CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

11.30
0.70
(6.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,522337,194317,778307,111318,924249,986272,094205,181205,280208,150205,527242,549208,254216,365212,960214,161209,902204,643185,572192,127
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,3668,74710,90026,94621,4989,41617,71516,93219,4576,9215,1618,0587,38412,19113,74614,50218,1009,69110,0144,234
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0002,0008,37726,68310,713
III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,529189,722176,640136,844150,417145,615174,445128,18494,31699,623107,204178,894153,643141,211132,122142,841116,138123,81188,94786,101
IV. Tổng hàng tồn kho104,707101,55389,04683,797106,55667,11055,58244,03474,19982,09773,11338,26830,30045,64148,46438,81255,40051,66766,60580,369
V. Tài sản ngắn hạn khác40,92035,17132,81432,84029,74027,84424,35316,03017,30819,50920,05017,32916,92717,32318,62818,00720,26419,47320,00621,423
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn307,179301,496301,103302,775245,889236,922210,646201,170204,605209,204213,725217,395227,921200,652204,530208,707209,377213,422216,805221,055
I. Các khoản phải thu dài hạn238238228353353347347347347339339339339340125125125125115
II. Tài sản cố định298,550292,625292,303263,172235,446227,743194,990185,707189,058193,581198,020201,534204,215182,131186,321190,272190,716194,348197,713202,522
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,2261,9936507,2006,9256,9256,9256,9256,9257,2696,9256,9256,9257,1107,0526,925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,6601,9792,0002,0002,0002,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,3908,6338,5728,0238,0978,1818,1098,1928,2758,3598,4428,5978,7078,9329,1599,3859,6129,83810,0419,494
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN623,701638,690618,881609,885564,813486,907482,740406,351409,885417,354419,253459,943436,175417,017417,489422,867419,280418,065402,377413,182
A. Nợ phải trả436,345454,170436,186424,968383,982309,151308,207227,834235,637244,755248,402277,637256,944236,715240,708248,273247,300247,233237,989251,497
I. Nợ ngắn hạn313,561336,787316,575303,978298,171249,709250,931197,047194,528199,843210,262233,215208,252208,475204,146202,253196,579196,092184,744192,026
II. Nợ dài hạn122,784117,383119,611120,99085,81159,44257,27630,78741,10944,91238,14044,42248,69228,24036,56246,01950,72051,14153,24559,471
B. Nguồn vốn chủ sở hữu187,356184,520182,696184,917180,831177,757174,534178,518174,248172,599170,850182,306179,231180,302176,782174,595171,980170,832164,388161,684
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN623,701638,690618,881609,885564,813486,907482,740406,351409,885417,354419,253459,943436,175417,017417,489422,867419,280418,065402,377413,182
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |