CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

14.50
-0.20
(-1.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh575,927362,657266,305259,330367,335345,506369,953277,730493,574582,461885,188887,8961,109,0921,445,0431,146,043749,592780,583455,849425,470356,265
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)575,927362,657266,305259,330367,335345,506369,953277,730493,574582,461885,188887,8961,109,0921,445,0431,146,043749,592780,583455,849425,470356,265
4. Giá vốn hàng bán540,577339,896236,090234,333340,830309,750345,654251,259455,724528,927780,366804,2151,008,6561,325,7851,022,631677,543697,292410,405383,290319,040
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,35022,76030,21624,99726,50535,75624,29926,47137,85053,534104,82283,680100,436119,258123,41272,04883,29145,44442,17937,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8683,336245651,821711141412201066352462572
7. Chi phí tài chính3,0194,7635,3314,9863,8034,4645,3785,6857,0079,44616,43114,47610,5166,1915,5104,9923,1773,4723,9364,622
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,7635,3314,9863,8034,4645,3785,6857,0079,44616,43114,47610,5166,1915,5104,9923,1773,4723,9504,607
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,45214,07917,43616,79313,18427,37617,01614,43819,24730,19764,92361,08674,01596,46592,38454,23646,67634,68828,45523,471
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2636,6848,1023,2986,9096,2307,6908,7667,60811,17017,7167,81216,78511,41317,66210,09422,9586,6178,2827,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,484570-629-772,615-2,309-3,964-2,4114,0002,7345,766318-8615,2007,8622,73210,5159141,7641,817
12. Thu nhập khác340571,52319318910316206364361923,4091,8345,5962,1297211,159764882
13. Chi phí khác50307155211022276402622541988114114176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)290571,216193174-529214185287-3661922,7871,7805,3992,0485791,159750705
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7756275871162,789-2,361-3,955-2,1974,1853,0225,4015101,9266,98013,2604,78011,0942,0732,5142,522
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70055518823769126293431,4131,5944,7131021,8151,6862,7871,3152,1314151,137504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19-19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,70055518823769126293431,4131,5944,7131021,8151,6862,7871,3342,1134151,137504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7572399932,020-2,487-3,983-2,5402,7721,4276884081115,29310,4743,4468,9811,6581,3772,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7572399932,020-2,487-3,983-2,5402,7721,4276884081115,29310,4743,4468,9811,6581,3772,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn509,026748,827792,342819,078739,656742,453788,499779,195840,492928,335985,2481,100,0641,228,0321,201,549701,293681,165697,016547,778625,248631,327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,72041,72754,71220,9397,1705,38952,93110,76541,39021,87222,98926,59911,82564,71466,5483,784102,04025,9485,6243,392
1. Tiền95,72041,72754,71220,9397,1705,38952,93110,76541,39021,87222,98926,59911,82564,71466,5483,784102,04025,9485,6243,392
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn388,200645,363724,928785,314708,135704,398694,581724,738777,240838,238884,344873,773796,566753,142474,259495,653367,301380,480412,883392,832
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng381,675639,218719,388782,372706,000702,307686,026721,147774,753821,131877,902841,794782,700731,052463,729462,846366,222375,697410,147389,264
2. Trả trước cho người bán1,5501,0671882093154006,81174075414,4874,29529,33312,60518,1746,09130,845742,306501876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,261
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,9755,0785,3522,7331,8201,6921,7442,8511,7332,6202,1482,6463,9154,4391,9611,0052,4782,2342,692
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho23,21857,20310,75210,75220,63129,23934,36136,89616,87861,41670,452180,079378,961346,916153,929161,393198,082122,883185,856210,971
1. Hàng tồn kho23,21857,20310,75210,75220,63129,23934,36136,89616,87861,41670,452180,079378,961346,916153,929161,393198,082122,883185,856210,971
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8884,5341,9502,0733,7193,4286,6256,7964,9836,8097,46519,61340,67936,7786,55820,33429,59318,46620,88624,131
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26535728521110829298458625363333560398197966878406847031,111
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5303,2357001,5463,2352,9665,8096,0043,8726,3756,93518,31939,91636,0535,83018,78728,21717,22119,55722,205
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,09294296531637743251833448771196734364527632860535561626815
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn204,578206,161209,450211,572214,299217,031219,785222,549225,347228,210231,110234,045237,008240,787243,255246,495249,583259,366262,393265,425
I. Các khoản phải thu dài hạn707070
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7070
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,75112,19912,64713,12113,60314,09114,60015,12015,67316,29216,94717,62718,31319,38420,07120,75821,45122,18722,92623,669
1. Tài sản cố định hữu hình11,51611,96312,41212,88513,36813,85614,36514,88515,43816,05716,71217,39218,07818,53419,22119,90819,77620,41321,05321,697
2. Tài sản cố định thuê tài chính8259241,0231,122
3. Tài sản cố định vô hình235235235235235235235235235235235235235850850850850850850850
III. Bất động sản đầu tư191,718193,962196,803198,451200,696202,940205,184207,429209,673211,918214,162216,407218,651220,895223,140225,384227,629236,624238,912241,201
- Nguyên giá259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754259,754266,461266,461266,461
- Giá trị hao mòn lũy kế-68,036-65,791-62,951-61,303-59,058-56,814-54,569-52,325-50,081-47,836-45,592-43,347-41,103-38,858-36,614-34,370-32,125-29,837-27,548-25,260
IV. Tài sản dở dang dài hạn464
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,10911444444353503485485485
1. Chi phí trả trước dài hạn1,10911444444353485485485485
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN713,604954,9881,001,7921,030,650953,955959,4851,008,2841,001,7441,065,8381,156,5451,216,3581,334,1081,465,0401,442,336944,548927,660946,599807,144887,641896,751
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả316,858558,317605,193634,450557,337564,886611,198592,470654,025747,504808,744907,6571,038,9971,016,404523,910510,494532,880402,406484,562493,025
I. Nợ ngắn hạn273,320513,938560,506589,029511,614518,715564,719545,685606,934699,200760,132860,072991,111968,209475,406461,685483,769354,274436,121444,149
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,129273,064383,127430,680342,980371,695438,901487,698498,124588,028655,400755,400679,500603,000294,700402,900250,044246,175291,006283,894
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn150,675226,392165,421144,087140,850113,95588,41838,69076,29661,47157,98079,926278,255288,27473,83028,957207,95373,865116,523130,705
4. Người mua trả tiền trước21933434987462112226278100726010154112,1145842281,935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,0065322926652,1291,3201,2233801,5944,7131021,5022,6193,7191,3151,6461,6761,476504
6. Phải trả người lao động6,5462,1564481,32011,74810,9848,2397,56817,82719,60713,4974,85015,77718,08617,96810,28315,29114,2119,5155,795
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8785891674798874,2096854749615,3413,5699,2994,22915,00810,4249,9861,8997,5537,8293,687
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,8113,5173,1413,4003,5513,3613,2843,6003,5723,6313,7886,1605,4256,6753,3203,0682,9714,2483,8493,013
11. Phải trả ngắn hạn khác3,5643,2082,9402,4792,4785,39815,4472,2572,51010,81810,8663,1522,74231,04567,6067,0921,8405,7885,52115,549
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn396594594594
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,0973,5524,0275,2386,9447,7728,3984,9927,6198,70110,2201,1753,4213,4923,686-1,92611175175-933
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn43,53844,37944,68745,42145,72346,17146,48046,78547,09048,30448,61247,58547,88748,19548,50448,80949,11148,13248,44148,876
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,3622,8942,8943,3233,3233,4633,4633,4633,4634,3684,3683,0353,0353,0353,0353,0353,0351,7311,7311,818
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn41,17641,48441,79342,09842,40042,70943,01743,32243,62843,93644,24544,55044,85245,16045,46945,77446,07646,40146,71047,015
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,619394,598397,085409,274411,814409,041407,614426,451426,043425,932420,639417,165413,719404,738403,080403,726
I. Vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,619394,598397,085409,274411,814409,041407,614426,451426,043425,932420,639417,165413,719404,738403,080403,726
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998311,998
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển87,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,68687,686
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2,938-3,013-3,086-3,484-3,066-5,086-2,5999,58912,1299,3577,92926,76726,35826,24820,95417,48114,0345,0533,3954,042
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN713,604954,9881,001,7921,030,650953,955959,4851,008,2841,001,7441,065,8381,156,5451,216,3581,334,1081,465,0401,442,336944,548927,660946,599807,144887,641896,751
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |