CTCP X20 (x20)

11.50
-0.80
(-6.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
11.50
1,300
16.8K
2.6K
5.2x
0.8x
7% # 16%
1.2
238 Bi
17 Mi
5,886
19 - 9.1
402 Bi
290 Bi
138.5%
41.92%
231 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 1,200 12.20 400
11.20 200 12.30 2,600
11.10 10,500 12.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 12.30 0 400 400
10:49 12.20 -0.10 300 700
13:22 12.20 -0.10 500 1,200
14:23 11.50 -0.80 100 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,050.24 (1.04) 0% 40.80 (0.03) 0%
2018 1,029.32 (1.05) 0% 40 (0.02) 0%
2019 800 (0.91) 0% 25 (0.01) 0%
2020 700 (0.77) 0% 21 (0.02) 0%
2021 803 (0.91) 0% 0 (0.01) 0%
2022 843.15 (1.14) 0% 18.72 (0.02) 0%
2023 900 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV418,871275,010171,446256,4391,121,7651,301,7701,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615
Tổng lợi nhuận trước thuế9,62115,0657,52911,41443,62857,55626,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,948
Lợi nhuận sau thuế 7,59011,9476,0749,15634,76745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,59011,947-7,6369,15621,05745,22420,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,863
Tổng tài sản598,672540,188511,187463,961598,672689,073589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598
Tổng nợ306,808251,631234,578165,110306,808399,378330,557295,891350,557281,147291,138690,190592,159431,157
Vốn chủ sở hữu291,863288,557276,610298,851291,863289,695259,207256,547255,236247,341237,028255,726260,108260,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |