,98457,18445,09132,14311,042
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,17534,56462,36815,59131,33754,13047,86824,83752,80551,56739,49023,52884,43947,41435,78319,98457,18445,09132,14311,042
4. Giá vốn hàng bán38,24227,92554,4059,50937,51546,12139,36316,46551,19745,14334,16012,01762,90742,16030,03617,14053,39240,43731,16410,706
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9346,6397,9636,082-6,1788,0098,5068,3721,6086,4235,33011,51121,5325,2535,7472,8443,7924,653979336
6. Doanh thu hoạt động tài chính10832481383,70268117448,9061,6532,273227224924323717002933
7. Chi phí tài chính1,6301,4351,3941,2882,4561,1261,0691,1901,1341,5961,7951,3107,4477854565822414
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6231,4031,3861,2872,5859931,2171,0401,1331,5961,7951,3101,025785456582
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2-2-72-657-150-3,301-26510-623-1,041-278
9. Chi phí bán hàng1,1751,1638781,3589861,0601,3032,0942,3592,2692,6013,41073533673031214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9162,2452,2392,8713,4363,4983,2663,5944,0843,7513,7623,5695,7423,7181,6261,1011,8741,214947351
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,7771,8813,698702-9,3552,3222,3271,388-365435-452,6016,8393863,1771,0861,9064,140374
12. Thu nhập khác1212381440
13. Chi phí khác-1,569371,5772034821,82049180121924915102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,569-36-1,577-18-336-2-1,439-49-180-11248-49-15-10-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,2081,8452,121684-9,6902,3208891,338-5454232032,6016,8393863,1771,0861,8574,125262
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,153377742138-796331279298-306881416461,5761336352173668305
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,153377742138-796331279298-306881416461,5761336352173668305
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,0551,4681,379545-8,8941,9896091,040-239335621,9545,2632532,5428691,4913,294212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-11-211
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,0551,4681,379545-8,8941,9896091,040-239336621,9535,2652522,5428681,4913,294212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn276,932307,836307,507302,673160,977121,835126,264110,248100,269136,616144,656118,08996,72472,53552,35765,92763,56234,79719,39723,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,19311,47113,26214,80313,15410,7505,8877,61515,4765,0896,4683,9333,5118,17635,9032,7891,8963,0943,8494,004
1. Tiền13,19311,47112,51214,80313,15410,7505,8877,61515,4765,0896,4683,9333,5118,17611,4032,7891,8963,0943,8494,004
2. Các khoản tương đương tiền75124,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7007004,0007,7507,7007,0007,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7007004,0007,7507,7007,0007,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn208,964246,225260,868243,013117,60674,03793,25880,65272,014113,866123,529105,18183,34935,54013,75262,64261,39231,61015,54819,429
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,75837,61248,84047,42451,09618,59123,61216,85613,6166,6608,94020,99421,99714,1486,8742,5461,3653,2175,297
2. Trả trước cho người bán100,529142,942158,071155,43032,28937,05447,04537,92538,14158,91257,42460,23142,86016,5881,79853,88360,02728,39310,2512,429
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,139
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,0515,0505,0005,0005,0005,3005,30032,95340,1174,4002,00117,000
6. Phải thu ngắn hạn khác66,62660,62148,95735,15929,22218,39217,30020,57020,25714,20217,04823,95618,4924,8046804,212
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho53,45348,75728,17234,41520,34129,60712,00021,2029,65415,04313,8728,7516,0298,2692,321
1. Hàng tồn kho53,45348,75728,17234,41520,34129,60712,00021,2029,65415,04313,8728,7516,0298,2692,321
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6226831,2052,6932,1764408,1197803,1252,6197872243,8345503814962749372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3585016351,9231,7243627,5645553,0222,5546522003,81310927272
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2641825707694147955422510265136212244110949627493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước383
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,74393,15372,13266,40068,811105,903107,843122,787121,098101,421105,049113,832136,06646,55036,00425,09725,41518,27717,7321,554
I. Các khoản phải thu dài hạn2,7012,2511,80113,24714,00314,14814,04814,04213,22711,66711,66725,30745,84712,500500550550550550550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,7012,2511,80113,24714,00314,14814,04814,04213,22711,66711,66725,30745,84712,500500550550550550550
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định53,25255,20355,52638,16139,63040,23641,67254,89756,14757,39858,64953,38057,66729,87611,3377,6007,8961,385823951
1. Tài sản cố định hữu hình53,25255,20355,52638,16139,63040,23641,67235,89737,14738,39839,64934,38038,66710,87611,3377,6007,8961,385823951
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình19,00019,00019,00019,00019,00019,00019,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn69516,31316,31316,31316,313
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang69516,31316,31316,31316,313
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn69,52134,42113,52113,52313,52649,41549,48750,14450,55332,35532,38131,87132,55219,450
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh69,60013,60013,52113,60013,52649,41549,48750,29550,55332,35532,38131,87132,55219,450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-79-79-77-150
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2691,2781,2841,4691,6522,1042,6363,0101,1712,3513,2744,1744,717634655284552
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2691,2781,2841,4691,6522,1042,6363,0101,1712,3513,2744,1744,717634655284552
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN403,675400,988379,640369,074229,788227,738234,107233,035221,367238,037249,705231,921232,791119,08588,36191,02488,97853,07437,12925,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả141,010135,268115,386106,20187,05276,10884,42283,81071,89088,220100,22482,50184,59242,33322,60028,21727,66137,51421,59111,345
I. Nợ ngắn hạn123,006109,55495,80994,35374,98362,55970,27356,39749,92064,76574,29761,52846,72429,27222,60028,21727,66137,51421,59111,345
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,30955,09645,44446,82347,54945,18029,02217,57523,73424,27923,09928,80210,65211,4869,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,04920,07922,02918,11517,76513,32913,82512,13913,15413,26414,86813,71023,4977,36011,26022,96322,08430,95319,38611,115
4. Người mua trả tiền trước31,70728,15722,50424,2822,1132,54121,74421,0227,74423,72734,64012,3426,6008,6491,1632,6654,7193,9771,488227
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1181,271890172268054746554497571,2032,1161,9091,7775591,6718325596564
6. Phải trả người lao động79168855053754349965659299659881538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,2544,2624,3944,3274,414994,5534,4144,6132,6363324,3113,077485
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7591,389
11. Phải trả ngắn hạn khác20981,1851061273757248174880272,02561
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn18,00425,71419,57711,84812,06813,54914,14927,41321,96923,45525,92620,97337,86813,061
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn18,00425,71419,57711,84812,06813,54914,14927,41321,96923,45525,92620,97337,86813,061
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873142,737151,630149,685149,226149,477149,816149,481149,420148,19976,75265,76162,80761,31615,56015,53713,715
I. Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873142,737151,630149,685149,226149,477149,816149,481149,420148,19976,75265,76162,80761,31615,56015,53713,715
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,000240,000240,000240,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,00060,00060,00060,00060,00018,00018,00018,000
2. Thặng dư vốn cổ phần180180180180462462462462462462462462462462462462462
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,48525,54024,07322,69222,27531,16929,22328,76429,01629,25528,91928,85727,63716,1905,3002,346855-2,440-2,463-4,285
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát100101101101100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN403,675400,988379,640369,074229,788227,738234,107233,035221,367238,037249,705231,921232,791119,08588,36191,02488,97853,07437,12925,060
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |