CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà (xlv)

13.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn149,04498,583134,982128,603136,489142,886126,102146,606158,94198,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,9812,42410,0212,23423,69136,51841,25044,49235,31414,499
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,57782,038109,99990,54970,43480,50342,79476,229104,89645,587
IV. Tổng hàng tồn kho38,48614,12114,96335,81942,36425,86537,05825,88618,73031,775
V. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,8798,1538,2429,78511,53313,39315,36215,62913,71514,836
I. Các khoản phải thu dài hạn26262626262626
II. Tài sản cố định6,7908,1178,2079,67111,44713,34215,29910,16112,06512,780
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,3981,6101,610
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác63109875924376939445
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,924106,736143,224138,388148,022156,279141,464162,235172,656113,696
A. Nợ phải trả98,76156,50592,59389,89699,802107,02094,695117,891131,25482,574
I. Nợ ngắn hạn98,76156,50592,55389,85698,415101,98883,533108,173126,80682,574
II. Nợ dài hạn40401,3875,03311,1629,7184,448
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,16250,23150,63148,49248,22049,25846,76944,34441,40231,122
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,924106,736143,224138,388148,022156,279141,464162,235172,656113,696
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |