CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

6.30
-0.10
(-1.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)16,68811,56221,4023,2964,3732,507-4,7289,73340,00268637,0903,7663,3105730,7401,16914,19973414,6471,298
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2,9183,8673,2223,3312,6033,1301,6161,955-9702,4221,5122,6031,4731,5581,5551,4281,2481,2481,0441,252
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu728121162014913364199206137159353859837834780
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán243217130102120103133185260211177261501358352672835560609558
Cộng doanh thu hoạt động27,80017,35129,1506,7927,2015,844-2,42312,57541,0584,88241,2477,7217,9542,40135,9244,05119,7363,44020,5285,907
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)16,7071,1616,4111,5543,26612,167-82930,81053,1272,1563,76523,605-9,14349,635-2,68113,033-11,70338,202-29,41729,434
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh8258615762526280827071104150118121126978691104
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7481,4627986276126197421,076760620718683832716684854775678853801
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động19,8355,5062,2552,4484,18913,042-30632,17254,2073,0544,86624,648-2,82550,831-10,15014,204-10,58239,144-26,07630,593
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay
Cộng chi phí tài chính-254-631864
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN1,9871,5971,5711,4571,9191,6001,7281,6492,0042,2701,7711,3962,0601,8352,1862,4261,8331,8641,7602,384
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6,17010,25125,6102,8901,151-8,795-3,138-21,245-14,888-44134,678-18,3228,765-50,26443,157-12,44928,488-37,56844,562-26,778
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ6,33610,41625,6552,9351,196-8,750-3,123-21,265-14,843-39634,663-18,2778,635-50,12943,157-12,44928,378-37,56844,600-26,662
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN6,33610,41625,6552,9351,196-8,750-3,123-21,265-14,843-39634,663-18,27710,685-50,12941,107-12,44928,378-37,56844,600-26,662

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN520,723513,953502,656457,220454,137452,555461,005464,046486,480499,666500,257465,528486,433472,426523,980489,436501,952473,079513,913469,193
I. Tài sản tài chính510,294502,582491,160446,457443,851442,151450,502453,455476,223489,164489,792454,936476,174464,086515,490478,568489,194460,517501,203456,118
II.Tài sản ngắn hạn khác10,42811,37211,49510,76310,28610,40510,50310,59110,25810,50110,46510,59210,2608,3398,49010,86812,75812,56212,71013,074
B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,24714,19814,39833,97433,46933,62533,77633,51333,62933,26333,22033,38034,03134,19334,33735,22935,16035,31235,21735,005
I. Tài sản tài chính dài hạn19,75019,75019,75019,41319,75019,75019,75018,54519,75019,75019,75018,88619,75019,75019,75019,75019,750
II. Tài sản cố định819711777433537576589455344367264304344385425481371399381263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang300300300600
V. Tài sản dài hạn khác13,12813,18813,32113,44413,51913,63613,77314,27614,73914,35014,41114,53114,80014,92315,02614,99815,03915,16215,08614,992
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-254-337-337-968-1,205-1,205-1,205-864-864
TỔNG CỘNG TÀI SẢN534,970528,152517,054491,194487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197
C. NỢ PHẢI TRẢ6,1775,6965,0144,8094,6654,4354,2853,9406,8723,7023,8553,9476,8713,7115,2805,2675,1894,8468,3058,293
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,0325,5515,0144,7494,6054,3754,2853,8806,8123,6423,8553,8876,8113,6515,2805,2075,1294,7868,3058,163
II. Nợ phải trả dài hạn145145606060606060606060606060130
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU528,793522,456512,040486,384482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905
I. Vốn chủ sở hữu528,793522,456512,040486,384482,942481,745490,496493,619513,237529,227529,623494,960513,593502,908553,037519,397531,923503,546540,825495,905
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU534,970528,152517,054491,194487,606486,180494,781497,559520,109532,929533,477498,907520,464506,619558,317524,665537,112508,391549,130504,197
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |