| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 42,323 | 43,646 | 43,467 | 42,534 | 38,963 | 40,820 | 39,510 | 38,990 | 34,888 | 36,784 | 34,446 | 34,140 | 28,934 | 27,014 | 22,588 | 15,519 | 4,323 | 599 | 20,159 | 29,658 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 42,323 | 43,646 | 43,467 | 42,534 | 38,963 | 40,820 | 39,510 | 38,990 | 34,888 | 36,784 | 34,446 | 34,140 | 28,934 | 27,014 | 22,588 | 15,519 | 4,323 | 599 | 20,159 | 29,658 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 19,347 | 16,977 | 16,126 | 16,130 | 18,045 | 15,309 | 14,578 | 14,964 | 13,218 | 13,634 | 14,289 | 13,958 | 11,486 | 12,264 | 10,910 | 9,426 | 8,044 | 8,166 | 11,793 | 12,616 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 22,976 | 26,669 | 27,340 | 26,404 | 20,918 | 25,511 | 24,932 | 24,026 | 21,670 | 23,150 | 20,158 | 20,182 | 17,449 | 14,751 | 11,677 | 6,093 | -3,721 | -7,566 | 8,366 | 17,042 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,637 | 3,601 | 3,188 | 2,702 | 2,609 | 2,418 | 2,681 | 2,918 | 3,328 | 3,331 | 3,052 | 2,605 | 2,458 | 2,133 | 1,460 | 1,325 | 1,369 | 1,457 | 1,488 | 1,389 |
| 7. Chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,066 | 4,958 | 4,167 | 4,316 | 4,991 | 4,031 | 3,912 | 4,120 | 7,051 | 4,015 | 3,886 | 3,723 | 4,354 | 3,123 | 3,174 | 2,767 | 1,856 | 1,236 | 2,724 | 2,910 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 21,546 | 25,312 | 26,361 | 24,790 | 18,536 | 23,899 | 23,700 | 22,824 | 17,948 | 22,466 | 19,323 | 19,064 | 15,552 | 13,761 | 9,964 | 4,652 | -4,208 | -7,346 | 7,130 | 15,521 |
| 12. Thu nhập khác | 1,834 | 1,768 | 1,610 | 1,444 | 1,430 | 1,509 | 1,442 | 1,349 | 1,387 | 1,268 | 1,028 | 963 | 1,204 | 1,058 | 876 | 790 | 666 | 7 | 918 | 973 |
| 13. Chi phí khác | 4 | 1 | -90 | 90 | 38 | |||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,834 | 1,764 | 1,610 | 1,444 | 1,428 | 1,509 | 1,442 | 1,349 | 1,387 | 1,268 | 1,118 | 873 | 1,167 | 1,058 | 876 | 790 | 666 | 7 | 918 | 973 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 23,380 | 27,076 | 27,972 | 26,234 | 19,965 | 25,407 | 25,142 | 24,173 | 19,335 | 23,734 | 20,442 | 19,937 | 16,719 | 14,819 | 10,840 | 5,442 | -3,542 | -7,339 | 8,047 | 16,494 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,804 | 5,483 | 5,667 | 5,255 | 4,129 | 5,158 | 5,089 | 4,840 | 4,038 | 4,801 | 4,136 | 3,991 | 3,423 | 2,998 | 2,198 | 1,092 | 1,636 | 3,301 | ||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,804 | 5,483 | 5,667 | 5,255 | 4,129 | 5,158 | 5,089 | 4,840 | 4,038 | 4,801 | 4,136 | 3,991 | 3,423 | 2,998 | 2,198 | 1,092 | 1,636 | 3,301 | ||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 18,576 | 21,593 | 22,305 | 20,979 | 15,836 | 20,249 | 20,053 | 19,333 | 15,297 | 18,933 | 16,305 | 15,946 | 13,296 | 11,821 | 8,642 | 4,350 | -3,542 | -7,339 | 6,411 | 13,193 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 18,576 | 21,593 | 22,305 | 20,979 | 15,836 | 20,249 | 20,053 | 19,333 | 15,297 | 18,933 | 16,305 | 15,946 | 13,296 | 11,821 | 8,642 | 4,350 | -3,542 | -7,339 | 6,411 | 13,193 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 298,175 | 343,952 | 316,028 | 281,728 | 273,542 | 268,396 | 239,646 | 224,912 | 255,661 | 251,425 | 229,697 | 210,378 | 192,097 | 184,657 | 166,382 | 160,048 | 158,661 | 162,236 | 173,168 | 168,100 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,633 | 92,173 | 27,165 | 12,747 | 131,448 | 123,699 | 41,090 | 5,637 | 44,136 | 21,720 | 5,529 | 9,614 | 12,216 | 15,124 | 130,178 | 140,550 | 135,272 | 141,690 | 148,280 | 140,387 |
| 1. Tiền | 2,633 | 5,973 | 27,165 | 5,747 | 13,448 | 27,829 | 6,090 | 5,637 | 20,936 | 3,720 | 5,529 | 5,614 | 7,216 | 7,124 | 3,478 | 2,650 | 1,283 | 610 | 8,740 | 12,937 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 86,200 | 7,000 | 118,000 | 95,870 | 35,000 | 23,200 | 18,000 | 4,000 | 5,000 | 8,000 | 126,700 | 137,900 | 133,989 | 141,080 | 139,540 | 127,450 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 277,300 | 230,600 | 274,600 | 251,600 | 130,580 | 130,580 | 186,420 | 208,420 | 200,270 | 216,770 | 211,980 | 190,980 | 171,080 | 161,080 | 28,100 | 11,700 | 11,600 | 11,600 | 15,600 | 16,768 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 28,100 | |||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 277,300 | 230,600 | 274,600 | 251,600 | 130,580 | 130,580 | 186,420 | 208,420 | 200,270 | 216,770 | 211,980 | 190,980 | 171,080 | 161,080 | 11,700 | 11,600 | 11,600 | 15,600 | 16,768 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 13,916 | 20,096 | 13,501 | 17,077 | 8,842 | 13,359 | 11,185 | 10,079 | 8,437 | 11,470 | 10,435 | 8,047 | 6,119 | 5,958 | 5,561 | 5,100 | 7,198 | 7,476 | 7,793 | 9,326 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 5,874 | 6,492 | 6,650 | 10,728 | 5,414 | 6,478 | 5,146 | 5,388 | 4,509 | 5,242 | 4,567 | 6,201 | 4,562 | 4,320 | 4,737 | 4,110 | 6,045 | 4,628 | 4,777 | 6,074 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,429 | 6,081 | 298 | 129 | 497 | 2,212 | 2,374 | 989 | 2,170 | 4,187 | 4,093 | 170 | 206 | 348 | 38 | 50 | 116 | 32 | 259 | 265 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,644 | 7,554 | 6,583 | 6,251 | 2,961 | 4,838 | 3,834 | 3,871 | 1,927 | 2,201 | 1,934 | 1,834 | 1,510 | 1,443 | 939 | 1,093 | 1,190 | 2,913 | 2,853 | 3,082 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -31 | -31 | -31 | -31 | -31 | -168 | -168 | -168 | -168 | -159 | -159 | -159 | -159 | -153 | -153 | -153 | -153 | -96 | -96 | -96 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 12 | 12 | 12 | 12 | 97 | 19 | 93 | 12 | 99 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 17 | 18 | 28 | 28 | 28 | 30 |
| 1. Hàng tồn kho | 12 | 12 | 12 | 12 | 97 | 19 | 93 | 12 | 99 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 17 | 18 | 28 | 28 | 28 | 30 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,315 | 1,071 | 750 | 293 | 2,575 | 738 | 858 | 764 | 2,720 | 1,452 | 1,738 | 1,722 | 2,667 | 2,478 | 2,526 | 2,680 | 4,563 | 1,442 | 1,467 | 1,589 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 824 | 1,071 | 750 | 293 | 548 | 738 | 858 | 764 | 901 | 262 | 314 | 196 | 231 | 181 | 150 | 13 | 56 | 161 | 321 | 357 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 142 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3,490 | 2,027 | 1,818 | 1,190 | 1,424 | 1,526 | 2,435 | 2,297 | 2,376 | 2,667 | 4,507 | 1,140 | 1,146 | 1,232 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 31,510 | 31,112 | 32,211 | 33,043 | 34,078 | 33,858 | 34,826 | 31,421 | 28,544 | 27,225 | 25,522 | 24,613 | 25,503 | 24,494 | 25,296 | 26,209 | 27,093 | 28,229 | 27,855 | 28,693 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 29,196 | 29,738 | 31,052 | 32,027 | 33,067 | 32,779 | 33,578 | 27,176 | 26,643 | 23,450 | 24,098 | 23,509 | 24,502 | 23,723 | 24,460 | 25,400 | 26,202 | 26,407 | 26,816 | 27,072 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 26,163 | 26,635 | 27,784 | 28,590 | 29,456 | 28,989 | 29,606 | 25,856 | 25,424 | 22,356 | 22,919 | 22,245 | 23,152 | 23,158 | 24,177 | 25,094 | 25,873 | 26,040 | 26,401 | 26,607 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,033 | 3,103 | 3,268 | 3,437 | 3,611 | 3,790 | 3,972 | 1,319 | 1,219 | 1,094 | 1,179 | 1,265 | 1,350 | 565 | 283 | 306 | 329 | 366 | 415 | 465 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,742 | 1,018 | 855 | 710 | 590 | 527 | 658 | 3,499 | 1,114 | 3,024 | 745 | 396 | 277 | 271 | 333 | 426 | 557 | 1,414 | 558 | 1,066 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,742 | 1,018 | 855 | 710 | 590 | 527 | 658 | 3,499 | 1,114 | 3,024 | 745 | 396 | 277 | 271 | 333 | 426 | 557 | 1,414 | 558 | 1,066 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 566 | 350 | 299 | 300 | 415 | 546 | 584 | 747 | 787 | 751 | 679 | 708 | 724 | 500 | 504 | 383 | 333 | 409 | 481 | 554 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 566 | 350 | 299 | 300 | 415 | 546 | 584 | 747 | 787 | 751 | 679 | 708 | 724 | 500 | 504 | 383 | 333 | 409 | 481 | 554 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 329,685 | 375,064 | 348,239 | 314,771 | 307,620 | 302,255 | 274,472 | 256,333 | 284,205 | 278,649 | 255,219 | 234,991 | 217,601 | 209,151 | 191,678 | 186,257 | 185,754 | 190,466 | 201,024 | 196,792 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 43,562 | 94,608 | 89,362 | 28,199 | 42,026 | 44,969 | 37,435 | 34,087 | 81,292 | 45,672 | 38,969 | 30,340 | 26,690 | 25,944 | 18,415 | 17,258 | 19,227 | 18,142 | 22,801 | 20,130 |
| I. Nợ ngắn hạn | 39,463 | 90,449 | 85,311 | 24,135 | 37,959 | 40,863 | 33,334 | 29,859 | 77,052 | 41,424 | 34,838 | 26,343 | 22,721 | 21,870 | 14,375 | 13,201 | 15,028 | 13,700 | 18,358 | 15,655 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 891 | 214 | 281 | 177 | 189 | 185 | 2,041 | 2,037 | 318 | 108 | 143 | 105 | 528 | 68 | 118 | 120 | 1,574 | 1,325 | 1,369 | 1,321 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 22 | 173 | 20 | 32 | 10 | 8 | 55 | 135 | 26 | 63 | 23 | 39 | 3 | 4 | 18 | 31 | 86 | 7 | 7 | 1 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,851 | 17,835 | 16,210 | 7,024 | 5,178 | 16,497 | 7,221 | 5,963 | 4,981 | 16,506 | 12,722 | 5,420 | 4,191 | 9,036 | 3,531 | 496 | 183 | 2,771 | 7,283 | 4,402 |
| 6. Phải trả người lao động | 21,414 | 15,517 | 10,815 | 6,248 | 17,832 | 11,971 | 9,000 | 5,315 | 14,328 | 13,323 | 10,260 | 5,885 | 4,565 | 4,660 | 2,582 | 2,066 | 3,384 | 2,562 | 2,132 | 1,186 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 579 | 28 | 505 | 54 | 417 | 46 | 419 | 420 | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 372 | 611 | 245 | 387 | 283 | 234 | 288 | 278 | 381 | 155 | 215 | 197 | 177 | 121 | 119 | 50 | 84 | 215 | 255 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,200 | 51,070 | 52,028 | 2,824 | 1,666 | 2,302 | 1,792 | 7,095 | 42,987 | 5,002 | 4,904 | 160 | 7,157 | 4,332 | 4,272 | 7,614 | 5,995 | 4,270 | 4,174 | 6,904 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9,615 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,712 | 5,028 | 5,711 | 6,865 | 12,802 | 9,666 | 12,910 | 8,530 | 14,031 | 6,212 | 6,571 | 4,701 | 6,034 | 3,593 | 3,734 | 2,337 | 3,756 | 2,680 | 3,177 | 1,165 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,099 | 4,160 | 4,051 | 4,064 | 4,067 | 4,106 | 4,101 | 4,228 | 4,240 | 4,249 | 4,131 | 3,998 | 3,969 | 4,074 | 4,040 | 4,057 | 4,199 | 4,443 | 4,443 | 4,475 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 4,099 | 4,160 | 4,051 | 4,064 | 4,067 | 4,106 | 4,101 | 4,228 | 4,240 | 4,249 | 4,131 | 3,998 | 3,969 | 4,074 | 4,040 | 4,057 | 4,199 | 4,243 | 4,243 | 4,275 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 200 | 200 | 200 | |||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 286,124 | 280,455 | 258,877 | 286,572 | 265,594 | 257,286 | 237,037 | 222,246 | 202,913 | 232,977 | 216,250 | 204,651 | 190,910 | 183,206 | 173,264 | 169,000 | 166,527 | 172,323 | 178,223 | 176,662 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 286,124 | 280,455 | 258,877 | 286,572 | 265,594 | 257,286 | 237,037 | 222,246 | 202,913 | 232,977 | 216,250 | 204,651 | 190,910 | 183,206 | 173,264 | 169,000 | 166,527 | 172,323 | 178,223 | 176,662 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -81 | -15 | ||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 113,927 | 113,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 118,927 | 114,725 | 114,725 | 111,305 | 111,305 | 116,567 | 116,567 | 111,305 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 142,278 | 136,543 | 114,950 | 142,645 | 121,666 | 113,359 | 93,110 | 78,319 | 58,986 | 89,050 | 72,323 | 60,724 | 46,983 | 43,482 | 33,539 | 32,694 | 30,222 | 30,756 | 36,656 | 40,357 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 329,685 | 375,064 | 348,239 | 314,771 | 307,620 | 302,255 | 274,472 | 256,333 | 284,205 | 278,649 | 255,219 | 234,991 | 217,601 | 209,151 | 191,678 | 186,257 | 185,754 | 190,466 | 201,024 | 196,792 |