CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

9.95
0.35
(3.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.58
10
9.35
5,600
13.1K
0.9K
10.6x
0.8x
2% # 7%
1.1
141 Bi
32 Mi
5,010
11.8 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 200 9.80 2,400
9.37 200 10.00 200
9.36 200 10.10 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 11.90 (-0.25) 2.9%
HT1 13.35 (-0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:12 9.60 -0.05 1,500 1,500
11:13 10 0.35 400 1,900
13:55 9.35 -0.30 1,400 3,300
14:26 9.80 0.15 1,100 4,400
14:27 9.80 0.15 400 4,800
14:28 9.95 0.30 800 5,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV245,875230,339166,231226,056771,126555,433429,310493,437425,669435,925320,575220,12272,001
Tổng lợi nhuận trước thuế10,48811,7172,7803,55917,59316,72312,44316,56414,76410,02031,97129,58410,693
Lợi nhuận sau thuế 8,3409,3172,1792,83513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,52929,58410,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3409,3172,1792,83513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,53029,58410,693
Tổng tài sản712,609654,720622,527623,701712,609623,664564,824410,549436,237419,219459,031486,649265,94487,815
Tổng nợ497,977455,989433,113436,345497,977436,429383,771235,603256,856247,462300,554327,154135,06842,122
Vốn chủ sở hữu214,632198,731189,414187,356214,632187,235181,053174,946179,381171,757158,477159,494130,87645,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc