CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32
0
(0%)

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Quý

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,446,8751,503,6221,513,3041,504,2001,495,6271,543,2621,525,8381,676,7911,615,2331,518,058
Tiền và các khoản tương đương tiền41,17393,298109,73096,42562,004138,502117,903179,304188,152182,692
Tiền41,17333,29829,73016,42542,00420,50229,90341,30415,15244,692
các khoản tương đương tiềnN/A60,00080,00080,00020,000118,00088,000138,000173,000138,000
Đầu tư tài chính ngắn hạn218,790219,325219,325219,325259,325259,325272,213352,213302,213227,163
Chứng khoán kinh doanh219,325219,325219,325219,325219,325219,325222,213222,213222,213227,163
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-535N/AN/AN/AN/AN/AN/A130,000N/AN/A
Các khoản phải thu ngắn hạn1,070,2201,082,2501,080,5291,094,3641,086,2791,066,3271,064,1961,082,8081,071,4071,063,758
Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,70030,25329,26025,69517,07320,63816,32929,65620,33516,044
Trả trước cho người bán ngắn hạn1,035,9371,038,8001,038,5291,053,2041,054,1191,029,5721,031,3641,036,8241,036,7211,032,529
Phải thu nội bộ ngắn hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu ngắn hạn khác14,89515,75215,29516,19115,81316,36716,753N/A15,00915,481
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,313-2,555-2,555-727-727-251-251-658-658-296
Hàng tồn kho112,381107,059100,75993,25484,95777,41869,78861,67953,11343,994
Dự phòng giảm giá hàng tồn khoN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản ngắn hạn khác4,3101,6872,9588303,0601,6881,737785346450
Chi phí trả trước ngắn hạn399541828830407520744N/A346450
Thuế GTGT được khấu trừ3,9101,1462,130N/A2,6531,167992N/AN/AN/A
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nướcN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TÀI SẢN DÀI HẠN2,242,9682,222,4882,229,7482,183,1272,179,9162,173,5412,174,5942,167,8312,180,0042,176,858
Các khoản phải thu dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu dài hạn của khách hàngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộcN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu về cho vay dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu dài hạn khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định243,644163,478166,079166,958169,615171,038172,708160,588162,592164,805
Tài sản cố định hữu hình236,808156,595159,149159,982162,592163,969165,579232,935155,382157,549
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A-79,523-77,746-75,580
Tài sản cố định thuê tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A-79,522N/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định vô hình6,8356,8826,9296,9767,0227,0697,1287,1757,2097,256
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A-2,097-2,050-2,003
Bất động sản đầu tư1,288,2021,299,4561,274,0301,282,8541,298,2461,298,9551,272,1601,285,2741,297,0441,278,004
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A-622,172-609,765-595,343
Tài sản dở dang dài hạn28,32881,468110,22754,83431,74826,03852,86945,02042,66558,121
Đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty conN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty liên kếtliên doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Lợi thế thương mạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khác682,791678,085679,411678,480680,305677,508676,856676,947677,702675,927
Chi phí trả trước dài hạn682,791678,085679,411678,480680,305677,508676,856676,947677,702675,927
Tài sản thuế thu nhập hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,689,8443,726,1113,743,0533,687,3283,675,5433,716,8033,700,4333,844,6223,795,2373,694,915
NỢ PHẢI TRẢ2,900,1822,962,5513,017,8472,983,3793,005,0913,026,7183,061,4703,172,4433,148,4083,060,695
Nợ ngắn hạn359,791377,963407,667322,236302,978319,836312,940346,654333,465323,964
Nợ dài hạn2,540,3902,584,5882,610,1792,661,1422,702,1132,706,8822,748,5302,825,7892,814,9422,736,731
Dự phòng phải trả dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
VỐN CHỦ SỞ HỮU789,661763,559725,205703,949670,451690,085638,962672,179646,829634,220
VỐN CHỦ SỞ HỮU789,661763,559725,205703,949670,451690,085638,962672,179646,829634,220
Thặng dư vốn cổ phầnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Quỹ đầu tư phát triển57,18738,21438,21438,21438,21427,15527,155N/A27,15521,353
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối183,494176,365138,011116,75583,257113,94962,82696,04370,69463,888
Quỹ dự phòng tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Nguồn kinh phí và quỹ khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,689,8443,726,1113,743,0533,687,3283,675,5433,716,8033,700,4333,844,6223,795,2373,694,915

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Năm

Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,446,8751,495,6271,615,2331,658,340951,785690,166
Tiền và các khoản tương đương tiền41,17362,004188,152436,702278,518140,067
Tiền41,17342,00415,15248,70238,51865,067
các khoản tương đương tiềnN/A20,000173,000388,000240,00075,000
Đầu tư tài chính ngắn hạn218,790259,325302,21312,00078,376232
Chứng khoán kinh doanh219,325219,325222,213N/AN/AN/A
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-535N/AN/AN/AN/AN/A
Các khoản phải thu ngắn hạn1,070,2201,086,2791,071,4071,191,839574,917526,922
Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,70017,07320,33526,50051,56360,104
Trả trước cho người bán ngắn hạn1,035,9371,054,1191,036,7211,151,127519,669466,234
Phải thu nội bộ ngắn hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựngN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu ngắn hạn khác14,89515,81315,00915,3724,0251,104
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,313-727-658-1,160-340-519
Hàng tồn kho112,38184,95753,11317,41116,36017,589
Dự phòng giảm giá hàng tồn khoN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản ngắn hạn khác4,3103,0603463883,6145,355
Chi phí trả trước ngắn hạn399407346388241282
Thuế GTGT được khấu trừ3,9102,653N/AN/AN/A3,348
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nướcN/AN/AN/AN/A3,3731,725
TÀI SẢN DÀI HẠN2,242,9682,179,9162,180,0041,664,5311,673,7891,467,352
Các khoản phải thu dài hạnN/AN/AN/AN/A14,464252
Phải thu dài hạn của khách hàngN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộcN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu về cho vay dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu dài hạn khácN/AN/AN/AN/A14,464252
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòiN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định243,644169,615162,592162,187168,57368,807
Tài sản cố định hữu hình236,808162,592155,382154,789160,93860,922
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/A-77,746-68,964N/AN/A
Tài sản cố định thuê tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định vô hình6,8357,0227,2097,3987,6357,886
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/A-2,050-1,861N/AN/A
Bất động sản đầu tư1,288,2021,298,2461,297,0441,316,0191,226,6641,163,009
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/A-609,765-549,199N/AN/A
Tài sản dở dang dài hạn28,32831,74842,66526,96598,89476,553
Đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/A2,991N/A
Đầu tư vào công ty conN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty liên kếtliên doanhN/AN/AN/AN/A5,704N/A
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/A-2,713N/A
Lợi thế thương mạiN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khác682,791680,305677,702159,360162,203158,731
Chi phí trả trước dài hạn682,791680,305677,702159,360162,203158,731
Tài sản thuế thu nhập hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khácN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,689,8443,675,5433,795,2373,322,8712,625,5742,157,518
NỢ PHẢI TRẢ2,900,1823,005,0913,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
Nợ ngắn hạn359,791302,978333,465266,147287,338227,968
Nợ dài hạn2,540,3902,702,1132,814,9422,407,8961,750,3221,369,315
Dự phòng phải trả dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/A
VỐN CHỦ SỞ HỮU789,661670,451646,829648,828587,914560,235
VỐN CHỦ SỞ HỮU789,661670,451646,829648,828587,914560,235
Thặng dư vốn cổ phầnN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Quỹ đầu tư phát triển57,18738,21427,155N/A14,6438,796
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối183,49483,25770,69478,49573,27151,440
Quỹ dự phòng tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Nguồn kinh phí và quỹ khácN/AN/AN/AN/AN/AN/A
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,689,8443,675,5433,795,2373,322,8712,625,5742,157,518

Xem chi tiết báo cáo tài chính

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc