Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

89.30
0.20
(0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,895,6034,928,2884,981,3105,041,6675,707,1955,430,2754,944,6204,674,0765,106,7564,792,2314,918,8274,772,0585,252,3735,153,6255,460,2505,771,5525,962,3045,110,1965,192,5085,158,136
4. Giá vốn hàng bán5,530,3414,697,6974,704,3974,776,9845,363,2315,152,1234,720,1044,507,2504,866,8344,568,5574,682,9664,595,5175,139,5815,030,0115,262,7315,588,5885,801,6965,023,5654,997,8614,965,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)365,262230,591276,913264,683343,964278,152224,516166,826239,922223,674235,861176,541112,792123,614197,519182,964160,60786,631194,647192,531
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,84126,04122,66618,29419,25419,10621,74129,58134,82537,01334,82129,91929,27726,51825,23324,28525,36822,76822,71523,155
7. Chi phí tài chính23,99619,44816,46918,39116,63214,69113,89913,28414,19217,84517,91915,83916,71013,51615,07612,39611,44412,39311,85312,119
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,05718,33015,30817,24516,58714,14113,83513,23214,14616,98517,34415,20615,09513,51614,58312,39611,41912,38311,90512,032
9. Chi phí bán hàng49,19127,68621,98126,90343,49529,57721,02019,54324,19114,6626,4876,2939,9103,28515,77214,40214,2255,0535,60914,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,496102,830136,259148,405136,490119,15299,97291,918104,657100,254118,59491,103115,62365,97370,84151,67698,36553,05668,32754,034
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)199,419106,669124,87089,278166,600133,837111,36671,662131,707127,926127,68293,224-17467,359121,063128,77461,94238,897131,574135,399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)190,929109,041125,80888,682166,750133,895109,49273,585131,703128,292123,77194,8171,63270,523121,765129,28762,92639,969133,100135,929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)153,26485,33696,98169,340130,390106,93387,05158,457104,282102,53097,69275,7401,05656,24397,284103,38249,89131,730106,238108,576
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)153,26485,33696,98169,340130,390106,93387,05158,457104,282102,53097,69275,7401,05656,24397,284103,38249,89131,730106,238108,576

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,698,1674,754,5454,637,2345,028,1534,679,7414,725,4835,761,8715,280,0165,809,3435,156,1254,914,0044,741,5735,239,6534,592,1104,861,5245,233,6344,955,7664,392,8674,293,1754,022,783
I. Tiền và các khoản tương đương tiền349,817590,695389,766566,443368,128350,695823,004796,449885,396516,130377,150341,866459,903310,692246,680301,233330,987355,885290,732265,462
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,092,5211,673,8381,570,6801,347,2371,437,4761,535,9541,491,6331,597,9421,707,9422,000,0542,047,0981,896,1281,856,1281,853,9941,844,5421,902,2771,900,7951,709,1651,478,5961,492,306
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,662,5901,873,3881,983,4802,104,7262,151,9442,204,8382,754,4312,235,4442,567,1231,947,7581,813,0221,919,0042,374,0891,862,5732,147,4702,464,9882,207,7211,819,1161,989,4561,814,410
IV. Tổng hàng tồn kho152,683258,531296,503561,337282,112343,592436,428392,779398,782413,873423,276360,490341,697364,721404,713400,219373,367368,543376,892342,616
V. Tài sản ngắn hạn khác440,556358,093396,805448,410440,080290,404256,375257,403250,100278,310253,458224,084207,835200,129218,119164,917142,895140,159157,498107,990
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,830,8471,948,0801,895,2021,687,5351,669,2381,248,4321,294,6691,210,339967,984792,493607,073506,152568,637580,461588,923487,723487,086462,723619,568499,242
I. Các khoản phải thu dài hạn233,932369,096374,726359,107346,98549,49544,80747,92930,69829,68833,68522,61521,82215,69515,25715,3014,7174,5834,5225,340
II. Tài sản cố định1,062,2801,072,1981,036,602778,728737,913732,831700,706609,323390,959356,247239,853249,679268,255283,989304,657300,502319,959331,035353,687344,120
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,58557,34558,01766,73384,04126,64470,34883,79678,05717,6839,7409,7379,75611,93810,45633,6399,74612,70511,57011,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00030,00065,00084,00074,00055,0009,306110,000150,000154,000150,00034,00041,48264,000194,00080,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác493,049449,441425,856452,967470,300439,462413,808385,292394,271333,875314,490114,121118,803114,838108,553104,281111,18250,40155,78958,223
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,529,0146,702,6266,532,4366,715,6886,348,9795,973,9157,056,5406,490,3566,777,3275,948,6175,521,0765,247,7255,808,2905,172,5715,450,4475,721,3575,442,8524,855,5914,912,7434,522,025
A. Nợ phải trả5,760,7864,954,5354,856,3655,074,4154,755,1714,479,8465,459,1984,858,4555,195,8314,453,5443,977,0333,794,2734,416,7713,616,9503,945,7704,303,9854,115,6893,568,6183,651,9153,204,784
I. Nợ ngắn hạn5,237,8324,451,5484,411,5804,899,5594,681,0554,416,2155,391,6454,787,1105,183,1754,440,9723,964,4413,781,5114,404,5603,610,2563,945,0034,303,3184,115,0223,563,8753,646,4293,197,583
II. Nợ dài hạn522,953502,987444,785174,85674,11763,63067,55371,34512,65612,57112,59112,76112,2116,6947676676674,7425,4857,202
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,768,2281,748,0901,676,0711,641,2731,593,8081,494,0691,597,3431,631,9011,581,4961,495,0741,544,0441,453,4531,391,5191,555,6211,504,6771,417,3721,327,1631,286,9731,260,8281,317,241
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,529,0146,702,6266,532,4366,715,6886,348,9795,973,9157,056,5406,490,3566,777,3275,948,6175,521,0765,247,7255,808,2905,172,5715,450,4475,721,3575,442,8524,855,5914,912,7434,522,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |