CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV288,149112,985141,189107,376106,299649,700439,781425,252365,110317,755380,094259,336244,976
Giá vốn hàng bán215,08539,70254,32236,38637,303345,495177,334167,026172,419168,909248,947143,407137,567
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV73,06473,28386,86870,99068,996304,205262,447258,226192,691148,846131,147115,929107,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh63,77582,75273,56269,78766,094289,875229,013227,859137,08475,25883,26767,78873,024
Tổng lợi nhuận trước thuế63,85186,44873,73769,84666,033293,883229,163236,275137,51773,08084,20973,26674,884
Lợi nhuận sau thuế 50,75671,12258,92655,82953,547236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,75671,12258,92655,82953,547236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Tổng tài sản ngắn hạn2,314,5131,795,6041,660,3251,412,2071,774,2352,314,5131,774,2351,446,8761,495,6271,615,2331,658,340951,785690,166
Tiền mặt703,536191,488660,127274,965648,255703,536648,25541,17362,004188,153436,702278,518140,067
Đầu tư tài chính ngắn hạn219,326219,326219,326349,326349,326219,326349,326218,790259,326302,21312,00078,376232
Hàng tồn kho116,315116,231116,119116,152115,926116,315115,926112,38184,95753,11417,41116,36017,589
Tài sản dài hạn2,478,8772,685,4782,707,5502,742,2022,144,8402,478,8772,144,8402,242,9682,179,9172,180,0041,664,5311,673,7891,467,352
Tài sản cố định211,357222,251225,688227,912231,387211,357231,387243,645169,615162,593162,187168,57368,807
Đầu tư tài chính dài hạn2,991
Tổng tài sản4,793,3904,481,0814,367,8754,154,4093,919,0754,793,3903,919,0753,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
Tổng nợ3,737,3483,475,7963,433,4173,190,9353,009,0293,737,3483,011,4302,900,1823,005,0923,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
Vốn chủ sở hữu1,056,0411,005,285934,458963,474910,0461,056,041907,645789,662670,452646,830648,828587,914560,235

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.31K3.37K3.46K2.01K1.13K1.22K1.07K1.09K
Giá cuối kỳ37K32.84K33.41K29.18K21.37K11.80K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)8.58 (lần)9.75 (lần)9.67 (lần)14.49 (lần)18.90 (lần)9.65 (lần)11.08 (lần)10.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.13 (lần)4.10 (lần)4.31 (lần)4.39 (lần)3.69 (lần)1.70 (lần)2.50 (lần)2.64 (lần)
Giá sổ sách19.24K16.53K14.38K12.21K11.78K11.82K10.71K10.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.92 (lần)1.99 (lần)2.32 (lần)2.39 (lần)1.81 (lần)1 (lần)1.10 (lần)1.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.29%45.27%39.21%40.69%42.56%49.91%36.25%31.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.71%54.73%60.79%59.31%57.44%50.09%63.75%68.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.97%76.84%78.60%81.76%82.96%80.47%77.61%74.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu353.90%331.79%367.27%448.22%486.74%412.13%346.59%285.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.03%23.16%21.40%18.24%17.04%19.53%22.39%25.97%
6/ Thanh toán hiện hành1,014.61%832.21%402.14%493.64%484.38%623.09%331.24%302.75%
7/ Thanh toán nhanh963.62%777.84%370.91%465.60%468.45%616.55%325.55%295.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn308.41%304.07%11.44%20.46%56.42%164.08%96.93%61.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.55%11.22%11.52%9.93%8.37%11.44%9.88%11.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn28.07%24.79%29.39%24.41%19.67%22.92%27.25%35.50%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.52%48.45%53.85%54.46%49.12%58.58%44.11%43.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho297.03%152.97%148.62%202.95%318.01%1,429.83%876.57%782.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần36.42%42.04%44.62%30.29%19.54%17.65%22.55%24.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.94%4.72%5.14%3.01%1.64%2.02%2.23%2.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.41%20.37%24.03%16.49%9.60%10.34%9.95%10.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)68%104%114%64%37%27%41%43%
Tăng trưởng doanh thu47.73%3.42%16.47%14.90%-16.40%46.56%5.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28%-2.57%71.57%78.13%-7.47%14.74%-2.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.11%3.84%-3.49%-4.55%17.74%31.23%27.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.35%14.94%17.78%3.65%-0.31%10.36%4.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.31%6.21%0.39%-3.15%14.22%26.56%21.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |