CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

282
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,32343,64643,46742,53438,96340,82039,51038,99034,88836,78434,44634,14028,93427,01422,58815,5194,32359920,15929,658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,32343,64643,46742,53438,96340,82039,51038,99034,88836,78434,44634,14028,93427,01422,58815,5194,32359920,15929,658
4. Giá vốn hàng bán19,34716,97716,12616,13018,04515,30914,57814,96413,21813,63414,28913,95811,48612,26410,9109,4268,0448,16611,79312,616
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,97626,66927,34026,40420,91825,51124,93224,02621,67023,15020,15820,18217,44914,75111,6776,093-3,721-7,5668,36617,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6373,6013,1882,7022,6092,4182,6812,9183,3283,3313,0522,6052,4582,1331,4601,3251,3691,4571,4881,389
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0664,9584,1674,3164,9914,0313,9124,1207,0514,0153,8863,7234,3543,1233,1742,7671,8561,2362,7242,910
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,54625,31226,36124,79018,53623,89923,70022,82417,94822,46619,32319,06415,55213,7619,9644,652-4,208-7,3467,13015,521
12. Thu nhập khác1,8341,7681,6101,4441,4301,5091,4421,3491,3871,2681,0289631,2041,0588767906667918973
13. Chi phí khác41-909038
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8341,7641,6101,4441,4281,5091,4421,3491,3871,2681,1188731,1671,0588767906667918973
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,38027,07627,97226,23419,96525,40725,14224,17319,33523,73420,44219,93716,71914,81910,8405,442-3,542-7,3398,04716,494
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8045,4835,6675,2554,1295,1585,0894,8404,0384,8014,1363,9913,4232,9982,1981,0921,6363,301
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8045,4835,6675,2554,1295,1585,0894,8404,0384,8014,1363,9913,4232,9982,1981,0921,6363,301
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,57621,59322,30520,97915,83620,24920,05319,33315,29718,93316,30515,94613,29611,8218,6424,350-3,542-7,3396,41113,193
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,57621,59322,30520,97915,83620,24920,05319,33315,29718,93316,30515,94613,29611,8218,6424,350-3,542-7,3396,41113,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn298,175343,952316,028281,728273,542268,396239,646224,912255,661251,425229,697210,378192,097184,657166,382160,048158,661162,236173,168168,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,63392,17327,16512,747131,448123,69941,0905,63744,13621,7205,5299,61412,21615,124130,178140,550135,272141,690148,280140,387
1. Tiền2,6335,97327,1655,74713,44827,8296,0905,63720,9363,7205,5295,6147,2167,1243,4782,6501,2836108,74012,937
2. Các khoản tương đương tiền86,2007,000118,00095,87035,00023,20018,0004,0005,0008,000126,700137,900133,989141,080139,540127,450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn277,300230,600274,600251,600130,580130,580186,420208,420200,270216,770211,980190,980171,080161,08028,10011,70011,60011,60015,60016,768
1. Chứng khoán kinh doanh28,100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn277,300230,600274,600251,600130,580130,580186,420208,420200,270216,770211,980190,980171,080161,08011,70011,60011,60015,60016,768
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,91620,09613,50117,0778,84213,35911,18510,0798,43711,47010,4358,0476,1195,9585,5615,1007,1987,4767,7939,326
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,8746,4926,65010,7285,4146,4785,1465,3884,5095,2424,5676,2014,5624,3204,7374,1106,0454,6284,7776,074
2. Trả trước cho người bán4,4296,0812981294972,2122,3749892,1704,1874,093170206348385011632259265
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,6447,5546,5836,2512,9614,8383,8343,8711,9272,2011,9341,8341,5101,4439391,0931,1902,9132,8533,082
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31-31-31-31-31-168-168-168-168-159-159-159-159-153-153-153-153-96-96-96
IV. Tổng hàng tồn kho1212121297199312991314151617171828282830
1. Hàng tồn kho1212121297199312991314151617171828282830
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,3151,0717502932,5757388587642,7201,4521,7381,7222,6672,4782,5262,6804,5631,4421,4671,589
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8241,0717502935487388587649012623141962311811501356161321357
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ142
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,4902,0271,8181,1901,4241,5262,4352,2972,3762,6674,5071,1401,1461,232
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,51031,11232,21133,04334,07833,85834,82631,42128,54427,22525,52224,61325,50324,49425,29626,20927,09328,22927,85528,693
I. Các khoản phải thu dài hạn6666666
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6666666
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định29,19629,73831,05232,02733,06732,77933,57827,17626,64323,45024,09823,50924,50223,72324,46025,40026,20226,40726,81627,072
1. Tài sản cố định hữu hình26,16326,63527,78428,59029,45628,98929,60625,85625,42422,35622,91922,24523,15223,15824,17725,09425,87326,04026,40126,607
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,0333,1033,2683,4373,6113,7903,9721,3191,2191,0941,1791,2651,350565283306329366415465
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7421,0188557105905276583,4991,1143,0247453962772713334265571,4145581,066
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,7421,0188557105905276583,4991,1143,0247453962772713334265571,4145581,066
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác566350299300415546584747787751679708724500504383333409481554
1. Chi phí trả trước dài hạn566350299300415546584747787751679708724500504383333409481554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN329,685375,064348,239314,771307,620302,255274,472256,333284,205278,649255,219234,991217,601209,151191,678186,257185,754190,466201,024196,792
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả43,56294,60889,36228,19942,02644,96937,43534,08781,29245,67238,96930,34026,69025,94418,41517,25819,22718,14222,80120,130
I. Nợ ngắn hạn39,46390,44985,31124,13537,95940,86333,33429,85977,05241,42434,83826,34322,72121,87014,37513,20115,02813,70018,35815,655
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8912142811771891852,0412,037318108143105528681181201,5741,3251,3691,321
4. Người mua trả tiền trước221732032108551352663233934183186771
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,85117,83516,2107,0245,17816,4977,2215,9634,98116,50612,7225,4204,1919,0363,5314961832,7717,2834,402
6. Phải trả người lao động21,41415,51710,8156,24817,83211,9719,0005,31514,32813,32310,2605,8854,5654,6602,5822,0663,3842,5622,1321,186
7. Chi phí phải trả ngắn hạn579285055441746419420
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3726112453872832342882783811552151971771211195084215255
11. Phải trả ngắn hạn khác1,20051,07052,0282,8241,6662,3021,7927,09542,9875,0024,9041607,1574,3324,2727,6145,9954,2704,1746,904
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,615
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,7125,0285,7116,86512,8029,66612,9108,53014,0316,2126,5714,7016,0343,5933,7342,3373,7562,6803,1771,165
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,0994,1604,0514,0644,0674,1064,1014,2284,2404,2494,1313,9983,9694,0744,0404,0574,1994,4434,4434,475
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,0994,1604,0514,0644,0674,1064,1014,2284,2404,2494,1313,9983,9694,0744,0404,0574,1994,2434,2434,275
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ200200200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572265,594257,286237,037222,246202,913232,977216,250204,651190,910183,206173,264169,000166,527172,323178,223176,662
I. Vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572265,594257,286237,037222,246202,913232,977216,250204,651190,910183,206173,264169,000166,527172,323178,223176,662
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,00030,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-81-15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển113,927113,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927118,927114,725114,725111,305111,305116,567116,567111,305
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối142,278136,543114,950142,645121,666113,35993,11078,31958,98689,05072,32360,72446,98343,48233,53932,69430,22230,75636,65640,357
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN329,685375,064348,239314,771307,620302,255274,472256,333284,205278,649255,219234,991217,601209,151191,678186,257185,754190,466201,024196,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |