CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

31.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ87,053165,13584,86476,758114,314
Giá vốn hàng bán38,25750,42336,71539,12742,483
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ48,796114,71248,14937,63171,831
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh43,11885,86241,82212,00963,265
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế47,99886,10041,93114,03963,974
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp38,35469,81933,49712,43351,123
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ38,35469,81933,49712,43351,123

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,503,6221,513,3051,504,2001,495,6271,543,262
Đầu tư tài chính ngắn hạn219,326219,326219,326259,326259,326
Hàng tồn kho107,060100,75993,25484,95777,418
TÀI SẢN DÀI HẠN2,222,4892,229,7482,183,1282,179,9172,173,542
Tài sản cố định163,478166,079166,959169,615171,039
Đầu tư tài chính dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,726,1113,743,0533,687,3283,675,5443,716,804
NỢ PHẢI TRẢ2,962,5523,017,8482,983,3793,005,0923,026,718
VỐN CHỦ SỞ HỮU763,560725,206703,949670,452690,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,726,1113,743,0533,687,3283,675,5443,716,804

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.35%40.69%42.56%49.91%36.25%31.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.65%59.31%57.44%50.09%63.75%68.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.51%81.76%82.96%80.47%77.61%74.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu387.99%448.22%486.74%412.13%346.59%285.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.49%18.24%17.04%19.53%22.39%25.97%
6/ Thanh toán hiện hành397.82%493.64%484.38%623.09%331.24%302.75%
7/ Thanh toán nhanh369.50%465.60%468.45%616.55%325.55%295.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.68%20.46%56.42%164.08%96.93%61.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.11%9.93%8.37%11.44%9.88%11.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn27.52%24.41%19.67%22.92%27.25%35.50%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu54.19%54.46%49.12%58.58%44.11%43.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho153.67%202.95%318.01%1429.83%876.57%782.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần37.24%30.29%19.54%17.65%22.55%24.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.14%3.01%1.64%2.02%2.23%2.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.18%16.49%9.60%10.34%9.95%10.67%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)94.00%64.00%37.00%27.00%41.00%43.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu13.34%14.90%-16.40%46.56%5.86%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận39.35%78.13%-7.47%14.74%-2.18%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.42%-4.55%17.74%31.23%27.57%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.89%3.65%-0.31%10.36%4.94%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.38%-3.15%14.22%26.56%21.69%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc