Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

14.90
0.10
(0.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)16,6802593,0995,137531253,9729493883882,99510,20212,84616,241-11,66720,6911,051
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-824824
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu7866493202321892723759686301,1781,2841,1277351,4062,5931,8571,7992,1751,751
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2657814896173921,5428042922,2529631,3319479222,5328,86711,92619,19419,09115,87312,477
Cộng doanh thu hoạt động17,2161,0832,1141,9354,1626,4477,8461,7424,3556,5166,2614,97811,28811,50434,10842,84341,39514,99440,84917,107
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)74825318,0207,0661,77035258,5028171,34515,3833,86619,52812,6524,9571,873
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh25836149910-88108988350939525426
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,5812,0161,6731,8742,3502,6982,7282,9783,1443,0653,1353,1863,2763,6415,1958,0598,4408,3266,9204,909
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động3,0622,4791,8122,17320,66710,0164,8033,3583,8783,86962,5345,4075,5864,91231,23025,05729,40122,51113,0437,967
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay688603994555735502,0692,176444277
Cộng chi phí tài chính688603994555735502,0692,176444277
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN3,6282,5822,6492,9953,0232,7772,8773,2002,9772,7142,7113,1342,7062,9113,0063,7093,3903,0224,1963,161
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG10,955-3,877-2,322-3,202-18,888-6,313181-4,801-2,022-99-59,357-3,9612,7683,184-2,13711,9988,482-10,77323,6785,995
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ10,767-4,060-161-3,240-17,773-5,59355-5,281-1,51715-59,022-3,9752,9643,138-2,18812,0098,411-10,81623,6745,798
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN10,767-4,060-161-3,240-17,773-5,59355-5,281-1,51715-59,022-3,9752,1622,700-1,6849,5136,652-10,99419,1364,635

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN283,426247,939248,760252,654256,085272,637284,369288,782282,466284,070295,625332,329338,091361,048360,969557,073404,874365,651372,257362,019
I. Tài sản tài chính282,217247,226224,217156,626255,773198,447235,261263,172281,584236,532247,951291,793311,219360,579359,608508,877404,530361,013361,150349,963
II.Tài sản ngắn hạn khác1,20871324,54396,02831274,19149,10925,61088247,53847,67440,53626,8724691,36148,1963444,63811,10712,056
B.TÀI SẢN DÀI HẠN12,93012,68112,94713,67413,42014,28815,41416,44818,04118,94020,36221,75520,91621,95123,29624,67424,05025,69327,42528,956
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định1,1501,3011,4671,7082,1273,2024,2845,5036,8468,1969,55210,90812,21013,57914,84616,38917,94319,51719,92721,394
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,000750
V. Tài sản dài hạn khác11,78111,38011,48111,96611,29211,08611,13010,94411,19410,74510,81110,8478,7068,3738,4508,2856,1076,1756,4996,812
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,356260,620261,708266,328269,504286,925299,783305,230300,507303,010315,987354,084359,007383,000384,264581,746428,924391,344399,682390,975
C. NỢ PHẢI TRẢ26,0371,0681,4781,6781,6242,7641,8016,3512,9712,9787,52223,47127,26837,22937,529224,70064,44122,80720,05220,951
I. Nợ phải trả ngắn hạn26,0371,0681,4781,6781,6242,7641,8016,3512,9712,9787,52223,47127,26837,22937,529224,70064,44122,80720,05220,951
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU270,319259,552260,230264,650267,880284,162297,982298,879297,535300,032308,466330,613331,740345,770346,736357,046364,483368,536379,630370,024
I. Vốn chủ sở hữu270,319259,552260,230264,650267,880284,162297,982298,879297,535300,032308,466330,613331,740345,770346,736357,046364,483368,536379,630370,024
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU296,356260,620261,708266,328269,504286,925299,783305,230300,507303,010315,987354,084359,007383,000384,264581,746428,924391,344399,682390,975
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |