CTCP Bến xe Miền Tây (wcs)

285
-12.80
(-4.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,32343,64643,46742,53438,96340,82039,51038,99034,88836,78434,44634,14028,93427,01422,58815,5194,32359920,15929,658
4. Giá vốn hàng bán19,34716,97716,12616,13018,04515,30914,57814,96413,21813,63414,28913,95811,48612,26410,9109,4268,0448,16611,79312,616
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,97626,66927,34026,40420,91825,51124,93224,02621,67023,15020,15820,18217,44914,75111,6776,093-3,721-7,5668,36617,042
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6373,6013,1882,7022,6092,4182,6812,9183,3283,3313,0522,6052,4582,1331,4601,3251,3691,4571,4881,389
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0664,9584,1674,3164,9914,0313,9124,1207,0514,0153,8863,7234,3543,1233,1742,7671,8561,2362,7242,910
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,54625,31226,36124,79018,53623,89923,70022,82417,94822,46619,32319,06415,55213,7619,9644,652-4,208-7,3467,13015,521
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,38027,07627,97226,23419,96525,40725,14224,17319,33523,73420,44219,93716,71914,81910,8405,442-3,542-7,3398,04716,494
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,57621,59322,30520,97915,83620,24920,05319,33315,29718,93316,30515,94613,29611,8218,6424,350-3,542-7,3396,41113,193
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,57621,59322,30520,97915,83620,24920,05319,33315,29718,93316,30515,94613,29611,8218,6424,350-3,542-7,3396,41113,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn298,175343,952316,028281,728273,542268,396239,646224,912255,661251,425229,697210,378192,097184,657166,382160,048158,661162,236173,168168,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,63392,17327,16512,747131,448123,69941,0905,63744,13621,7205,5299,61412,21615,124130,178140,550135,272141,690148,280140,387
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn277,300230,600274,600251,600130,580130,580186,420208,420200,270216,770211,980190,980171,080161,08028,10011,70011,60011,60015,60016,768
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,91620,09613,50117,0778,84213,35911,18510,0798,43711,47010,4358,0476,1195,9585,5615,1007,1987,4767,7939,326
IV. Tổng hàng tồn kho1212121297199312991314151617171828282830
V. Tài sản ngắn hạn khác4,3151,0717502932,5757388587642,7201,4521,7381,7222,6672,4782,5262,6804,5631,4421,4671,589
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,51031,11232,21133,04334,07833,85834,82631,42128,54427,22525,52224,61325,50324,49425,29626,20927,09328,22927,85528,693
I. Các khoản phải thu dài hạn6666666
II. Tài sản cố định29,19629,73831,05232,02733,06732,77933,57827,17626,64323,45024,09823,50924,50223,72324,46025,40026,20226,40726,81627,072
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7421,0188557105905276583,4991,1143,0247453962772713334265571,4145581,066
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác566350299300415546584747787751679708724500504383333409481554
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN329,685375,064348,239314,771307,620302,255274,472256,333284,205278,649255,219234,991217,601209,151191,678186,257185,754190,466201,024196,792
A. Nợ phải trả43,56294,60889,36228,19942,02644,96937,43534,08781,29245,67238,96930,34026,69025,94418,41517,25819,22718,14222,80120,130
I. Nợ ngắn hạn39,46390,44985,31124,13537,95940,86333,33429,85977,05241,42434,83826,34322,72121,87014,37513,20115,02813,70018,35815,655
II. Nợ dài hạn4,0994,1604,0514,0644,0674,1064,1014,2284,2404,2494,1313,9983,9694,0744,0404,0574,1994,4434,4434,475
B. Nguồn vốn chủ sở hữu286,124280,455258,877286,572265,594257,286237,037222,246202,913232,977216,250204,651190,910183,206173,264169,000166,527172,323178,223176,662
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN329,685375,064348,239314,771307,620302,255274,472256,333284,205278,649255,219234,991217,601209,151191,678186,257185,754190,466201,024196,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |