CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (vxb)

40.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,21719,05111,23583211,74462,55996,875131,520227,034208,428213,588206,467233,887
Giá vốn hàng bán15,00218,62110,55142810,79163,55393,451125,504204,865186,178192,458185,558209,815
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,216430684404952-9933,4245,77721,85722,25021,13020,90924,049
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,811-1,522-676-8,252-14,575-34,650-18,682-15,3561,9692,4713,2895,6268,711
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8119,855-679-12,580-16,046-34,678-18,035-12,5783,0186,3917,8817,52511,351
Lợi nhuận sau thuế 1,8119,855-679-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8119,855-679-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Tổng tài sản ngắn hạn31,42634,143106,00469,48080,79331,42634,14352,82978,19898,887144,022130,801143,799133,132145,922
Tiền mặt154,2818,3024,9313,462154,2814,9313,4012,6195,2338,6108,6617,46610,043
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho11,67911,67629,97424,33725,96811,67911,67614,92819,51445,96029,65524,28616,60117,59133,806
Tài sản dài hạn59,13661,56759,68983,00960,62959,13661,56763,57461,92563,94762,02856,53750,03743,17728,720
Tài sản cố định4,9687,6769,0599,5019,9194,9687,6769,47611,20213,04415,25815,78715,96115,73313,855
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản90,56295,710165,692152,489141,42290,56295,710116,404140,123162,834206,049187,339193,835176,308174,643
Tổng nợ140,326117,423132,978118,610117,494140,326117,423122,071110,770115,446144,981124,037128,944111,594108,190
Vốn chủ sở hữu-49,764-21,71332,71433,87923,928-49,764-21,713-5,66829,35347,38861,06963,30264,89164,71566,453

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.58K1.26K1.55K1.44K2.17K2.02K2.38K2.97K2.29K3.45K3.31K
Giá cuối kỳ28.10K13.80K25K7.20K8.10K12K9.70K7.37K7.50K11.53K6.97K3.93K3.84K6.33K29.50K29.50K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)20.60 (lần)7.68 (lần)4.74 (lần)5.20 (lần)5.31 (lần)3.46 (lần)1.65 (lần)1.29 (lần)2.76 (lần)8.54 (lần)8.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)136.75 (lần)4.76 (lần)1.62 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.64 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách-12.29K-5.36K-1.40K7.25K11.70K15.08K15.63K16.03K15.98K16.41K16.08K15.87K15.98K14.48K12.89K5.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)-2.29 (lần)-2.57 (lần)-17.86 (lần)0.99 (lần)0.69 (lần)0.80 (lần)0.62 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.70 (lần)0.43 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.44 (lần)2.29 (lần)4.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.70%35.67%45.38%55.81%60.73%69.90%69.82%74.19%75.51%83.55%82.85%84.60%86.05%88.41%91.58%90.02%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.30%64.33%54.61%44.19%39.27%30.10%30.18%25.81%24.49%16.44%17.15%15.40%13.95%11.59%8.42%9.98%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn154.95%122.69%104.87%79.05%70.90%70.36%66.21%66.52%63.29%61.95%56.72%58.30%58.31%62.41%45.69%54.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-281.98%-540.80%-2,153.69%377.37%243.62%237.41%195.94%198.71%172.44%162.81%131.07%139.83%139.87%166.01%84.14%121.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-54.95%-22.69%-4.87%20.95%29.10%29.64%33.79%33.48%36.71%38.05%43.28%41.70%41.69%37.59%54.31%45.18%
6/ Thanh toán hiện hành22.39%29.08%43.28%70.70%88.69%105.31%108.08%113.45%121.43%134.88%147.30%167.47%241.02%214.61%200.95%164.91%
7/ Thanh toán nhanh14.07%19.13%31.05%53.06%47.47%83.62%88.01%100.35%105.38%103.63%79.42%66.86%100.54%86.88%170.68%110.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.01%3.65%4.04%3.08%2.35%3.83%7.11%6.83%6.81%9.28%2.93%12.13%19.87%10.07%89.31%22.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.92%12.27%53.74%69.14%80.77%110.18%111.26%110.19%117.11%133.92%154.11%149.66%146.60%123.87%194.72%291.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2.65%34.40%118.42%123.88%133%157.64%159.35%148.53%155.08%160.28%186.02%176.90%170.35%140.11%212.62%323.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-1.67%-54.09%-1,103.72%330.03%277.54%371.77%329.26%329.15%319.04%351.96%356.10%358.93%351.64%329.50%358.57%645.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3.66%92.42%425.73%478.89%273.07%690.83%766.61%1,159.32%1,054.85%620.64%372.14%278.99%270.67%220.66%1,268.94%843.31%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1,512.02%-136.63%-55.98%-18.62%-9.44%1.04%2.45%2.95%2.83%3.76%3.52%4.18%5.29%4.80%7.47%8.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%1.14%2.73%3.25%3.31%5.04%5.42%6.25%7.75%5.95%14.55%25.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%3.86%8.08%9.70%9.02%13.23%12.53%14.99%18.60%15.82%26.79%55.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2,939%-149%-55%-19%-10%1%3%3%3%4%4%4%6%5%8%10%
Tăng trưởng doanh thu%-81.23%-35.42%-26.34%-42.07%8.93%-2.42%3.45%-11.72%0.90%0.47%1.37%17.82%3.23%20.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%-54.18%94.18%45.23%-626.41%-53.85%-18.81%7.86%-33.63%7.80%-15.34%-19.95%29.80%-33.67%4.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-3.81%10.20%-4.05%-20.37%16.89%-3.81%15.55%3.15%26.81%-5.08%-0.72%-6.98%121.64%50.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%283.08%-119.31%-38.06%-22.40%-3.53%-2.45%0.27%-2.62%2.09%1.27%-0.69%10.40%12.34%117.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%-17.78%-16.93%-13.95%-20.97%9.99%-3.35%9.94%0.95%16.11%-2.43%-0.70%-0.45%62.28%80.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |