CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

11.30
0.70
(6.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.70
11.30
10.65
47,400
13.1K
0.9K
15.5x
1.1x
2% # 7%
1.3
208 Bi
32 Mi
13,716
19 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 13,700 ATC 0
11.25 1,000 0.00 0
11.20 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.10 (0.40) 86.2%
HSG 16.25 (0.05) 4.7%
VCS 43.90 (-0.10) 4.0%
NKG 15.30 (0.15) 2.9%
HT1 14.85 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.70 0.10 300 300
09:17 10.65 0.05 600 900
09:19 10.80 0.20 100 1,000
09:20 10.80 0.20 800 1,800
09:22 10.90 0.30 900 2,700
09:23 11 0.40 1,300 4,000
09:24 11.20 0.60 1,200 5,200
09:25 11.30 0.70 4,500 9,700
09:26 11.20 0.60 1,000 10,700
09:27 11.20 0.60 1,400 12,100
09:30 11.10 0.50 200 12,300
09:31 11.10 0.50 100 12,400
09:33 11.10 0.50 500 12,900
09:37 11.05 0.45 200 13,100
09:38 11 0.40 900 14,000
09:40 11.05 0.45 500 14,500
09:42 11.30 0.70 1,400 15,900
09:43 11.30 0.70 8,200 24,100
09:44 11.30 0.70 10,000 34,100
09:46 11.30 0.70 1,500 35,600
09:53 11.30 0.70 100 35,700
10:10 11.30 0.70 4,100 39,800
10:39 11.30 0.70 100 39,900
11:10 11.30 0.70 100 40,000
13:10 11.30 0.70 700 40,700
13:49 11.30 0.70 1,000 41,700
14:10 11.30 0.70 1,000 42,700
14:21 11.30 0.70 4,500 47,200
14:45 11.30 0.70 200 47,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.44) 0% 31 (0.01) 0%
2020 500 (0.43) 0% 20.10 (0.01) 0%
2021 435 (0.49) 0% 15.30 (0.01) 0%
2022 500 (0.42) 0% 15.20 (0.01) 0%
2023 480 (0.12) 0% 11.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,056170,347204,754170,298771,455555,433429,310493,437425,669435,925320,575220,12272,001
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5593,1186,2274,83317,73716,72312,44316,56414,76410,02031,97129,58410,693
Lợi nhuận sau thuế 2,8351,8254,9283,86413,45313,4059,86514,77413,2809,21528,52929,58410,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8351,8254,9283,86413,45313,4059,86514,77413,2809,21528,53029,58410,693
Tổng tài sản623,701638,690618,881609,885623,701564,824410,549436,237419,219459,031486,649265,94487,815
Tổng nợ436,345454,170436,186424,968436,345383,771235,603256,856247,462300,554327,154135,06842,122
Vốn chủ sở hữu187,356184,520182,696184,917187,356181,053174,946179,381171,757158,477159,494130,87645,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |