CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

12.40
0.10
(0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,007,316414,367317,8551,082,1831,226,0211,457,3741,684,221851,562573,659425,713274,602
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4022,7003,7312,6767,4025,0817,64111,21211,00321,69411,787
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,006,914411,667314,1241,079,5081,218,6191,452,2931,676,580840,350562,656404,019262,815
4. Giá vốn hàng bán863,117296,481209,6461,045,3831,182,4581,378,7241,107,064593,384408,304258,111152,151
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,797115,186104,47934,12536,16073,569569,516246,966154,352145,908110,664
6. Doanh thu hoạt động tài chính179,45743,58647,340423,8497,80667,36424,1809,6284,7283,684896
7. Chi phí tài chính36,67923,4829,02228,03813,57520,76225,48921,00617,16122,3688,124
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,82221,5056,90721,8013,53317,29812,11016,18412,78117,0767,544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-15,239-4,854506437-663-5,267
9. Chi phí bán hàng25,92814,26020,65986,767129,86963,021232,67552,73554,04932,66718,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp121,21066,90093,384211,116142,777434,666127,39985,59663,16678,17540,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,19849,27529,260132,491-242,918-382,784208,13397,25824,70316,38244,552
12. Thu nhập khác1131,79919,09648378,2387598,369132254,51412,046
13. Chi phí khác7,61322,15019,44234,6573,0854,4731,1581,1062,8181,81411,720
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,500-20,351-345-34,17475,153-3,7147,211-1,093-2,5932,700326
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)116,69828,92428,91598,317-167,765-386,498215,34496,16522,11019,08244,878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,291-1,5466,45638,37712,6567,63251,43314,5285,9574,2119,779
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15,3643,951-2,43229,949-422-11,319807-64226453464
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-10,0732,4054,02468,32612,234-3,68752,24013,8865,9834,66410,243
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)126,77126,51924,89129,990-179,999-382,811163,10482,27916,12714,41834,634
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-225-34013,98710,1971,5892,51522,19123,407-181362,545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)126,99626,85910,90419,793-181,588-385,326140,91358,87216,14514,28332,090

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |