CTCP X20 (x20)

12.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,301,5531,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615923,297
4. Giá vốn hàng bán1,062,150863,918958,596750,616625,576782,852910,943903,824891,587808,715
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)239,403170,477185,275161,719149,354127,316136,646139,045126,163114,581
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3213,2632,0209933446322,0912713,8759,667
7. Chi phí tài chính1381011,0651,9684,3367,7301,1871,67226750
-Trong đó: Chi phí lãi vay268841,7214,1026,86575776097
9. Chi phí bán hàng36,60224,64723,10438,63922,89519,74923,87020,76917,84516,327
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp148,208121,560134,287106,305100,75393,19083,25983,31471,69462,183
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,89827,93429,10916,14021,9207,27830,42133,79340,23245,689
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,06026,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,94848,587
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,42120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,42120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn502,201380,903345,362386,099293,089263,023683,956593,867465,330621,050
I. Tiền và các khoản tương đương tiền231,08655,569111,060126,86357,71426,91535,14775,50623,844145,436
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4003005,122
III. Các khoản phải thu ngắn hạn78,51391,54049,78244,46132,90167,252347,444248,585204,339244,290
IV. Tổng hàng tồn kho178,244219,540171,508205,623194,204164,445300,889269,201234,191231,130
V. Tài sản ngắn hạn khác13,95813,9547,8919,1518,2704,4124765752,956194
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn190,119208,861207,076219,694235,399265,143261,961258,400226,268189,375
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định171,791194,644191,473214,365228,296253,440224,683211,193194,072134,637
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4891,32456012215231,80940,17122,05440,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,4693,3483,4443,2562,9161,6591,6591,6591,6591,659
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,3709,54511,6001,9504,03510,0443,8095,3778,48312,664
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN692,320589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598810,425
A. Nợ phải trả402,087330,557295,891350,557281,147291,138690,190592,159431,157549,313
I. Nợ ngắn hạn381,728327,094292,642337,320272,477279,565689,192591,161430,657548,813
II. Nợ dài hạn20,3593,4643,24913,2378,67011,573998998500500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,233259,207256,547255,236247,341237,028255,726260,108260,441261,112
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN692,320589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598810,425
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |