CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

10.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
10.15
10.15
10.15
700
13.1K
0.9K
15.5x
1.1x
2% # 7%
1.3
208 Bi
32 Mi
13,716
19 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.05 300 10.15 700
10.00 1,100 10.30 200
9.85 200 10.35 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 10.15 0 700 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.44) 0% 31 (0.01) 0%
2020 500 (0.43) 0% 20.10 (0.01) 0%
2021 435 (0.49) 0% 15.30 (0.01) 0%
2022 500 (0.42) 0% 15.20 (0.01) 0%
2023 480 (0.12) 0% 11.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV245,875230,339166,231226,056771,126555,433429,310493,437425,669435,925320,575220,12272,001
Tổng lợi nhuận trước thuế10,48811,7172,7803,55917,59316,72312,44316,56414,76410,02031,97129,58410,693
Lợi nhuận sau thuế 8,3409,3172,1792,83513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,52929,58410,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3409,3172,1792,83513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,53029,58410,693
Tổng tài sản712,609654,720622,527623,701712,609623,664564,824410,549436,237419,219459,031486,649265,94487,815
Tổng nợ497,977455,989433,113436,345497,977436,429383,771235,603256,856247,462300,554327,154135,06842,122
Vốn chủ sở hữu214,632198,731189,414187,356214,632187,235181,053174,946179,381171,757158,477159,494130,87645,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |