CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

33
-5.70
(-14.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.70
33
34
33
3,200
16.5K
3.4K
11.0x
2.2x
5% # 20%
1.1
2,031 Bi
55 Mi
2,203
38.5 - 26.3
3,011 Bi
908 Bi
331.8%
23.16%
648 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.90 400 38.60 200
0 38.70 7,400
0.00 0 44.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 33 -5.70 100 100
11:11 33 -5.70 900 1,000
13:41 33 -5.70 100 1,100
14:15 33 -5.70 200 1,300
14:23 33 -5.70 100 1,400
14:24 33 -5.70 400 1,800
14:32 33 -5.70 100 1,900
14:33 33 -5.70 400 2,300
14:34 33 -5.70 100 2,400
14:35 33 -5.70 400 2,800
14:36 33 -5.70 200 3,000
14:37 34 -4.70 100 3,100
14:49 33 -5.70 100 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 348.67 (0.32) 0% 56.55 (0.06) 0%
2023 416.45 (0.25) 0% 113.05 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV288,149112,985141,189107,376649,700439,781425,252365,110317,755380,094259,336244,976
Tổng lợi nhuận trước thuế63,85186,44873,73769,846293,883229,163236,275137,51773,08084,20973,26674,884
Lợi nhuận sau thuế 50,75671,12258,92655,829236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,75671,12258,92655,829236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Tổng tài sản4,793,3904,481,0814,367,8754,154,4094,793,3903,919,0753,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
Tổng nợ3,737,3483,475,7963,433,4173,190,9353,737,3483,011,4302,900,1823,005,0923,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
Vốn chủ sở hữu1,056,0411,005,285934,458963,4741,056,041907,645789,662670,452646,830648,828587,914560,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |