CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

12.40
0.10
(0.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,482,4811,230,7911,067,907951,815973,506973,648687,539507,620642,104709,255675,703856,5631,130,035885,946835,924938,4561,007,245910,766829,279848,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền132,30816,7497,2306,0864,2679,6937,47410,70326,9665,52732,1576,8284,32232,63923,03721,96038,40952,93964,049160,773
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2302302302304,43023023013050504,90040,87036,22027,08620,7503,550129,500164,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,290,4541,132,5701,009,904891,132870,032883,334604,225423,120564,194630,076592,051777,6751,056,222714,991655,160675,527759,930663,904428,611366,635
IV. Tổng hàng tồn kho35,66853,68237,51537,54270,67221,07519,29431,75037,31155,04234,35634,06818,01423,27545,970138,403104,12666,586129,94788,336
V. Tài sản ngắn hạn khác23,82127,56113,02916,82524,10459,31656,31641,91813,58318,56017,13837,99146,57774,17175,53875,48084,030123,78677,17168,668
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,009,8451,192,285928,713884,915909,665878,196821,890954,025605,180555,542506,845351,602250,422369,272386,145388,078437,208385,151391,007379,442
I. Các khoản phải thu dài hạn306,746472,251375,036390,486381,590353,046345,957475,046370,467314,108325,025162,34452,99213,50213,50213,56213,59016,58517,85022,901
II. Tài sản cố định231,100177,185107,70793,03886,34176,60110,04011,04013,36818,90318,73929,39930,85343,05345,54747,52049,37347,04035,88136,803
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,73816,92115,91713,49813,36712,02623,85622,7599,6329,6329,6325,5021,3367,42610,03210,6899,0919,64414,271
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn111,178138,801278,010378,457363,849369,257372,743373,365142,433134,237133,798133,341132,573132,573132,573135,174150,550104,062104,06295,738
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,75190,1207,8159,4361,0351,9162,0752,7224,4624,6725,0775,63616,483112,695121,613112,397143,096143,217146,443129,797
VII. Lợi thế thương mại289,332297,008144,22963,48365,35167,21969,09464,81973,99014,57515,38016,18460,02262,87868,73671,50874,24777,12679,932
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,492,3262,423,0761,996,6211,836,7301,883,1711,851,8441,509,4301,461,6451,247,2841,264,7971,182,5481,208,1651,380,4561,255,2181,222,0691,326,5341,444,4531,295,9171,220,2861,228,354
A. Nợ phải trả985,419988,370595,558453,079495,262482,713593,510550,856337,362362,176299,397329,621505,511616,361526,404498,736535,010261,751199,128201,623
I. Nợ ngắn hạn936,785927,124529,071384,947429,957414,908573,993532,154316,316341,130278,351308,575431,211546,361456,404428,736465,010260,540199,128201,623
II. Nợ dài hạn48,63461,24766,48768,13265,30567,80519,51718,70221,04621,04621,04621,04674,30070,00070,00070,00070,0001,211
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,506,9071,434,7061,401,0631,383,6501,387,9091,369,131915,920910,789909,922902,621883,150878,543874,945638,857695,665827,797909,4431,034,1661,021,1581,026,731
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,492,3262,423,0761,996,6211,836,7301,883,1711,851,8441,509,4301,461,6451,247,2841,264,7971,182,5481,208,1651,380,4561,255,2181,222,0691,326,5341,444,4531,295,9171,220,2861,228,354
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |