CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

16.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh90,61837,20217,49717,63954,18420,21637,01144,485146,00822,53553,14417,223170,75151,854140,12716,535131,980
4. Giá vốn hàng bán57,17831,91012,34312,43345,62213,16828,66737,831131,83721,20446,8979,785105,30428,581112,6419,08485,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,4405,2925,1535,2068,5617,0488,3446,65414,1711,3316,2477,43865,44723,27327,4867,45146,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính26512334344358891,0013,9162,3633,3621,2004,5972,8031,8969711,325
7. Chi phí tài chính-9526443091
-Trong đó: Chi phí lãi vay-952644309
9. Chi phí bán hàng1710,9779733,821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1403,0373,1063,3583,2922,8762,8833,2487,1353,1297,0243,05410,6623,0563,7663,4054,020
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,5181,7341,7421,8515,6144,5305,5504,40810,9525492,5865,58448,40523,02024,6435,01740,192
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,8341,2872,2483,19912,5904,6274,9934,03711,17810,8816,0287,80246,44423,06121,8265,47240,226
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,2651,0301,7792,56010,3033,7013,5493,2308,9038,7053,8756,24137,00318,44916,9264,37732,143
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,2651,0301,7792,56010,3033,7013,5493,2308,9038,7053,8756,24137,00318,44916,9264,37732,143

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn559,595522,902509,762469,325477,877477,585468,727455,039538,764485,803502,645515,803565,260637,395654,984710,320665,893857,8861,254,2201,161,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,84613,12715,1756,35338,17564,10970,51351,39185,28677,58099,267102,565148,139143,078203,382220,002151,76088,882192,227152,988
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,00019,00042,12442,12451,70051,70079,91797,90982,20976,53251,00063,14150,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,085104,84599,238111,705127,710114,701111,423111,352182,701112,178121,921123,467136,462144,704143,471146,156189,701156,337165,586156,739
IV. Tổng hàng tồn kho395,700392,422380,264337,520302,244288,686275,301260,877251,777252,535235,781235,896228,958269,696210,222261,953247,900561,667833,266801,836
V. Tài sản ngắn hạn khác1,96512,50915,08513,7489,74810,08911,49012,4191,3873,5532,174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,426368,681372,521376,220379,748383,582387,300390,678334,725395,693399,680401,463405,113417,210421,182452,585451,871416,031440,036214,158
I. Các khoản phải thu dài hạn41,21841,20841,51941,52941,52941,52941,52941,84041,84041,83041,83041,83041,83041,83041,83041,83041,83049,77653,95249,776
II. Tài sản cố định50,28850,83051,37251,87352,41453,05953,79054,60052,68056,58257,61258,64059,66848,73249,73350,764118,86355,94959,21610,663
III. Bất động sản đầu tư230,001232,988235,975238,962241,949244,935247,922251,294197,261254,473257,430258,184260,806273,658276,711279,763215,751225,168235,77186,164
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,84025,37223,18326,89720,901
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,68342,68342,68342,68342,68342,68342,68342,57842,57842,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44345,26645,156
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2369729721,1741,1741,3761,37636736736736736736710,54710,46611,9447,61319,51218,9341,499
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN925,022891,583882,283845,545857,625861,168856,027845,717873,490881,497902,325917,266970,3731,054,6051,076,1661,162,9051,117,7651,273,9171,694,2561,375,722
A. Nợ phải trả364,854357,680349,410292,800307,671321,517320,078288,900313,679330,590360,123333,779389,347516,713556,723634,444592,998817,6841,274,585901,415
I. Nợ ngắn hạn272,873279,784290,499234,007248,886262,782261,023230,027254,872271,739301,135275,101330,369331,797350,415380,258379,371484,512730,826756,681
II. Nợ dài hạn91,98177,89758,91158,79358,78558,73459,05558,87358,80758,85058,98858,67858,978184,916206,308254,186213,627333,172543,759144,734
B. Nguồn vốn chủ sở hữu560,168533,903532,873552,744549,954539,651535,950556,817559,810550,907542,203583,486581,026537,892519,443528,462524,767456,233419,671474,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN925,022891,583882,283845,545857,625861,168856,027845,717873,490881,497902,325917,266970,3731,054,6051,076,1661,162,9051,117,7651,273,9171,694,2561,375,722
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |