CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

17
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn559,595522,902509,762469,325477,877477,585468,727455,039538,764485,803502,645515,803565,260637,395654,984710,320665,893857,8861,254,2201,161,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,84613,12715,1756,35338,17564,10970,51351,39185,28677,58099,267102,565148,139143,078203,382220,002151,76088,882192,227152,988
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,00019,00042,12442,12451,70051,70079,91797,90982,20976,53251,00063,14150,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,085104,84599,238111,705127,710114,701111,423111,352182,701112,178121,921123,467136,462144,704143,471146,156189,701156,337165,586156,739
IV. Tổng hàng tồn kho395,700392,422380,264337,520302,244288,686275,301260,877251,777252,535235,781235,896228,958269,696210,222261,953247,900561,667833,266801,836
V. Tài sản ngắn hạn khác1,96512,50915,08513,7489,74810,08911,49012,4191,3873,5532,174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,426368,681372,521376,220379,748383,582387,300390,678334,725395,693399,680401,463405,113417,210421,182452,585451,871416,031440,036214,158
I. Các khoản phải thu dài hạn41,21841,20841,51941,52941,52941,52941,52941,84041,84041,83041,83041,83041,83041,83041,83041,83041,83049,77653,95249,776
II. Tài sản cố định50,28850,83051,37251,87352,41453,05953,79054,60052,68056,58257,61258,64059,66848,73249,73350,764118,86355,94959,21610,663
III. Bất động sản đầu tư230,001232,988235,975238,962241,949244,935247,922251,294197,261254,473257,430258,184260,806273,658276,711279,763215,751225,168235,77186,164
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,84025,37223,18326,89720,901
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,68342,68342,68342,68342,68342,68342,68342,57842,57842,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44342,44345,26645,156
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2369729721,1741,1741,3761,37636736736736736736710,54710,46611,9447,61319,51218,9341,499
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN925,022891,583882,283845,545857,625861,168856,027845,717873,490881,497902,325917,266970,3731,054,6051,076,1661,162,9051,117,7651,273,9171,694,2561,375,722
A. Nợ phải trả364,854357,680349,410292,800307,671321,517320,078288,900313,679330,590360,123333,779389,347516,713556,723634,444592,998817,6841,274,585901,415
I. Nợ ngắn hạn272,873279,784290,499234,007248,886262,782261,023230,027254,872271,739301,135275,101330,369331,797350,415380,258379,371484,512730,826756,681
II. Nợ dài hạn91,98177,89758,91158,79358,78558,73459,05558,87358,80758,85058,98858,67858,978184,916206,308254,186213,627333,172543,759144,734
B. Nguồn vốn chủ sở hữu560,168533,903532,873552,744549,954539,651535,950556,817559,810550,907542,203583,486581,026537,892519,443528,462524,767456,233419,671474,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN925,022891,583882,283845,545857,625861,168856,027845,717873,490881,497902,325917,266970,3731,054,6051,076,1661,162,9051,117,7651,273,9171,694,2561,375,722
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |