CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (vxb)

40.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83211,74462,55996,875131,520227,034208,428213,588206,467233,887231,791230,710227,594193,175187,127155,216
4. Giá vốn hàng bán42810,79163,55393,451125,504204,865186,178192,458185,558209,815213,678218,584210,777181,070168,261134,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404952-9933,4245,77721,85722,25021,13020,90924,04918,11312,12516,81712,10518,86620,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính546611551032917431474173953276921,0311,170413
7. Chi phí tài chính6,8106,5316,7447,2286,4877,0706,8366,0815,1715,2034,7833,6031,62752625
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,8106,5316,7447,2286,4877,0706,8366,0815,1715,2034,7833,6031,62752625
9. Chi phí bán hàng4811,1882,0223,2383,3693,9114,5583,8304,3684,2962,5123,0112,2542,8983,994
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3928,52125,73512,91011,5119,4809,0497,2466,4296,1844,5773,6243,8793,2713,6443,062
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,252-14,575-34,650-18,682-15,3561,9692,4713,2895,6268,7114,8522,7148,9937,08513,46914,217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,580-16,046-34,678-18,035-12,5783,0186,3917,8817,52511,35110,84511,93514,96211,89015,50915,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,7958,1599,63712,0389,27413,98113,387
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12,580-16,046-35,020-18,035-12,4182,3595,1126,2965,8378,7958,1599,63712,0389,27413,98113,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,42634,14352,82978,19898,887144,022130,801143,799133,132145,922124,606130,422133,600137,87388,01247,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền154,2814,9313,4012,6195,2338,6108,6617,46610,0432,4779,44411,0176,46939,1176,631
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,26519,61132,72354,90249,691109,32097,905118,537108,075101,55664,51442,39944,47149,20335,36125,056
IV. Tổng hàng tồn kho9,8099,80613,05819,51445,96029,47024,28616,60117,59133,80657,41978,34877,87182,06013,26015,932
V. Tài sản ngắn hạn khác3374452,117382617517196231240140274296
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,13661,56763,57461,92563,94762,02856,53750,03743,17728,72025,80123,73521,65118,0808,0885,310
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2591,7131,7131,7131,7132,7072,7071,603
II. Tài sản cố định4,9687,6769,47611,20213,04415,25815,78715,96115,73313,8557,4979,1369,3357,9127,5905,257
III. Bất động sản đầu tư8,9008,9008,9008,9008,9008,90013,84813,84813,84813,84813,84813,8483,5633,545
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,01043,01043,01039,57039,70333,58020,61612,70512,3482963,326728,2656,138190
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn104353
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2694765405881,5833,5795,9191,2487221,130679488474264
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90,56295,710116,404140,123162,834206,049187,339193,835176,308174,643150,407154,157155,251155,95396,09953,225
A. Nợ phải trả140,326117,423122,071110,770115,446144,981124,037128,944111,594108,19085,31689,88090,52897,32643,91229,178
I. Nợ ngắn hạn140,326117,423122,071110,600111,502136,765121,022126,751109,639108,19084,59677,88055,43264,24443,79729,055
II. Nợ dài hạn1703,9448,2163,0152,1941,95472012,00035,09633,082115123
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-49,764-21,713-5,66829,35347,38861,06963,30264,89164,71566,45365,09164,27764,72358,62752,18724,047
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90,56295,710116,404140,123162,834206,049187,339193,835176,308174,643150,407154,157155,251155,95396,09953,225
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |