CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (vxb)

40.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.70
40.70
40.70
40.70
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.4
97 Bi
4 Mi
10
35.9 - 23.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 64.90 (-1.00) 28.9%
VCG 22.40 (-0.45) 11.3%
LGC 60.70 (0.00) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 82.20 (-1.60) 7.3%
PC1 27.40 (-0.05) 6.7%
CII 19.40 (-0.35) 6.2%
SCG 66.20 (1.00) 5.0%
HHV 12.90 (-0.05) 4.6%
DPG 43.00 (-1.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (0.00) 2.0%
HBC 5.10 (0.00) 1.9%
LCG 10.15 (-0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 233.37 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%
2018 225 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2019 222.95 (0.13) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 161.70 (0.10) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,21719,05183211,74462,55996,875131,520227,034208,428213,588206,467233,887
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8119,855-12,580-16,046-34,678-18,035-12,5783,0186,3917,8817,52511,351
Lợi nhuận sau thuế 1,8119,855-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8119,855-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,795
Tổng tài sản90,56295,710165,692152,48990,56295,710116,404140,123162,834206,049187,339193,835176,308174,643
Tổng nợ140,326117,423132,978118,610140,326117,423122,071110,770115,446144,981124,037128,944111,594108,190
Vốn chủ sở hữu-49,764-21,71332,71433,879-49,764-21,713-5,66829,35347,38861,06963,30264,89164,71566,453


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |