CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái (ybm)

10.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV245,875230,339166,231226,056170,347771,126555,433429,310493,437425,669435,925320,575220,12272,001
Giá vốn hàng bán161,817145,595103,257153,066116,463531,179387,408289,621374,170294,050310,061198,233129,20149,748
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV84,05184,25062,56672,74153,858239,621166,307139,555119,251131,486125,848122,34290,92122,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,53811,7742,8403,5553,49018,05117,06412,49917,93423,06011,99331,97229,73210,693
Tổng lợi nhuận trước thuế10,48811,7172,7803,5593,11817,59316,72312,44316,56414,76410,02031,97129,58410,693
Lợi nhuận sau thuế 8,3409,3172,1792,8351,82513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,52929,58410,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3409,3172,1792,8351,82513,33213,4059,86514,77413,2809,21528,53029,58410,693
Tổng tài sản ngắn hạn393,746335,093311,178316,522337,194393,746316,019289,941205,936216,000209,846236,048240,359151,08331,909
Tiền mặt18,60532,46920,0075,3668,74718,6055,37521,49819,4577,41618,0864,2833,0724,4102,023
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,0947,0947,0005,0002,0002,0945,00010,713
Hàng tồn kho104,04797,623108,363104,707101,553104,047106,08478,23566,88830,16955,39884,592107,43443,3828,949
Tài sản dài hạn318,863319,627311,349307,179301,496318,863307,644274,883204,614220,237209,373222,983246,290114,86155,906
Tài sản cố định292,431300,301302,368298,550292,625292,431298,420235,446189,067204,266190,711204,567209,39371,89651,052
Đầu tư tài chính dài hạn12,00012,0002,0002,0005,984
Tổng tài sản712,609654,720622,527623,701638,690712,609623,664564,824410,549436,237419,219459,031486,649265,94487,815
Tổng nợ497,977455,989433,113436,345454,170497,977436,429383,771235,603256,856247,462300,554327,154135,06842,122
Vốn chủ sở hữu214,632198,731189,414187,356184,520214,632187,235181,053174,946179,381171,757158,477159,494130,87645,693

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.93K0.94K0.69K1.03K0.93K0.64K2.19K2.28K0.82K
Giá cuối kỳ7.96K6.34K3.81K5.71K4.03K2.20K7.21K14.90K14.90K
Giá / EPS (PE)8.54 (lần)6.76 (lần)5.52 (lần)5.53 (lần)4.34 (lần)3.41 (lần)3.29 (lần)6.55 (lần)18.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.29 (lần)0.88 (lần)2.69 (lần)
Giá sổ sách13.09K12.66K12.23K12.54K12.01K11.08K12.27K10.07K3.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.50 (lần)0.31 (lần)0.46 (lần)0.34 (lần)0.20 (lần)0.59 (lần)1.48 (lần)4.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.67%51.33%50.16%49.51%50.06%51.42%49.39%56.81%36.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.33%48.67%49.84%50.49%49.94%48.58%50.61%43.19%63.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.98%67.95%57.39%58.88%59.03%65.48%67.23%50.79%47.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu233.09%211.97%134.67%143.19%144.08%189.65%205.12%103.20%92.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.02%32.05%42.61%41.12%40.97%34.52%32.77%49.21%52.03%
6/ Thanh toán hiện hành100.76%100.13%105.88%103.71%105.41%100.21%89.91%123.88%113.37%
7/ Thanh toán nhanh66.93%73.11%71.49%89.22%77.58%64.30%49.72%88.31%81.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.71%7.42%10%3.56%9.09%1.82%1.15%3.62%7.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản123.64%98.34%104.57%113.11%101.54%94.97%65.87%82.77%81.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn244.01%191.57%208.47%228.44%202.85%184.68%133.37%145.70%225.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu411.85%306.78%245.40%275.08%247.83%275.07%201%168.19%157.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho500.72%495.19%432.99%1,240.25%530.80%366.54%184.52%297.82%555.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.73%2.41%2.30%2.99%3.12%2.11%8.90%13.44%14.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.14%2.37%2.40%3.39%3.17%2.01%5.86%11.12%12.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.12%7.40%5.64%8.24%7.73%5.81%17.89%22.60%23.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%4%5%3%14%23%21%
Tăng trưởng doanh thu38.83%29.38%-13%15.92%-2.35%35.98%45.64%205.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.54%35.88%-33.23%11.25%44.11%-67.70%-3.56%176.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.72%62.89%-8.27%3.80%-17.66%-8.13%142.21%220.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.41%3.49%-2.47%4.44%8.38%-0.64%21.87%186.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.42%37.58%-5.89%4.06%-8.67%-5.68%82.99%202.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |