CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (vxb)

35.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,74462,55996,875131,520227,034208,428213,588206,467233,887231,791230,710227,594193,175187,127155,216
4. Giá vốn hàng bán10,79163,55393,451125,504204,865186,178192,458185,558209,815213,678218,584210,777181,070168,261134,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)952-9933,4245,77721,85722,25021,13020,90924,04918,11312,12516,81712,10518,86620,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính611551032917431474173953276921,0311,170413
7. Chi phí tài chính6,5316,7447,2286,4877,0706,8366,0815,1715,2034,7833,6031,62752625
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5316,7447,2286,4877,0706,8366,0815,1715,2034,7833,6031,62752625
9. Chi phí bán hàng4811,1882,0223,2383,3693,9114,5583,8304,3684,2962,5123,0112,2542,8983,994
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,52125,73512,91011,5119,4809,0497,2466,4296,1844,5773,6243,8793,2713,6443,062
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,575-34,650-18,682-15,3561,9692,4713,2895,6268,7114,8522,7148,9937,08513,46914,217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,046-34,678-18,035-12,5783,0186,3917,8817,52511,35110,84511,93514,96211,89015,50915,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,7958,1599,63712,0389,27413,98113,387
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,7958,1599,63712,0389,27413,98113,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |