CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

17
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV90,61837,20217,49717,63954,184162,956155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
Giá vốn hàng bán57,17831,91012,34312,43345,622113,865124,687150,849257,594342,163583,922148,844760,821187,145
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,4405,2925,1535,2068,56149,09131,20920,659120,702187,086244,42476,894253,494110,244
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,5181,7341,7421,8515,61436,84620,70311,88197,993160,905219,87861,448239,107101,566
Tổng lợi nhuận trước thuế32,8341,2872,2483,19912,59039,56826,84928,11093,335160,470216,29455,279246,406103,741
Lợi nhuận sau thuế 26,2651,0301,7792,56010,30331,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,2651,0301,7792,56010,30331,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Tổng tài sản ngắn hạn559,595522,902509,762469,325477,877559,595477,906469,014550,519666,092857,8861,254,2201,161,5631,224,114
Tiền mặt55,84613,12715,1756,35338,17555,84638,17585,286148,139151,76088,882192,227152,98844,903
Đầu tư tài chính ngắn hạn19,00051,70076,53251,00063,14150,000117,630
Hàng tồn kho397,597394,319382,162339,417304,142397,597308,542254,566216,802248,099561,667833,266801,836884,342
Tài sản dài hạn365,426368,681372,521376,220379,748365,426379,748394,246405,436451,871416,031440,036214,158261,074
Tài sản cố định50,28850,83051,37251,87352,41450,28852,41455,56659,66851,79855,94959,21610,6634,884
Đầu tư tài chính dài hạn42,68342,68342,68342,68342,68342,68342,68342,57842,44342,44342,44345,26645,15645,931
Tổng tài sản925,022891,583882,283845,545857,625925,022857,654863,260955,9551,117,9641,273,9171,694,2561,375,7221,485,188
Tổng nợ364,854357,680349,410292,800307,671364,854307,469309,673378,710593,879817,6841,274,585901,4151,254,624
Vốn chủ sở hữu560,168533,903532,873552,744549,954560,168550,185553,587577,245524,085456,233419,671474,307230,564

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.17K0.78K0.80K2.99K7.81K15.78K3.96K25.26K10.58K11.44K2.90K2.15K1.68K
Giá cuối kỳ18.30K13.48K18.91K12.69K3.64K1.86K1.01K1.76K29.80KKKKK
Giá / EPS (PE)15.63 (lần)17.34 (lần)23.77 (lần)4.24 (lần)0.47 (lần)0.12 (lần)0.25 (lần)0.07 (lần)2.82 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.04 (lần)2.34 (lần)2.98 (lần)0.82 (lần)0.11 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.01 (lần)0.78 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách20.73K20.36K20.48K23.49K32K41.78K38.43K60.81K29.56K22.14K13.25K12K12.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.66 (lần)0.92 (lần)0.54 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)1.01 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)25 (Mi)16 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.50%55.72%54.33%57.59%59.58%67.34%74.03%84.43%82.42%89.32%92.71%91.04%90.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.50%44.28%45.67%42.41%40.42%32.66%25.97%15.57%17.58%10.68%7.29%8.96%9.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.44%35.85%35.87%39.62%53.12%64.19%75.23%65.52%84.48%85.41%91.84%90.03%88.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.13%55.88%55.94%65.61%113.32%179.23%303.71%190.05%544.15%585.31%1,125.83%903.05%757.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.56%64.15%64.13%60.38%46.88%35.81%24.77%34.48%15.52%14.59%8.16%9.97%11.66%
6/ Thanh toán hiện hành205.08%192.15%186.96%172.18%175.17%177.06%171.62%153.51%143.50%127.46%206.49%132.14%107.25%
7/ Thanh toán nhanh59.37%68.10%85.48%104.37%109.93%61.14%57.60%47.54%39.83%38.74%64.55%40%22.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.47%15.35%34%46.33%39.91%18.34%26.30%20.22%5.26%14.31%30.21%8.13%0.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.62%18.18%19.87%39.57%47.34%65.02%13.32%73.73%20.02%70.10%16.62%25.78%45.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.12%32.62%36.57%68.72%79.46%96.56%18%87.32%24.29%78.48%17.93%28.32%50.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.09%28.34%30.98%65.53%100.99%181.56%53.79%213.85%128.98%480.40%203.79%258.56%394.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho28.64%40.41%59.26%118.82%137.91%103.96%17.86%94.88%21.16%98.48%21.65%37%60.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.41%13.48%12.54%19.44%24.17%20.80%19.17%19.43%27.75%10.75%10.73%6.92%3.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.42%2.45%2.49%7.69%11.44%13.53%2.55%14.32%5.56%7.54%1.78%1.78%1.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.65%3.82%3.88%12.74%24.41%37.77%10.31%41.55%35.79%51.64%21.88%17.90%13.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)28%17%14%29%37%30%29%26%44%12%13%8%4%
Tăng trưởng doanh thu4.53%-9.10%-54.66%-28.52%-36.11%266.95%-77.74%241.07%%294.07%-13.03%-38.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận50.54%-2.27%-70.76%-42.53%-25.75%298.21%-78.04%138.81%%294.64%34.83%27.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.66%-0.71%-18.23%-36.23%-27.37%-35.85%41.40%-28.15%%-13.09%37.57%12.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.81%-0.61%-4.10%10.14%14.87%8.71%-11.52%105.72%%67.17%10.35%-5.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.85%-0.65%-9.70%-14.49%-12.24%-24.81%23.15%-7.37%%-6.54%34.85%10.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |