CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

16.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh162,956155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)162,956155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
4. Giá vốn hàng bán113,865124,687150,849257,594342,163583,922148,844760,821187,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,09131,20920,659120,702187,086244,42476,894253,494110,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính3961,79310,84110,2675,3008,9629,2146,1889,203
7. Chi phí tài chính1
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,95115,28211,867
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,64012,29919,61921,02516,19921,64124,66120,57517,881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,84620,70311,88197,993160,905219,87861,448239,107101,566
12. Thu nhập khác12,17316,61127,2237,4476,79510,43215,79616,28422,676
13. Chi phí khác9,45010,46510,99412,1057,22914,01721,9648,98520,501
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,7226,14616,229-4,658-434-3,585-6,1687,2992,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,56826,84928,11093,335160,470216,29455,279246,406103,741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,9355,8356,60919,81032,52743,98712,00949,33921,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,9355,8356,60919,81032,52743,98712,00949,33921,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |