CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

10
0.05
(0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,804,5161,730,7231,676,9931,333,1691,482,4811,230,7911,067,907951,815973,506973,648687,539507,620642,104709,255675,703856,5631,130,035885,946835,924938,456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,376202,051184,594246,269132,30816,7497,2306,0864,2679,6937,47410,70326,9665,52732,1576,8284,32232,63923,03721,960
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn166,60070,0002302302302302302304,43023023013050504,90040,87036,22027,086
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,231,6771,252,5971,387,8451,004,1361,290,4541,132,5701,009,904891,132870,032883,334604,225423,120564,194630,076592,051777,6751,056,222714,991655,160675,527
IV. Tổng hàng tồn kho104,167178,74893,41462,33135,66853,68237,51537,54270,67221,07519,29431,75037,31155,04234,35634,06818,01423,27545,970138,403
V. Tài sản ngắn hạn khác15,69727,32710,91120,20323,82127,56113,02916,82524,10459,31656,31641,91813,58318,56017,13837,99146,57774,17175,53875,480
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,011,2181,023,035968,8831,238,2901,009,8451,192,285928,713884,915909,665878,196821,890954,025605,180555,542506,845351,602250,422369,272386,145388,078
I. Các khoản phải thu dài hạn306,527306,827336,422624,312306,746472,251375,036390,486381,590353,046345,957475,046370,467314,108325,025162,34452,99213,50213,50213,562
II. Tài sản cố định215,210244,859212,022205,247231,100177,185107,70793,03886,34176,60110,04011,04013,36818,90318,73929,39930,85343,05345,54747,520
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,10956,75788,36652,87813,73816,92115,91713,49813,36712,02623,85622,7599,6329,6329,6325,5021,3367,42610,03210,689
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn123,97774,3369,5449,776111,178138,801278,010378,457363,849369,257372,743373,365142,433134,237133,798133,341132,573132,573132,573135,174
VI. Tổng tài sản dài hạn khác308,395340,256322,528346,078347,08390,1207,8159,4361,0351,9162,0752,7224,4624,6725,0775,63616,483112,695121,613112,397
VII. Lợi thế thương mại269,853277,855285,858293,861289,332297,008144,22963,48365,35167,21969,09464,81973,99014,57515,38016,18460,02262,87868,736
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,815,7342,753,7582,645,8762,571,4592,492,3262,423,0761,996,6211,836,7301,883,1711,851,8441,509,4301,461,6451,247,2841,264,7971,182,5481,208,1651,380,4561,255,2181,222,0691,326,534
A. Nợ phải trả680,679643,424543,948500,323985,419988,370595,558453,079495,262482,713593,510550,856337,362362,176299,397329,621505,511616,361526,404498,736
I. Nợ ngắn hạn638,376605,323500,553464,395936,785927,124529,071384,947429,957414,908573,993532,154316,316341,130278,351308,575431,211546,361456,404428,736
II. Nợ dài hạn42,30338,10243,39535,92848,63461,24766,48768,13265,30567,80519,51718,70221,04621,04621,04621,04674,30070,00070,00070,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,135,0552,110,3342,101,9282,071,1371,506,9071,434,7061,401,0631,383,6501,387,9091,369,131915,920910,789909,922902,621883,150878,543874,945638,857695,665827,797
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,815,7342,753,7582,645,8762,571,4592,492,3262,423,0761,996,6211,836,7301,883,1711,851,8441,509,4301,461,6451,247,2841,264,7971,182,5481,208,1651,380,4561,255,2181,222,0691,326,534
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |