CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

12.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,742,5655,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,9235,1046,5075,4864,7755,301
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,742,5655,948,9693,824,010912,7261,517,5677,431,8767,233,1686,184,6155,263,508
4. Giá vốn hàng bán6,302,3005,470,1593,517,5441,187,8981,365,1756,944,6916,764,2045,786,8734,908,239
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)440,265478,810306,466-275,172152,392487,185468,963397,742355,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,64512,731387,294497,55169,20825,6524,4451,9383,727
7. Chi phí tài chính84,75091,042104,976118,53498,05936,2929,4574,6445,943
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,40239,01877,50385,55683,20231,4877,4092,7464,793
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-245,576-192,478-181-345-341-315
9. Chi phí bán hàng50,25739,80830,55127,27726,02965,94142,02334,19533,484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp293,478271,531207,709233,951208,603371,227373,847315,683268,653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,42489,160104,947-349,861-111,27139,03148,08244,81750,602
12. Thu nhập khác34,54813,3171,6775,56916,48431,26830,23312,7195,292
13. Chi phí khác5,0682,6501,6264,0893,03310,0206,9109,0723,086
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,48010,667511,48113,45121,24823,3233,6472,206
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,90499,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,88719,8771,2571,00816,02413,40011,23210,863
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại121
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,88719,8771,2571,12916,02413,40011,23210,863
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,01679,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-763-800-149310-802-1,0591,739506298
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,77980,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |